Ngữ pháp
TOPIK_1

N + 이다 / 아니다 (Copula (to be))

意味と概念

Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.

公式とパターン

8個のパターン
#01
N+이에요 / 예요 (thân mật, hiện tại)

Dùng để nói 'là N' ở thì hiện tại, cấp độ thân mật. N có patchim thì dùng '이에요', không patchim dùng '예요'.

#02
N+입니다 (trang trọng, hiện tại)

Dùng để nói 'là N' ở thì hiện tại, cấp độ trang trọng. Dùng cho cả danh từ có và không có patchim.

#03
N+이/가 아니에요 (thân mật, hiện tại, phủ định)

Dùng để nói 'không phải là N' ở thì hiện tại, cấp độ thân mật. N có patchim dùng '이 아니에요', không patchim dùng '가 아니에요'.

#04
N+이/가 아닙니다 (trang trọng, hiện tại, phủ định)

Dùng để nói 'không phải là N' ở thì hiện tại, cấp độ trang trọng.

#05
N+이었어요 / 였어요 (thân mật, quá khứ)

Dùng để nói 'đã là N' ở thì quá khứ, cấp độ thân mật. N có patchim dùng '이었어요', không patchim dùng '였어요'.

#06
N+이/가 아니었어요 (thân mật, quá khứ, phủ định)

Dùng để nói 'đã không phải là N' ở thì quá khứ, cấp độ thân mật.

#07
N+일 거예요 (thân mật, tương lai dự đoán)

Dùng để nói 'có lẽ là N' ở thì tương lai, cấp độ thân mật.

#08
N+이/가 아닐 거예요 (thân mật, tương lai dự đoán, phủ định)

Dùng để nói 'có lẽ không phải là N' ở thì tương lai, cấp độ thân mật.

核心理論と解説

Formula

N + 이다 / 아니다

Định nghĩa và chức năng cú pháp

'이다' và '아니다' là các copula (động từ liên kết) trong tiếng Hàn, có chức năng nối chủ ngữ với bổ ngữ là danh từ. Chúng không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái 'là' hoặc 'không phải là'. Trong câu, chúng đứng sau danh từ và được chia theo thì, cấp độ lịch sự.

Phân loại chi tiết

이다: khẳng định. Ví dụ: 학생이다 (là học sinh).
아니다: phủ định. Ví dụ: 학생이 아니다 (không phải là học sinh).

'이다' chia theo thì và cấp độ lịch sự

Thì hiện tại:
Hình thức thân mật (해요체):
Danh từ có patchim (phụ âm cuối): N + 이에요
Ví dụ: 책이에요 (là sách)
Danh từ không có patchim: N + 예요
Ví dụ: 의자예요 (là ghế)
Hình thức trang trọng (합쇼체):
Danh từ có patchim: N + 입니다
Ví dụ: 책입니다 (là sách)
Danh từ không có patchim: N + 입니다 (giống nhau)
Ví dụ: 의자입니다 (là ghế)
Thì quá khứ:
Thân mật: N + 이었어요 / N + 였어요
Có patchim: N + 이었어요 (ví dụ: 책이었어요)
Không patchim: N + 였어요 (ví dụ: 의자였어요)
Trang trọng: N + 이었습니다 / N + 였습니다
Có patchim: N + 이었습니다
Không patchim: N + 였습니다
Thì tương lai (dự đoán):
Thân mật: N + 일 거예요
Ví dụ: 학생일 거예요 (có lẽ là học sinh)
Trang trọng: N + 일 것입니다
Ví dụ: 학생일 것입니다

'아니다' chia theo thì và cấp độ lịch sự

'아니다' là tính từ (형용사) trong tiếng Hàn, nên chia theo quy tắc của tính từ.
Thì hiện tại:
Thân mật: N + 이/가 아니에요
Có patchim: N + 이 아니에요 (ví dụ: 책이 아니에요)
Không patchim: N + 가 아니에요 (ví dụ: 의자가 아니에요)
Trang trọng: N + 이/가 아닙니다
Có patchim: N + 이 아닙니다
Không patchim: N + 가 아닙니다
Thì quá khứ:
Thân mật: N + 이/가 아니었어요
Có patchim: N + 이 아니었어요
Không patchim: N + 가 아니었어요
Trang trọng: N + 이/가 아니었습니다
Thì tương lai:
Thân mật: N + 이/가 아닐 거예요
Trang trọng: N + 이/가 아닐 것입니다

Biến thể chính tả

'예요' là dạng rút gọn của '이에요' sau danh từ không có patchim. Ví dụ: '의자예요' thay vì '의자이에요' (không đúng).
'이에요' dùng sau danh từ có patchim, không rút gọn.
'아니에요' là dạng thân mật của '아니다', không phải '아니예요' (sai chính tả).

Cấp độ lịch sự và kính ngữ

Thân mật (해요체): dùng trong giao tiếp hàng ngày với người quen, đồng nghiệp thân thiết.
Trang trọng (합쇼체): dùng trong các tình huống trang trọng, với người lớn tuổi, cấp trên.
Kính ngữ: Để nói về người khác một cách kính trọng, dùng '이시다' (thay cho '이다') và '아니시다' (thay cho '아니다').
Ví dụ: 선생님이십니다 (là giáo viên - kính ngữ)
Ví dụ: 선생님이 아니십니다 (không phải là giáo viên - kính ngữ)

Ràng buộc sử dụng tinh tế

'이다' và '아니다' luôn đi kèm với danh từ. Không thể dùng trực tiếp với tính từ hay động từ.
Khi phủ định, '아니다' yêu cầu trợ từ chủ ngữ '이/가' cho danh từ đứng trước. Ví dụ: '학생이 아니다' (không phải là học sinh).
Trong câu hỏi, '이다' và '아니다' được dùng như bình thường, nhưng có thể thêm '?'. Ví dụ: '학생이에요?' (Có phải là học sinh không?)

Sắc thái nâng cao

'이다' có thể được dùng để nhấn mạnh danh từ, đặc biệt trong câu trả lời ngắn. Ví dụ: A: '이게 뭐예요?' B: '책이에요.' (Đây là sách.)
'아니다' có thể được dùng để phản bác một cách lịch sự. Ví dụ: '아니에요, 제가 했어요.' (Không phải đâu, tôi đã làm.)
Trong văn nói, '이다' thường được lược bỏ trong câu ngắn, nhưng trong văn viết trang trọng thì bắt buộc.

1. Nhầm lẫn giữa '이에요' và '예요'

Sai: 의자이에요 (dùng '이에요' sau danh từ không patchim)
Đúng: 의자예요 (vì '의자' không có patchim)
Giải thích: Sau danh từ không có patchim, dùng '예요' (rút gọn của '이에요'). Sau danh từ có patchim, dùng '이에요'.

2. Nhầm lẫn giữa '아니에요' và '아니예요'

Sai: 아니예요 (viết sai chính tả)
Đúng: 아니에요
Giải thích: '아니에요' là dạng thân mật của '아니다', không có dạng '아니예요'.

3. Quên trợ từ chủ ngữ '이/가' với '아니다'

Sai: 학생 아니다 (thiếu trợ từ)
Đúng: 학생이 아니다
Giải thích: '아니다' yêu cầu danh từ đứng trước phải có trợ từ chủ ngữ '이' (có patchim) hoặc '가' (không patchim).

4. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가' với '이다'/'아니다'

Sai: 책은 책이다 (dùng '은' không phù hợp trong câu định nghĩa)
Đúng: 책은 책이다 (có thể dùng '은/는' để nhấn mạnh chủ đề, nhưng trong câu đơn giản '이것은 책이다' thì đúng)
Giải thích: '은/는' là trợ từ chủ đề, '이/가' là trợ từ chủ ngữ. Với '이다', thường dùng '이/가' cho chủ ngữ, nhưng '은/는' cũng có thể dùng để nhấn mạnh hoặc so sánh.

5. Sai thì quá khứ của '이다'

Sai: 책이었어요 (đúng) nhưng nhầm với '책였어요' (sai)
Đúng: 책이었어요 (có patchim) / 의자였어요 (không patchim)
Giải thích: Quá khứ của '이다' có hai dạng: '이었어요' sau patchim, '였어요' sau không patchim.

6. Dùng '이다' với tính từ

Sai: 그녀는 예쁘다이다 (không đúng ngữ pháp)
Đúng: 그녀는 예쁘다 (câu kết thúc bằng tính từ)
Giải thích: '이다' chỉ dùng với danh từ, không dùng với tính từ hay động từ.

7. Nhầm lẫn giữa '이다' và '있다' (có)

Sai: 나는 학생이 있다 (tôi có học sinh - sai nghĩa)
Đúng: 나는 학생이다 (tôi là học sinh)
Giải thích: '있다' nghĩa là 'có', '이다' nghĩa là 'là'.

8. Thiếu kính ngữ khi cần

Sai: 선생님은 학생이다 (thiếu kính ngữ)
Đúng: 선생님은 학생이시다 (kính ngữ)
Giải thích: Khi nói về người lớn tuổi hoặc cấp trên, dùng '이시다' thay cho '이다'.

実践的な例

10件の例文
1

저는 학생이에요.

Tôi là học sinh.

2

이것은 책이에요?

Đây có phải là sách không?

3

그분은 의사예요.

Người đó là bác sĩ.

4

저는 선생님이 아니에요.

Tôi không phải là giáo viên.

5

이것은 연필이 아니에요.

Đây không phải là bút chì.

6

저는 학생이었어요.

Tôi đã từng là học sinh.

7

그것은 의자였어요.

Đó đã từng là cái ghế.

8

내일은 좋은 날일 거예요.

Ngày mai có lẽ là ngày tốt.

9

그 사람은 학생이 아닐 거예요.

Người đó có lẽ không phải là học sinh.

10

선생님은 한국 분이십니다.

Giáo viên là người Hàn Quốc (kính ngữ).

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

이것은 책____.

#02多肢選択式

다음 중 올바른 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 의사예요. 그분은 선생님입니다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là sinh viên, còn bạn là giáo viên.'

#05空欄補充

그것은 연필____? (Hỏi: 'Đó có phải là bút chì không?')

#06多肢選択式

다음 중 '아니다'의 올바른 활용형이 아닌 것은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 학생이 아닙니다. 그래서 저는 선생님이에요.'

#08空欄補充

이것은 책____.

#09多肢選択式

다음 중 올바른 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 학생이예요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là người Hàn Quốc.' (dạng kính ngữ trang trọng)

#12空欄補充

그것은 연필____? (Hỏi lịch sự)

#13多肢選択式

'아니다'의 올바른 활용형은? (với '그것')

#14誤り訂正

다음 중 문법적으로 틀린 문장은?

#15空欄補充

이것은 책이에요. 저것은 ____.

#16多肢選択式

다음 중 올바른 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 의사예요. 그분은 선생님이 아니에요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái này không phải là bút chì, mà là bút mực.'

#19空欄補充

가: 이것은 무엇입니까? 나: 그것은 사과____.

#20多肢選択式

다음 중 올바른 문장은?

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_1
N + 을/를 (Object particle)

Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.

TOPIK_1
V/A + 아/어/여요 (Present tense (polite informal))

Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.

TOPIK_1
N + 은/는 (Topic particle)

Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.

TOPIK_1
V/A + ㅂ니다/습니다 (Present tense (formal))

Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.

TOPIK_1
N + 이/가 (Subject particle)

Trợ từ chủ ngữ '이/가' được gắn vào danh từ để chỉ định chủ ngữ của câu. '이' dùng sau danh từ có patchim (phụ âm cuối), '가' dùng sau danh từ không có patchim. Nó nhấn mạnh chủ ngữ hoặc giới thiệu thông tin mới.

TOPIK_1
V/A + 았/었/였어요 (Past tense)

Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').

Dữ liệu JSON thô (Test Data)