Ngữ pháp
TOPIK_1

V + (으)면서 (While (simultaneous))

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.

Formulas & Patterns

7 patterns
#01
Động từ không batchim+면서

Thêm '-면서' trực tiếp vào gốc động từ không có batchim. Ví dụ: 가다 → 가면서, 보다 → 보면서.

#02
Động từ có batchim+으면서

Thêm '-으면서' vào gốc động từ có batchim. Ví dụ: 먹다 → 먹으면서, 읽다 → 읽으면서.

#03
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ'+면서

Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' được coi như không có batchim, thêm '-면서'. Ví dụ: 만들다 → 만들면서, 살다 → 살면서.

#04
Động từ bất quy tắc 'ㅂ'+(으)면서

Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' thường chuyển thành '오' hoặc '우' trước khi thêm '-면서'. Ví dụ: 돕다 → 도우면서, 굽다 → 구우면서.

#05
Động từ bất quy tắc 'ㄷ'+(으)면서

Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước '-으면서'. Ví dụ: 듣다 → 들으면서, 걷다 → 걸으면서.

#06
Động từ bất quy tắc 'ㅅ'+(으)면서

Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' mất 'ㅅ' trước '-으면서'. Ví dụ: 짓다 → 지으면서, 낫다 → 나으면서.

#07
Động từ kính ngữ+(으)시면서

Thêm '-시-' vào giữa gốc động từ và '-면서' để thể hiện kính ngữ. Ví dụ: 가시면서, 읽으시면서.

Core Theory & Explanation

Formula

V + (으)면서

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + (으)면서 được sử dụng để nối hai động từ, diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc, và do cùng một chủ thể thực hiện. Nó nhấn mạnh tính đồng thời của hai hành động.

Cách chia động từ

Động từ không có batchim (받침): thêm -면서
Ví dụ: 가다 → 가면서, 보다 → 보면서
Động từ có batchim: thêm -으면서
Ví dụ: 먹다 → 먹으면서, 읽다 → 읽으면서
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': coi như không có batchim, thêm -면서
Ví dụ: 만들다 → 만들면서, 살다 → 살면서

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㅂ': Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '오' hoặc '우' trước khi thêm -면서
Ví dụ: 돕다 (giúp đỡ) → 도우면서 (không phải 돕으면서)
예쁘다 (đẹp) → 예쁘면서 (không thay đổi vì là tính từ)
Bất quy tắc 'ㄷ': Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước -면서
Ví dụ: 듣다 (nghe) → 들으면서
걷다 (đi bộ) → 걸으면서
Bất quy tắc '르': Động từ kết thúc bằng '르' thêm 'ㄹ' vào gốc trước -면서
Ví dụ: 모르다 (không biết) → 모르면서 (không thay đổi vì không có batchim)
빠르다 (nhanh) → 빠르면서
Bất quy tắc 'ㅅ': Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' mất 'ㅅ' trước nguyên âm
Ví dụ: 짓다 (xây dựng) → 지으면서
낫다 (tốt hơn) → 나으면서

Sắc thái và hạn chế

Hai hành động phải có cùng chủ thể. Không thể dùng nếu chủ thể khác nhau.
Thì của câu được xác định bởi động từ cuối cùng (vế sau). Động từ trước -면서 không chia thì.
Có thể dùng với tính từ, nhưng ít phổ biến hơn. Khi dùng với tính từ, nó diễn tả hai trạng thái đồng thời.
Không dùng với thì quá khứ hoặc tương lai ở vế trước.
Có thể dùng trong văn nói và văn viết, cả trang trọng và thân mật.

Các cấp độ lịch sự

Thân mật: V + (으)면서 (không thay đổi)
Trang trọng: V + (으)면서 + 요 (thêm 요 vào cuối câu)
Kính ngữ: V + (으)시면서 (thêm 시 vào giữa)
Ví dụ: 가시면서, 읽으시면서

Lưu ý về ngữ nghĩa

  • Cấu trúc này nhấn mạnh hai hành động xảy ra đồng thời, không phải là hành động này xảy ra trong khi hành động kia đang diễn ra (khác với -는 동안).
  • Có thể dùng để diễn tả hai hành động trái ngược nhau, mang nghĩa 'mặc dù' (nhưng ít phổ biến hơn ở TOPIK 1).

1. Nhầm lẫn với '-는 동안' (trong khi)

Sai: 밥을 먹는 동안 TV를 봐요. (khi ăn cơm thì xem TV - không cùng chủ thể?)
Đúng: 밥을 먹으면서 TV를 봐요. (vừa ăn cơm vừa xem TV - cùng chủ thể)
Giải thích: '-는 동안' dùng khi hai hành động xảy ra trong cùng một khoảng thời gian nhưng không nhất thiết đồng thời và có thể khác chủ thể. '-면서' yêu cầu cùng chủ thể và đồng thời.

2. Chia thì sai ở vế trước

Sai: 밥을 먹었으면서 TV를 봤어요. (quá khứ ở vế trước)
Đúng: 밥을 먹으면서 TV를 봤어요. (vế trước không chia thì)
Giải thích: Động từ trước '-면서' không được chia thì; thì chỉ thể hiện ở động từ cuối câu.

3. Không áp dụng bất quy tắc

Sai: 음악을 듣으면서 공부해요. (듣다 → 듣으면서)
Đúng: 음악을 들으면서 공부해요. (듣다 → 들으면서)
Giải thích: Động từ '듣다' thuộc bất quy tắc 'ㄷ', nên 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm.

4. Dùng sai chủ thể

Sai: 제가 요리하면서 동생이 청소해요. (chủ thể khác nhau)
Đúng: 제가 요리하면서 청소해요. (cùng chủ thể)
Giải thích: Hai hành động phải do cùng một chủ thể thực hiện.

5. Nhầm lẫn với '-고' (và)

Sai: 학교에 가고 친구를 만나요. (đi học và gặp bạn - thứ tự)
Đúng: 학교에 가면서 친구를 만나요. (vừa đi học vừa gặp bạn - đồng thời)
Giải thích: '-고' chỉ liệt kê hành động theo thứ tự, không nhấn mạnh đồng thời.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

저는 음악을 들으면서 운동해요.

Tôi vừa nghe nhạc vừa tập thể dục.

2

친구와 이야기하면서 밥을 먹었어요.

Tôi vừa nói chuyện với bạn vừa ăn cơm.

3

커피를 마시면서 책을 읽어요.

Tôi vừa uống cà phê vừa đọc sách.

4

할머니께서 텔레비전을 보시면서 주무세요.

Bà vừa xem tivi vừa ngủ.

5

노래를 부르면서 샤워해요.

Tôi vừa hát vừa tắm.

6

길을 걸으면서 전화했어요.

Tôi vừa đi bộ trên đường vừa gọi điện thoại.

7

요리하면서 음악을 들어요.

Tôi vừa nấu ăn vừa nghe nhạc.

8

운전하면서 전화하면 위험해요.

Vừa lái xe vừa gọi điện thoại thì nguy hiểm.

9

편지를 쓰면서 울었어요.

Tôi vừa viết thư vừa khóc.

10

밥을 먹으면서 이야기하지 마세요.

Đừng vừa ăn cơm vừa nói chuyện.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

저는 음악을 ____ 책을 읽어요. (듣다)

#02Multiple Choice

Chọn câu đúng:

#03Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: '저는 노래를 부르면서 샤워를 해요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi vừa đi bộ vừa nghe nhạc.'

#05Fill in the Blank

친구와 이야기____ 커피를 마셔요. (하다)

#06Multiple Choice

Chọn câu sai:

#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 학교에 가면서 친구를 만났어요.'

#08Fill in the Blank

저는 음악을 ____ (듣다) 공부해요.

#09Multiple Choice

다음 중 '-(으)면서'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 노래를 부르면서 샤워해요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi vừa viết thư vừa uống cà phê.'

#12Fill in the Blank

친구와 이야기____ (하다) 걸어가요.

#13Multiple Choice

'책을 읽으면서 공부해요'의 의미로 가장 알맞은 것은?

#14Error Correction

다음 중 '-(으)면서'를 잘못 사용한 문장은?

#15Fill in the Blank

저는 음악을 ____ (듣다) 숙제를 해요.

#16Multiple Choice

다음 중 '-(으)면서'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 텔레비전을 보면서 밥을 먹었어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi vừa hát vừa nhảy.'

#19Fill in the Blank

친구와 이야기____ (하다) 커피를 마셨어요.

#20Multiple Choice

다음 중 '-(으)면서'의 의미와 가장 가까운 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_1
V + (으)려고 (In order to)

Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.

TOPIK_1
V/A + (으)면 (Conditional (if))

Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.

TOPIK_1
V + (으)러 가다/오다 (Purpose (go/come to do))

Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.

TOPIK_1
안 + V/A (Negation (short form))

Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.

TOPIK_1
V/A + (으)니까 (Because / reason (command,suggestion))

Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.

TOPIK_1
V/A + 지 않다 (Negation (long form))

Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)