N + (이)라야 (Only if / must be (emphasis))
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: N có patchim + 이라야, N không patchim + 라야. Diễn tả 'chỉ có N mới...'.
Nhấn mạnh hơn, mang nghĩa 'chỉ có N mới có thể...'.
Diễn tả sự cần thiết phải có N: 'phải là N mới được'.
Core Theory & Explanation
Formula
N + (이)라야Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
Lưu ý về kính ngữ và thể trang trọng
- Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng -아/어야 hoặc -어야만 thay thế.
- Có thể kết hợp với -겠- để diễn tả suy đoán: -(이)라야겠다 (chỉ có... mới được).
Các biến thể
Hạn chế
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
최고의 요리사라야 이 레스토랑에서 일할 자격이 있다.
Chỉ có đầu bếp giỏi nhất mới có tư cách làm việc ở nhà hàng này.
경험이 풍부한 전문가라야 이런 어려운 문제를 해결할 수 있다.
Chỉ có chuyên gia giàu kinh nghiệm mới có thể giải quyết vấn đề khó khăn này.
진정한 친구라야 어려운 때 곁에 있어 준다.
Chỉ có bạn chân chính mới ở bên cạnh lúc khó khăn.
부모님의 허락이라야 그 일을 진행할 수 있습니다.
Chỉ có sự cho phép của bố mẹ mới có thể tiến hành việc đó.
철저한 준비라야 성공을 보장한다.
Chỉ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng mới đảm bảo thành công.
정직한 사람이라야 신뢰를 받을 수 있다.
Chỉ có người trung thực mới nhận được sự tin tưởng.
대통령의 승인이라야 이 법안이 통과될 수 있다.
Chỉ có sự phê duyệt của tổng thống thì dự luật này mới có thể được thông qua.
자격증을 가진 사람이라야 이 일을 할 수 있다.
Chỉ có người có chứng chỉ mới có thể làm công việc này.
시간이 충분해야만 완벽한 작품을 만들 수 있다. 시간이라야 중요한 요소다.
Chỉ khi có đủ thời gian mới có thể tạo ra tác phẩm hoàn hảo. Thời gian mới là yếu tố quan trọng.
최신 기술이라야 경쟁에서 이길 수 있다.
Chỉ có công nghệ mới nhất mới có thể chiến thắng trong cạnh tranh.
Consolidation Exercises
20 exercises
이 일은 전문가____ 할 수 있는 일이다. (Only an expert can do this job.)
다음 중 '(이)라야'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. '최고의 실력이라야 이 대회에서 우승할 수 있다.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오. 'Only when you are a true professional can you handle this task.'
그는 대통령____ 그런 결정을 내릴 수 있다. (Only the president can make such a decision.)
다음 중 '(이)라야'가 사용된 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 '(이)라야'의 사용이 잘못된 것을 고르시오. '가: 이 문제는 너밖에 해결할 사람이 없어. 나: 나라야 이 문제를 해결할 수 있지.'
이 일은 경험이 많은 사람 ____ 할 수 있는 일이다.
다음 중 '(이)라야'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 '(이)라야'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '이 약은 의사의 처방이 있이라야 살 수 있습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ có người tận tâm mới có thể hoàn thành dự án này.'
이번 시험은 최선을 다한 학생 ____ 합격할 수 있다.
다음 중 '(이)라야'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(이)라야'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 천재라야 이 문제를 풀 수 있다.'
이 문제는 전문가____ 풀 수 있는 아주 어려운 문제다.
다음 중 '(이)라야'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 '(이)라야'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '성공이라야 노력이 필요하다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ có tổng thống mới có thể đưa ra quyết định này.' (Sử dụng cấu trúc (이)라야)
그는 최고의 실력을 가진 선수____ 우승할 수 있다.
다음 중 '(이)라야'가 포함된 문장의 의미가 올바르게 해석된 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.
Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.
Cấu trúc 'V/A + (으)되' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên' trong văn phong trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với '지만' thông thường, '(으)되' nhấn mạnh sự đối lập một cách khách quan và lịch sự hơn.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.
Cấu trúc này được dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả 'như đã nói' hoặc 'sự thật rằng'. Nó kết hợp với động từ/tính từ để tạo thành một mệnh đề danh từ hóa, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc diễn văn.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.