V/A + (으)ㄴ들 (Even if (concession))
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Dùng để diễn tả 'dù có... thì cũng...'.
Kết hợp với '아무리' để nhấn mạnh 'dù có thế nào đi chăng nữa'.
Thường kết hợp với từ để hỏi như '무엇', '무슨' để tạo câu hỏi tu từ, mang nghĩa 'dù có... thì có ích gì?'.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + (으)ㄴ들Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Ví dụ về cách dùng
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Practical Illustrative Examples
아무리 바쁜들 친구 생일 파티에 안 갈 수 없지.
Dù có bận thế nào thì cũng không thể không đi dự tiệc sinh nhật bạn được.
그가 오지 않은들 우리 모임은 계속될 거야.
Dù anh ấy không đến thì buổi họp của chúng ta vẫn tiếp tục.
돈이 많은들 행복한 건 아니야.
Dù có nhiều tiền thì cũng không phải là hạnh phúc.
아무리 노력한들 결과가 나쁘면 소용없어.
Dù có cố gắng thế nào thì nếu kết quả xấu cũng vô ích.
그 일을 한들 무슨 의미가 있겠어?
Dù có làm việc đó thì có ý nghĩa gì?
날씨가 추운들 여행을 취소할 순 없지.
Dù thời tiết lạnh thì cũng không thể hủy chuyến đi được.
그 영화를 본들 감동받지 않을 거야.
Dù có xem bộ phim đó thì cũng sẽ không cảm động đâu.
아무리 예쁜들 성격이 나쁘면 싫어요.
Dù có xinh đẹp thế nào thì nếu tính cách xấu cũng không thích.
그가 도와준들 내가 할 일은 변함없어.
Dù anh ấy có giúp đỡ thì việc tôi phải làm vẫn không thay đổi.
늦은들 무슨 상관이야?
Dù có muộn thì có liên quan gì?
Consolidation Exercises
20 exercises
아무리 돈이 많____ 행복할 수 있는 것은 아니다.
다음 중 '(으)ㄴ들'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '아무리 바쁜들 친구의 부탁을 거절할 수 없어요.'
Dù có học chăm chỉ đến đâu thì cũng không thể đỗ kỳ thi này.
그 사람이 아무리 착하____ 나는 그를 좋아하지 않는다.
다음 중 '(으)ㄴ들'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ들'의 사용이 잘못된 것을 고르세요. '아무리 늦은들 버스를 탈 수 있어요.'
아무리 돈이 많____ 행복할 수는 없다.
다음 중 '(으)ㄴ들'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ들'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '아무리 노력한들 성공할 수 있을까?'
다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Dù anh ấy có nói gì đi nữa, tôi cũng không tin.'
아무리 친한 사____ 거짓말을 하면 안 된다.
다음 중 '(으)ㄴ들'과 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ들'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '아무리 예쁜들 내 마음이 변하지는 않을 거야.'
아무리 돈이 많____ 행복할 수 있는 것은 아니다.
다음 중 '(으)ㄴ들'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ들'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. "아무리 친한 사이라도 비밀을 지키지 않은들 믿음을 잃을 수 있다."
Dù có học chăm chỉ đến đâu, nếu không có phương pháp thì cũng khó đạt kết quả tốt.
아무리 바쁘____ 약속은 꼭 지켜야 한다.
다음 중 '(으)ㄴ들'이 들어간 문장으로 가장 자연스러운 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' ở văn phong trang trọng, dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực tương tự. Nó thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.