N + 밖에 + 부정 (Only / nothing but)
Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.
Formulas & Patterns
Diễn tả 'chỉ làm V, không làm gì khác'. Ví dụ: 밥밖에 안 먹어요 (chỉ ăn cơm).
Diễn tả 'chỉ có thể làm V, không thể làm gì khác'. Ví dụ: 한국어밖에 못 해요 (chỉ nói được tiếng Hàn).
Diễn tả 'chỉ có N, không có gì khác'. Ví dụ: 친구밖에 없지 않아요? (chỉ có bạn thôi phải không?)
Diễn tả 'chỉ có N, không có cái khác'. Đây là dạng phổ biến nhất. Ví dụ: 시간이 5분밖에 없어요 (chỉ còn 5 phút).
Diễn tả 'chỉ biết N, không biết gì khác'. Ví dụ: 그 사람 이름밖에 몰라요 (chỉ biết tên người đó).
Core Theory & Explanation
Formula
N + 밖에 + 부정Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Các hình thức phủ định
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người lớn tuổi, có thể dùng kính ngữ trong động từ: 계시다 (thay cho 있다), 드시다 (thay cho 먹다).
- Ví dụ: 할아버지는 커피밖에 안 드세요.
Các trường hợp đặc biệt
Phân biệt với '만'
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
저는 물밖에 안 마셔요.
Tôi chỉ uống nước thôi.
시간이 10분밖에 없어요.
Chỉ còn 10 phút thôi.
저는 한국어밖에 못 해요.
Tôi chỉ nói được tiếng Hàn thôi.
그 사람은 친구밖에 없어요.
Người đó chỉ có bạn thôi.
저는 김치밖에 안 먹어요.
Tôi chỉ ăn kimchi thôi.
이 가방은 만 원밖에 안 해요.
Cái túi này chỉ có 10.000 won thôi.
저는 그 사람 이름밖에 몰라요.
Tôi chỉ biết tên người đó thôi.
여기에는 책밖에 없어요.
Ở đây chỉ có sách thôi.
저는 커피밖에 안 마셔요.
Tôi chỉ uống cà phê thôi.
하나밖에 없어서 아쉬워요.
Chỉ có một cái nên tiếc quá.
Consolidation Exercises
20 exercises
저는 돈이 ____ 없어서 새 옷을 못 샀어요. (밖에)
다음 중 '밖에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '저는 한국어를 조금밖에 할 수 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ có 10 phút thôi.' (sử dụng '밖에')
그는 한국어를 ____ 못 해요. (hangul: 밖에)
'밖에'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 중 '밖에'의 쓰임이 잘못된 문장은?
요즘 돈이 없어서 커피____ 마실 수 없어요.
다음 중 '밖에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람은 한국어밖에 할 수 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ có 10 phút thôi.' (Sử dụng cấu trúc N + 밖에 + 부정)
그는 친구가 ____ 아무 말도 못 해요.
'밖에'가 들어간 문장으로 가장 자연스러운 것은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy chỉ toàn nói dối.' (Sử dụng cấu trúc N + 밖에 + 부정)
돈이 ____ 여행을 갈 수 없어요.
다음 중 'N 밖에 + 부정'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '저는 한국어밖에 할 수 있어요.'
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ có một người bạn.' (Sử dụng cấu trúc N + 밖에 + 부정)
시간이 ____ 공부를 못 했어요.
다음 중 'N 밖에 + 부정'의 의미로 가장 적절한 것은?
Related Topics at this Level
씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.
Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.
Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo đúng cách, đúng như điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó. Nó có nghĩa là 'theo như', 'đúng như', hoặc 'ngay sau khi'. Tùy vào thì của động từ mà sử dụng (으)ㄴ 대로 (quá khứ) hoặc 는 대로 (hiện tại/tương lai).
Cấu trúc dùng để tường thuật gián tiếp một câu trần thuật (câu khẳng định hoặc phủ định) mà người khác đã nói. Tùy vào loại từ (động từ, tính từ, danh từ) và batchim (phụ âm cuối) mà chia thành 는다고, ㄴ다고, 다고. Thường kết hợp với 하다 (nói) nhưng cũng có thể dùng với các động từ như 말하다, 이야기하다, 쓰다, v.v.