Ngữ pháp
TOPIK_3

V + 는 바람에 (Unfortunate result (due to))

Meaning & Concept

Cấu trúc 'V + 는 바람에' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không mong muốn, dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hậu quả xấu, mang sắc thái tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
V+는 바람에

Cấu trúc cơ bản: gắn '-는 바람에' vào gốc động từ. Dùng cho tất cả động từ, kể cả bất quy tắc.

#02
V++는 바람에

Dạng kính ngữ: thêm '-시-' giữa gốc động từ và '-는 바람에' để tôn trọng chủ thể.

Core Theory & Explanation

Formula

V + 는 바람에

Định nghĩa và chức năng

'V + 는 바람에' là cấu trúc liên kết hai mệnh đề, trong đó mệnh đề trước là nguyên nhân (thường là hành động hoặc sự việc bất ngờ, không mong muốn) và mệnh đề sau là kết quả tiêu cực. Nó tương đương với 'vì... nên (dẫn đến kết quả xấu)' trong tiếng Việt.

Cách chia động từ

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: thêm '-는 바람에' vào gốc động từ.
Ví dụ: 가다 → 가는 바람에, 먹다 → 먹는 바람에
Động từ có batchim ㄹ: bỏ ㄹ và thêm '-는 바람에'.
Ví dụ: 만들다 → 만드는 바람에 (không phải '만드는 바람에'? Thực tế: 만들다 → 만드는 바람에, nhưng do batchim ㄹ nên biến thành '만드는'? Sai: 만들다 gốc là '만들-', bỏ ㄹ thành '만드-', thêm '-는' thành '만드는'. Đúng: 만드는 바람에)
Động từ bất quy tắc: tuân theo quy tắc chia hiện tại.
Ví dụ: 듣다 (ㄷ bất quy tắc) → 듣는 바람에 (gốc '듣-' + '-는' → '듣는')
Ví dụ: 짓다 (ㅅ bất quy tắc) → 짓는 바람에 (gốc '짓-' + '-는' → '짓는')
Ví dụ: 돕다 (ㅂ bất quy tắc) → 돕는 바람에 (gốc '돕-' + '-는' → '돕는')

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ hoặc danh từ.
Kết quả luôn mang tính tiêu cực, không mong muốn. Không dùng cho kết quả tích cực.
Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong văn viết.
Không dùng với thì quá khứ hoặc tương lai ở mệnh đề nguyên nhân (chỉ dùng '-는 바람에' cho hiện tại, nhưng ngữ cảnh thường là quá khứ).

Lưu ý về kính ngữ

  • Có thể kết hợp với kính ngữ '-시-': V + 시 + 는 바람에. Ví dụ: 가시는 바람에, 오시는 바람에.

Lỗi thường gặp

1. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Sai vì '는 바람에' chỉ đi với động từ.
- Sai: 예쁜 바람에 (tính từ)
- Đúng: 예쁘기 때문에 (vì đẹp)
2. Dùng cho kết quả tích cực: Cấu trúc này chỉ dùng cho kết quả tiêu cực.
- Sai: 합격하는 바람에 기뻤어요. (vì đỗ nên vui)
- Đúng: 합격해서 기뻤어요.
3. Nhầm với '는 바람에' và '는 바람에' (không có nghĩa): Không có biến thể nào khác.
4. Sai thứ tự từ: Mệnh đề nguyên nhân đứng trước, mệnh đề kết quả đứng sau.
- Sai: 지각했어요. 늦잠 자는 바람에.
- Đúng: 늦잠 자는 바람에 지각했어요.
5. Quên bỏ batchim ㄹ: Với động từ có batchim ㄹ, phải bỏ ㄹ trước khi thêm '-는'.
- Sai: 만드는 바람에 (gốc 만들- → 만드는? Sai: 만들- bỏ ㄹ thành 만드- + 는 = 만드는)
- Đúng: 만드는 바람에 (nhưng '만드는' là đúng rồi? Thực tế: 만들다 → 만드는 바람에 là đúng. Lỗi thường gặp là giữ nguyên '만들' thành '만드는'? Không, '만드는' là đúng. Lỗi có thể là '만들은 바람에'? Sai. Cần nhấn mạnh: động từ có batchim ㄹ thì biến thành '드' + '는'.
6. Nhầm với '-는 바람에' và '-는 바람에' (khác nghĩa): Không có.
7. Dùng sai thì: Mệnh đề nguyên nhân không chia thì, chỉ dùng '-는'.
- Sai: 늦잠 잔 바람에
- Đúng: 늦잠 자는 바람에

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

늦잠 자는 바람에 지각했어요.

Vì ngủ dậy muộn nên tôi đã bị trễ.

2

비가 오는 바람에 소풍을 취소했어요.

Vì trời mưa nên chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại.

3

길이 막히는 바람에 약속에 늦었어요.

Vì tắc đường nên tôi đã đến muộn cuộc hẹn.

4

갑자기 배가 아픈 바람에 시험을 망쳤어요. (Sai - dùng tính từ)

Vì đột nhiên đau bụng nên tôi đã thi hỏng.

5

친구가 갑자기 오는 바람에 숙제를 못 했어요.

Vì bạn đến đột ngột nên tôi đã không làm được bài tập.

6

지갑을 잃어버리는 바람에 돈을 빌렸어요.

Vì bị mất ví nên tôi đã phải vay tiền.

7

컴퓨터가 고장 나는 바람에 보고서를 못 냈어요.

Vì máy tính bị hỏng nên tôi đã không nộp được báo cáo.

8

전화가 갑자기 끊기는 바람에 중요한 이야기를 못 들었어요.

Vì điện thoại đột nhiên bị ngắt nên tôi đã không nghe được câu chuyện quan trọng.

9

아이가 갑자기 우는 바람에 영화를 끝까지 못 봤어요.

Vì đứa trẻ đột nhiên khóc nên tôi đã không xem hết phim.

10

버스를 놓치는 바람에 택시를 탔어요.

Vì lỡ xe buýt nên tôi đã bắt taxi.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

늦잠을 자는 바람에 학교에 ____.

#02Multiple Choice

다음 중 'V + 는 바람에'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '길이 막히는 바람에 약속 시간에 늦었어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bị ốm nên tôi đã không thể đi học.'

#05Fill in the Blank

갑자기 비가 오는 바람에 ____ 못 했어요.

#06Multiple Choice

다음 중 'V + 는 바람에'를 사용한 문장으로 적절하지 않은 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '컴퓨터가 고장나는 바람에 숙제를 못 했어요.'

#08Fill in the Blank

갑자기 비가 오는 ____ 소풍이 취소됐어요.

#09Multiple Choice

다음 중 'V + 는 바람에'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '늦게 일어나는 바람에 지각할 뻔했어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì mất chìa khóa nên không vào được nhà.'

#12Fill in the Blank

컴퓨터가 갑자기 고장 ____ 바람에 보고서를 다 못 썼어요.

#13Multiple Choice

다음 중 'V + 는 바람에'를 사용한 문장으로 적절하지 않은 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '시험을 잘 보는 바람에 기분이 좋아요.'

#15Fill in the Blank

늦잠을 자는 ____ 지각을 했어요.

#16Multiple Choice

다음 중 'V + 는 바람에'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '갑자기 배가 아픈 바람에 병원에 갔어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì mất chìa khóa nên không vào nhà được.'

#19Fill in the Blank

지갑을 ____ 바람에 돈을 다 썼어요.

#20Error Correction

다음 중 'V + 는 바람에'가 올바르게 사용된 문장을 고르세요.

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_3
V/A + 는 덕분에 (Thanks to)

Cấu trúc 'V/A + 는 덕분에' diễn tả nguyên nhân tích cực, mang ý nghĩa 'nhờ có... mà...'. Thường dùng để cảm ơn hoặc ghi nhận một điều tốt đẹp nào đó.

TOPIK_3
V/A + 는 탓에 (Because of (negative result))

Cấu trúc 'V/A + 는 탓에' diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường được dùng để đổ lỗi hoặc giải thích lý do cho một tình huống xấu.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 뿐만 아니라 (Not only... but also)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ지도 모르다 (Might / may (uncertainty))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.

TOPIK_3
V + (으)ㄹ 뻔하다 (Almost happened)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.

TOPIK_3
V + 았/었더니 (Discovery after action)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)