V + (으)ㄹ래요 (Intention (I think I will))
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.
公式とパターン
Diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói. Ví dụ: 저는 커피를 마실래요. (Tôi sẽ uống cà phê.)
Hỏi ý định hoặc mong muốn của người nghe. Ví dụ: 뭐 먹을래요? (Bạn muốn ăn gì?)
Đề nghị người nghe cùng thực hiện hành động. Ví dụ: 같이 갈래요? (Cùng đi không?)
核心理論と解説
Formula
V + (으)ㄹ래요Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
実践的な例
저는 내일 도서관에 갈래요.
Tôi sẽ đến thư viện vào ngày mai.
뭐 마실래요?
Bạn muốn uống gì?
같이 영화 볼래요?
Cùng xem phim không?
저는 김밥을 먹을래요.
Tôi sẽ ăn kimbap.
이 노래를 들을래요?
Bạn muốn nghe bài hát này không?
저는 집에서 쉴래요.
Tôi sẽ nghỉ ở nhà.
어디에서 만날래요?
Chúng ta sẽ gặp ở đâu?
저는 한국어를 공부할래요.
Tôi sẽ học tiếng Hàn.
이거 좀 도와줄래요?
Bạn có thể giúp tôi cái này không?
저는 물을 마실래요.
Tôi sẽ uống nước.
定着練習
20 練習問題
내일 친구를 만나____.
다음 중 '(으)ㄹ래요'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 내일 도서관에 가을래요.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi sẽ ăn cơm trưa ở nhà hàng Hàn Quốc.'
오늘은 집에서 쉬____.
다음 중 '(으)ㄹ래요'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 내일 영화를 볼을래요.'
날씨가 너무 더워서 나는 집에 ____ (있다).
다음 중 'V + (으)ㄹ래요'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 주말에 친구를 만날래요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ ăn mì gói cho bữa tối.' (sử dụng cấu trúc V + (으)ㄹ래요)
내일 시간이 있으면 같이 영화 ____ (보다).
다음 중 '(으)ㄹ래요'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 커피를 마실래요.' (단, '마시다'의 활용)
내일 친구랑 영화를 보____ 같이 갈래요?
다음 중 '(으)ㄹ래요'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 주말에 친구를 만날래요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ ăn cơm trưa ở nhà hàng Hàn Quốc.'
오늘 날씨가 추우니까 집에 있____.
다음 중 '(으)ㄹ래요'가 의문문으로 사용된 문장은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.
Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).
Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.
Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.