V + (으)ㄴ/는 대로 (As / according to)
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo đúng cách, đúng như điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó. Nó có nghĩa là 'theo như', 'đúng như', hoặc 'ngay sau khi'. Tùy vào thì của động từ mà sử dụng (으)ㄴ 대로 (quá khứ) hoặc 는 대로 (hiện tại/tương lai).
公式とパターン
Dùng khi hành động ở mệnh đề trước đã hoàn thành. Có nghĩa 'theo như đã...' hoặc 'ngay sau khi đã...'.
Dùng khi hành động ở mệnh đề trước chưa hoàn thành hoặc đang diễn ra. Có nghĩa 'theo như đang...' hoặc 'ngay sau khi...'.
Dùng với danh từ để chỉ 'theo như danh từ đó'. Ví dụ: 약속대로 (theo lời hứa), 계획대로 (theo kế hoạch).
核心理論と解説
Formula
V + (으)ㄴ/는 대로Định nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Quy tắc chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Lưu ý về tiểu từ
- Thường không cần tiểu từ sau '대로', nhưng có thể thêm '는' để nhấn mạnh: '대로는'.
- Khi '대로' đóng vai trò trạng ngữ, không cần tiểu từ.
Các biến thể
Lỗi thường gặp
実践的な例
제가 말한 대로 하세요.
Hãy làm theo như tôi đã nói.
도착하는 대로 전화할게요.
Tôi sẽ gọi điện ngay sau khi đến.
본 대로 이야기해 주세요.
Hãy kể lại như đã thấy.
들은 대로 말했어요.
Tôi đã nói như đã nghe.
생각한 대로 됐어요.
Mọi chuyện đã diễn ra như tôi nghĩ.
아이들이 하는 대로 놔두세요.
Hãy để mặc bọn trẻ làm theo ý chúng.
약속대로 지키세요.
Hãy giữ đúng lời hứa.
계획대로 진행합시다.
Hãy tiến hành theo kế hoạch.
어머니가 가르쳐 주신 대로 했어요.
Tôi đã làm theo như mẹ đã dạy.
네가 하는 대로 나도 할게.
Tôi cũng sẽ làm như bạn đang làm.
定着練習
20 練習問題
네가 ____ 대로 하겠습니다. (말하다)
다음 중 'V + (으)ㄴ/는 대로'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '선생님께서 가르치는 대로 열심히 공부했습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy làm theo những gì tôi đã nói.'
약속한 ____ 행동해야지. (시간, 대로)
다음 중 'V + (으)ㄴ/는 대로'의 의미가 'ngay sau khi'인 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '어머니가 하시는 대로 따라 하세요.'
네가 말한 ____ 하겠습니다.
다음 중 'V + (으)ㄴ/는 대로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아이들이 원하는 대로 놀게 했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy làm theo những gì tôi đã nói.'
약을 먹은 ____ 아프지 않을 거예요.
다음 중 'V + (으)ㄴ/는 대로'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '선생님이 가르치는 대로 공부했어요.'
어제 제가 한 말 ____ 행동해 주세요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '선생님께서 말씀하시는 대로 열심히 공부했습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hãy làm theo đúng như những gì tôi đã dạy bạn.'
약속한 시간에 늦지 않게 ____ 대로 오세요.
다음 중 'V + 는 대로'를 올바르게 사용한 문장은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả mức độ của hành động hoặc trạng thái đến mức mà kết quả hoặc tình huống tiếp theo xảy ra. Nó tương đương với 'đến mức mà' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hay hành động.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.
Cấu trúc 'V + 는 편이다' diễn tả một xu hướng hoặc đặc điểm chung của chủ thể, mang nghĩa 'thường có xu hướng...' hoặc 'thuộc loại...'. Nó được dùng để nói về thói quen, tính cách, hoặc so sánh tương đối mà không khẳng định tuyệt đối.
씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.
Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.
Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.