Ngữ pháp
TOPIK_6

N + 에 관하여/관해서 (With regard to / concerning (formal))

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' mang nghĩa 'về vấn đề/liên quan đến N', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức. '에 관하여' thường dùng trong văn bản, '에 관해서' thông dụng hơn trong hội thoại trang trọng. Cả hai đều có thể kết hợp với '는' để nhấn mạnh chủ đề.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
N+에 관하여

Dạng viết trang trọng, nghĩa 'về N'. Thường dùng trong văn bản, báo cáo, bài phát biểu.

#02
N+에 관해서

Dạng nói trang trọng, nghĩa 'về N'. Phổ biến trong hội thoại lịch sự, thuyết trình.

#03
N+에 관하여는/관해서는

Thêm '는' để nhấn mạnh chủ đề, thường dùng khi so sánh hoặc đối lập với chủ đề khác.

#04
N+에 관한/관한+N

Dạng định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa 'liên quan đến N'. Ví dụ: 환경에 관한 문제 (vấn đề về môi trường).

Core Theory & Explanation

Formula

N + 에 관하여/관해서

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' diễn tả chủ đề hoặc phạm vi của hành động, nghĩa là 'về vấn đề/liên quan đến N'. Đây là dạng trang trọng của 'N + 에 대해(서)', thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, bài phát biểu, hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự cao.

Phân loại và cách dùng

에 관하여: Dạng viết, trang trọng hơn, thường dùng trong tiêu đề, tài liệu, hoặc khi cần nhấn mạnh tính chính thức.
에 관해서: Dạng nói trang trọng, phổ biến hơn trong hội thoại lịch sự, bài thuyết trình.
Cả hai có thể thay thế cho nhau, nhưng '에 관하여' mang sắc thái trang trọng hơn.
Kết hợp với '는' để tạo thành '에 관하여는/관해서는' nhấn mạnh chủ đề, thường dùng khi so sánh hoặc đối lập.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Cấu trúc này là trợ từ, không ảnh hưởng đến động từ/tính từ. Động từ/tính từ theo sau được chia bình thường theo thì và mức độ lịch sự.

Biến thể chính tả

'에 관하여' có thể viết tắt thành '에 관해' trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng.
'에 관해서' có thể viết tắt thành '에 관해' (giống nhau), nhưng '에 관해서' thường dùng với '는' hơn.

Mức độ lịch sự

Cấu trúc này tự nó đã mang tính trang trọng, phù hợp với văn viết và hội thoại lịch sự.
Trong hội thoại thân mật, người Hàn thường dùng '에 대해(서)' thay thế.

Sắc thái nâng cao

'에 관하여/관해서' thường dùng với các động từ như '말하다, 논의하다, 질문하다, 발표하다, 연구하다'.
Có thể dùng trong cấu trúc 'N에 관하여/관해서 + 의견/생각/입장' để diễn tả ý kiến về vấn đề gì.
Khi muốn nhấn mạnh phạm vi, có thể dùng 'N에 관한/관한 + N' (dạng định ngữ) để bổ nghĩa cho danh từ.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 'N에 대해(서)' (cùng nghĩa nhưng ít trang trọng hơn).
  • '에 관하여' không dùng với người; để nói 'về ai đó', dùng 'N에 대하여/대해서'.

1. Nhầm lẫn với '에 대해(서)'

Sai: 이 문제에 대해 관하여 논의합시다. (thừa '대해')
Đúng: 이 문제에 관하여 논의합시다. (Hãy thảo luận về vấn đề này.)
Giải thích: '에 대해' và '에 관하여' đều có nghĩa 'về', không dùng cùng nhau.

2. Dùng '에 관하여' với người

Sai: 그 사람에 관하여 이야기했어요. (không tự nhiên)
Đúng: 그 사람에 대하여 이야기했어요. (Nói về người đó.)
Giải thích: '에 관하여' thường dùng cho chủ đề, sự việc; '에 대하여' dùng cho người hoặc vật cụ thể.

3. Nhầm lẫn với '에 관한' (dạng định ngữ)

Sai: 환경에 관하여 문제 (thiếu '인')
Đúng: 환경에 관한 문제 (vấn đề liên quan đến môi trường)
Giải thích: '에 관한' bổ nghĩa cho danh từ; '에 관하여' bổ nghĩa cho động từ.

4. Quên '는' khi nhấn mạnh chủ đề

Sai: 이 문제에 관하여는 의견이 없습니다. (thiếu '는' không sai ngữ pháp nhưng mất nhấn mạnh)
Đúng: 이 문제에 관하여는 의견이 없습니다. (Về vấn đề này thì không có ý kiến.)
Giải thích: Thêm '는' để nhấn mạnh chủ đề, đặc biệt khi so sánh.

5. Dùng sai mức độ trang trọng

Sai: (trong hội thoại thân mật) 너에 관해서 말해 봐. (quá trang trọng)
Đúng: 너에 대해서 말해 봐. (Hãy nói về mày.)
Giải thích: Trong thân mật, dùng '에 대해(서)' thay vì '에 관해서'.

6. Nhầm lẫn với '에 의하면' (theo như)

Sai: 보고서에 관하면 결과가 좋아요. (sai nghĩa)
Đúng: 보고서에 의하면 결과가 좋아요. (Theo báo cáo, kết quả tốt.)
Giải thích: '에 의하면' nghĩa là 'theo như', khác hoàn toàn.

7. Thiếu trợ từ chủ đề khi cần

Sai: 경제에 관해서는 전문가가 필요해요. (đúng)
Không sai nhưng thiếu nhấn mạnh: 경제에 관해서 전문가가 필요해요. (Về kinh tế, cần chuyên gia.)
Giải thích: Cả hai đều đúng, nhưng thêm '는' nhấn mạnh chủ đề hơn.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

이번 회의에서는 예산에 관하여 논의할 예정입니다.

Trong cuộc họp lần này, chúng tôi dự định thảo luận về ngân sách.

2

그 연구는 기후 변화에 관해서 발표되었습니다.

Nghiên cứu đó đã được trình bày về biến đổi khí hậu.

3

환경 보호에 관하여는 정부의 입장이 분명합니다.

Về vấn đề bảo vệ môi trường, lập trường của chính phủ rất rõ ràng.

4

그 법안에 관해서는 아직 논의가 진행 중입니다.

Về dự luật đó, cuộc thảo luận vẫn đang được tiến hành.

5

저는 경제 정책에 관한 보고서를 작성했습니다.

Tôi đã viết một báo cáo liên quan đến chính sách kinh tế.

6

그 회의에서는 인권에 관하여 다양한 의견이 제시되었습니다.

Trong cuộc họp đó, nhiều ý kiến khác nhau đã được đưa ra về nhân quyền.

7

교육 개혁에 관해서는 전문가들의 의견을 들어야 합니다.

Về cải cách giáo dục, chúng ta cần lắng nghe ý kiến của các chuyên gia.

8

그 논문은 한국 현대사에 관하여 깊이 있게 분석하고 있습니다.

Bài luận văn đó phân tích sâu sắc về lịch sử hiện đại Hàn Quốc.

9

주택 문제에 관해서는 정부의 대책이 필요합니다.

Về vấn đề nhà ở, cần có biện pháp của chính phủ.

10

그 회사는 안전 규정에 관한 교육을 실시했습니다.

Công ty đó đã tiến hành đào tạo liên quan đến quy định an toàn.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

이번 회의에서는 신제품 개발 계획 ____ 논의하겠습니다.

#02Multiple Choice

다음 중 '에 관하여'의 올바른 사용이 아닌 것은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "이 책은 한국 역사에 관해서 잘 설명하고 있습니다."

#04grammar.types.translation

Về vấn đề biến đổi khí hậu, chúng ta cần có hành động khẩn cấp.

#05Fill in the Blank

그 연구는 인공지능의 윤리적 문제 ____ 깊이 있는 분석을 제공한다.

#06Multiple Choice

다음 중 '에 관하여'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치시오. "그는 경제에 관하여서 전문가이다."

#08Fill in the Blank

회의에서 예산 ____ 논의가 길어졌다.

#09Multiple Choice

다음 중 '에 관하여'의 사용이 올바른 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: "그 법안에 관해서는 국회에서 논의 중이다."

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Về vấn đề cải cách giáo dục, chúng tôi đã tổ chức một hội thảo."

#12Fill in the Blank

이 보고서는 기후 변화 ____ 작성되었다.

#13Multiple Choice

다음 중 '에 관하여'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: "그의 발표는 경제 정책에 관하여 내용이었다."

#15Fill in the Blank

회의에서 새로운 정책 ____ 논의가 진행되었습니다.

#16Multiple Choice

다음 중 '에 관하여'의 사용이 올바른 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '이번 연구 결과에 관하여서는 발표가 연기되었습니다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Về vấn đề cải cách giáo dục, chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát quy mô lớn.'

#19Fill in the Blank

그는 한국 경제 ____ 깊은 연구를 진행했다.

#20Multiple Choice

다음 중 '에 관하여'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_6
N + 에 비추어 (In light of / considering)

Cấu trúc 'N + 에 비추어' có nghĩa là 'căn cứ vào / xét theo / dựa trên' một tiêu chuẩn, nguyên tắc, hoặc tình huống nào đó để đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc quyết định. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc diễn văn.

TOPIK_6
N + 을/를 이유로 (On the grounds that / for the reason that)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다 (It cannot but be that (strong assertion))

Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.

TOPIK_6
V/A + 지 않은 것은 아니다 (Not that it isn't, but (double negative nuance))

Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.

TOPIK_6
N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))

Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)