V + 다시피 (As one can see)
Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.
Formulas & Patterns
Gắn trực tiếp vào thân động từ hành động, không phân biệt batchim. Ví dụ: 보다 → 보다시피, 먹다 → 먹다시피.
Thường kết hợp với các động từ như '하다', '알다', '보다' để tạo thành cụm như '보다시피 하다' (gần như) - nhưng lưu ý đây là cấu trúc khác. Trong phạm vi bài này, 'V + 다시피' đứng độc lập.
Core Theory & Explanation
Formula
V + 다시피Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ cảnh
- 'V + 다시피' thường được dùng khi người nói muốn dẫn dắt người nghe đến một kết luận dựa trên thực tế quan sát được, tạo cảm giác khách quan và thuyết phục.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
보다시피 날씨가 좋습니다.
Như bạn thấy, thời tiết đẹp.
듣다시피 그 소문은 사실이 아니에요.
Như bạn đã nghe, tin đồn đó không phải sự thật.
알다시피 그는 한국어를 잘합니다.
Như bạn biết, anh ấy giỏi tiếng Hàn.
보다시피 이 제품은 품질이 좋습니다.
Như bạn thấy, sản phẩm này có chất lượng tốt.
들다시피 그분은 매우 친절하십니다.
Như tôi nghe nói, người đó rất thân thiện.
보다시피 저는 지금 바쁩니다.
Như bạn thấy, tôi đang bận.
알다시피 이 일은 중요합니다.
Như bạn biết, công việc này quan trọng.
보다시피 길이 막혀서 늦었어요.
Như bạn thấy, tôi đến muộn vì tắc đường.
들다시피 그 소식은 모두에게 충격이었어요.
Như đã nghe, tin đó là cú sốc cho mọi người.
보다시피 이곳은 경치가 아름답습니다.
Như bạn thấy, nơi này có phong cảnh đẹp.
Consolidation Exercises
20 exercises
네가 말한 ____ 그는 이미 알고 있었어. (As you said, he already knew.)
다음 중 'V + 다시피'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '아시다시피, 이 문제는 매우 중요합니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Như bạn thấy, tôi đã làm việc rất chăm chỉ.'
여기서 보다시피, 우리 팀은 이번 프로젝트를 성공적으로 ____ . (As you see here, our team successfully completed this project.)
다음 중 'V + 다시피'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: '알다시피, 그는 한국어를 잘합니다.'
그가 말한 ____ 사실이다. (As one can see from what he said, it's true.)
다음 중 'V + 다시피'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '보시다시피, 이 그림은 아름답습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Như bạn thấy, tôi đã làm việc chăm chỉ.'
여기서 보는 ____ 우리 회사의 제품입니다. (As you can see here, this is our company's product.)
다음 중 'V + 다시피'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아시다시피, 이 문제는 중요합니다.'
그가 매일 운동하는 ____ 건강해 보인다.
다음 중 'V + 다시피'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 'V + 다시피'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그가 약속을 지키는 다시피 우리는 신뢰하게 되었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Như bạn thấy, dự án này đã hoàn thành thành công.' (Sử dụng cấu trúc V + 다시피)
그는 매일 회사에 ____ 바쁘다. (일하다 + 다시피)
다음 중 'V + 다시피'의 의미와 가장 가까운 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.
Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.
Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.