Ngữ pháp
TOPIK_3

V + 다시피 (As one can see)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
V+다시피

Gắn trực tiếp vào thân động từ hành động, không phân biệt batchim. Ví dụ: 보다 → 보다시피, 먹다 → 먹다시피.

#02
V+다시피+(하다/알다/보다...)

Thường kết hợp với các động từ như '하다', '알다', '보다' để tạo thành cụm như '보다시피 하다' (gần như) - nhưng lưu ý đây là cấu trúc khác. Trong phạm vi bài này, 'V + 다시피' đứng độc lập.

Core Theory & Explanation

Formula

V + 다시피

Định nghĩa và chức năng

'V + 다시피' là cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, tương đương với 'as one can see' hoặc 'as you know' trong tiếng Anh. Nó được gắn vào thân động từ hành động (action verbs) để diễn tả rằng nội dung của mệnh đề trước là điều hiển nhiên, có thể thấy hoặc biết được từ tình huống thực tế. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc văn bản trang trọng.

Cách chia động từ

Động từ có batchim và không có batchim: Chỉ cần gắn '-다시피' trực tiếp vào thân động từ, không có ngoại lệ. Ví dụ: 보다 → 보다시피, 먹다 → 먹다시피, 만들다 → 만들다시피.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Giữ nguyên 'ㄹ' và thêm '-다시피'. Ví dụ: 살다 → 살다시피, 알다 → 알다시피.
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': Chuyển 'ㅂ' thành '우' trước khi thêm '-다시피'. Ví dụ: 돕다 → 도우다시피, 굽다 → 구우다시피.
Động từ bất quy tắc '르': Thêm 'ㄹ' vào thân động từ trước khi thêm '-다시피'. Ví dụ: 모르다 → 모르다시피 (không thay đổi), 빠르다 → 빠르다시피.
Động từ bất quy tắc 'ㅅ': Bỏ 'ㅅ' và thêm '-다시피'. Ví dụ: 짓다 → 지다시피, 낫다 → 나다시피.
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': Chuyển 'ㄷ' thành 'ㄹ' trước khi thêm '-다시피'. Ví dụ: 듣다 → 들다시피, 걷다 → 걸다시피.

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ (형용사) hoặc động từ trạng thái (있다/없다). Tuy nhiên, có thể dùng với '이다' (là) ở dạng '이다시피' nhưng rất hiếm.
'V + 다시피' thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, và mệnh đề sau thường là kết luận hoặc nhận xét dựa trên điều hiển nhiên đó.
Không sử dụng với các thì quá khứ, tương lai hoặc dạng phủ định trực tiếp. Thay vào đó, dùng 'V + 았/었/였 + 다시피'? Không, cấu trúc này không kết hợp với thì; thời gian được suy ra từ ngữ cảnh.
Mức độ lịch sự: Cấu trúc này trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng. Không có biến thể kính ngữ riêng, nhưng có thể kết hợp với kính ngữ '-시-' ở động từ trước khi thêm '-다시피'? Thực tế, không phổ biến; thường dùng dạng cơ bản.

Lưu ý về ngữ cảnh

  • 'V + 다시피' thường được dùng khi người nói muốn dẫn dắt người nghe đến một kết luận dựa trên thực tế quan sát được, tạo cảm giác khách quan và thuyết phục.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + 는 대로': '대로' mang nghĩa 'theo như' (ví dụ: 말하는 대로 làm theo lời nói), trong khi '다시피' nhấn mạnh tính hiển nhiên. Không thay thế được cho nhau.
- Sai: 보는 대로 알 수 있다. (Có thể biết như đang thấy - không tự nhiên)
- Đúng: 보다시피 알 수 있다. (Như bạn thấy, có thể biết được)
2. Dùng với tính từ: Cấu trúc này không dùng với tính từ.
- Sai: 예쁘다시피 (như bạn thấy là đẹp) → Không đúng.
- Đúng: 보다시피 예쁘다. (Như bạn thấy, nó đẹp) - dùng động từ '보다'.
3. Sai cách chia động từ bất quy tắc: Ví dụ với động từ '듣다' (nghe), nhiều người viết '듣다시피' nhưng đúng phải là '들다시피'.
- Sai: 듣다시피
- Đúng: 들다시피
4. Dùng với thì quá khứ: Không thêm '-았/었/였' vào trước '-다시피'.
- Sai: 봤다시피
- Đúng: 보다시피 (thời gian suy từ ngữ cảnh)
5. Nhầm lẫn với 'V + 다시피 하다': Cấu trúc 'V + 다시피 하다' mang nghĩa 'gần như, suýt soát' (ví dụ: 죽다시피 하다: suýt chết). Đây là cấu trúc khác, không liên quan.
6. Dùng sai vị trí: 'V + 다시피' thường đứng ở đầu mệnh đề phụ, không đứng cuối câu.
- Sai: 이 책은 재미있다다시피. (Không đúng)
- Đúng: 보다시피 이 책은 재미있다. (Như bạn thấy, cuốn sách này thú vị)

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

보다시피 날씨가 좋습니다.

Như bạn thấy, thời tiết đẹp.

2

듣다시피 그 소문은 사실이 아니에요.

Như bạn đã nghe, tin đồn đó không phải sự thật.

3

알다시피 그는 한국어를 잘합니다.

Như bạn biết, anh ấy giỏi tiếng Hàn.

4

보다시피 이 제품은 품질이 좋습니다.

Như bạn thấy, sản phẩm này có chất lượng tốt.

5

들다시피 그분은 매우 친절하십니다.

Như tôi nghe nói, người đó rất thân thiện.

6

보다시피 저는 지금 바쁩니다.

Như bạn thấy, tôi đang bận.

7

알다시피 이 일은 중요합니다.

Như bạn biết, công việc này quan trọng.

8

보다시피 길이 막혀서 늦었어요.

Như bạn thấy, tôi đến muộn vì tắc đường.

9

들다시피 그 소식은 모두에게 충격이었어요.

Như đã nghe, tin đó là cú sốc cho mọi người.

10

보다시피 이곳은 경치가 아름답습니다.

Như bạn thấy, nơi này có phong cảnh đẹp.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

네가 말한 ____ 그는 이미 알고 있었어. (As you said, he already knew.)

#02Multiple Choice

다음 중 'V + 다시피'가 올바르게 사용된 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '아시다시피, 이 문제는 매우 중요합니다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Như bạn thấy, tôi đã làm việc rất chăm chỉ.'

#05Fill in the Blank

여기서 보다시피, 우리 팀은 이번 프로젝트를 성공적으로 ____ . (As you see here, our team successfully completed this project.)

#06Multiple Choice

다음 중 'V + 다시피'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: '알다시피, 그는 한국어를 잘합니다.'

#08Fill in the Blank

그가 말한 ____ 사실이다. (As one can see from what he said, it's true.)

#09Multiple Choice

다음 중 'V + 다시피'가 올바르게 사용된 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '보시다시피, 이 그림은 아름답습니다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Như bạn thấy, tôi đã làm việc chăm chỉ.'

#12Fill in the Blank

여기서 보는 ____ 우리 회사의 제품입니다. (As you can see here, this is our company's product.)

#13Multiple Choice

다음 중 'V + 다시피'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아시다시피, 이 문제는 중요합니다.'

#15Fill in the Blank

그가 매일 운동하는 ____ 건강해 보인다.

#16Multiple Choice

다음 중 'V + 다시피'가 올바르게 사용된 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 'V + 다시피'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그가 약속을 지키는 다시피 우리는 신뢰하게 되었다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Như bạn thấy, dự án này đã hoàn thành thành công.' (Sử dụng cấu trúc V + 다시피)

#19Fill in the Blank

그는 매일 회사에 ____ 바쁘다. (일하다 + 다시피)

#20Multiple Choice

다음 중 'V + 다시피'의 의미와 가장 가까운 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 뿐이다 (Nothing but / merely)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.

TOPIK_3
V + (으)ㄹ 겸 (While also (dual purpose))

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 만큼 (As much as / to the extent)

Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.

TOPIK_3
V/A + 더라도 (Even if / although)

Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

TOPIK_3
N + (으)로 인해 (Due to (formal, written))

Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.

TOPIK_3
V + (으)나 마나 (Whether or not (doesn't matter))

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)