V/A + 았/었/였어요 (Past tense)
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').
Formulas & Patterns
Khi gốc từ kết thúc bằng nguyên âm '아' hoặc '오', thêm '았어요'. Ví dụ: 가다 → 갔어요, 보다 → 봤어요.
Khi gốc từ kết thúc bằng nguyên âm khác (어, 우, 으, 이, etc.), thêm '었어요'. Ví dụ: 먹다 → 먹었어요, 읽다 → 읽었어요.
Động từ kết thúc bằng '하다' chuyển thành '했어요'. Ví dụ: 공부하다 → 공부했어요.
Gốc '르' biến đổi: nếu nguyên âm trước là '아/오' thì '르' → 'ㄹ라' + 았, ngược lại '르' → 'ㄹ러' + 었.
Gốc 'ㅂ' chuyển thành '우' hoặc '오' trước khi thêm 았/었.
Gốc 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm.
Gốc 'ㅅ' bị mất khi thêm nguyên âm.
Gốc 'ㅎ' bị lược bỏ hoặc biến đổi.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + 았/었/였어요Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia
Bất quy tắc
Sắc thái và lưu ý
- Thì quá khứ có thể dùng để diễn tả kinh nghiệm (đã từng), hoặc hành động đã hoàn thành.
- Không dùng thì quá khứ với các động từ chỉ trạng thái như '있다' (có) khi muốn nói về sự tồn tại trong quá khứ? Thực tế, '있었다' được dùng phổ biến.
- Trong văn nói, thường rút gọn: '했어요' thay vì '하였어요'.
Cấp độ lịch sự
Lưu ý về phát âm
- Khi thêm 았/었, có thể xảy ra hiện tượng nối âm: '갔어요' phát âm là [가써요].
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
어제 학교에 갔어요.
Hôm qua tôi đã đi học.
아침에 밥을 먹었어요.
Tôi đã ăn cơm vào buổi sáng.
어제 친구를 만났어요.
Hôm qua tôi đã gặp bạn.
어제 도서관에서 공부했어요.
Hôm qua tôi đã học ở thư viện.
날씨가 추웠어요.
Thời tiết đã lạnh.
어제 그 영화를 봤어요.
Hôm qua tôi đã xem bộ phim đó.
어제 친구에게 전화를 걸었어요.
Hôm qua tôi đã gọi điện cho bạn.
어제 집에 있었어요.
Hôm qua tôi đã ở nhà.
어제 음악을 들었어요.
Hôm qua tôi đã nghe nhạc.
그 책을 다 읽었어요.
Tôi đã đọc hết cuốn sách đó.
Consolidation Exercises
20 exercises
어제 친구를 ____ (만나다).
다음 중 올바른 과거형은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제 도서관에 가았어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã học tiếng Hàn ngày hôm qua.'
어머니가 집에 ____ (계시다).
다음 중 '예쁘다'의 과거형으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화를 봤어요? 네, 봤어요.'
어제 친구를 만나서 같이 영화를 ____.
다음 중 과거 시제가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제 도서관에서 공부했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hôm qua tôi đã ăn cơm với bạn.'
지난주에 친구가 한국에 ____.
'어제 비가 왔어요?'에 대한 올바른 대답은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제 영화를 봤어요.'
어제 친구를 만나서 영화를 ____.
어제 날씨가 어땠어요?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 어제 학교에 갔어요. 거기서 친구를 만났어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hôm qua tôi đã ăn cơm và uống nước.'
어제 도서관에서 책을 ____.
어제 무엇을 했어요?
Related Topics at this Level
Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 거예요' được dùng để diễn tả tương lai hoặc ý định của người nói. Nó tương đương với 'sẽ' trong tiếng Việt. Động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'.
Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.
Trợ từ '에' được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị vị trí tĩnh tại của sự vật, sự việc hoặc hành động. Nó thường được dùng với các động từ trạng thái như '있다' (có, ở), '없다' (không có), '살다' (sống), '앉다' (ngồi), '놓다' (đặt) để chỉ nơi chốn mà chủ ngữ tồn tại hoặc hành động diễn ra.
Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.
Trợ từ 에서 được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để chỉ nơi diễn ra hành động. Nó trả lời cho câu hỏi "Ở đâu?" khi động từ chỉ hành động. Khác với 에 (chỉ điểm đến hoặc nơi tồn tại), 에서 nhấn mạnh nơi hành động xảy ra.