Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + (으)ㄹ 텐데 (Would probably (regret/expectation))

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.

公式とパターン

3個のパターン
#01
V/A+(으)ㄹ 텐데

Dùng cho động từ/tính từ, thêm -ㄹ 텐데 nếu không có batchim, -을 텐데 nếu có batchim.

#02
N+일 텐데

Dùng cho danh từ, thêm '일 텐데' sau danh từ.

#03
V/A+(으)실 텐데 (kính ngữ)

Thêm '시' vào gốc động từ/tính từ trước khi thêm (으)ㄹ 텐데 để thể hiện sự tôn kính.

核心理論と解説

Formula

V/A + (으)ㄹ 텐데

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㄹ 텐데 được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng của người nói về một sự việc, hành động hoặc trạng thái. Nó thường mang sắc thái tiếc nuối, lo lắng hoặc mong đợi, và thường được dùng trong các câu ghép với vế sau là lý do, giải thích hoặc đề nghị.

Cách chia

Động từ/tính từ không có batchim: thêm -ㄹ 텐데
Ví dụ: 가다 → 갈 텐데, 예쁘다 → 예쁠 텐데
Động từ/tính từ có batchim: thêm -을 텐데
Ví dụ: 먹다 → 먹을 텐데, 작다 → 작을 텐데
Danh từ + 이다: dùng -일 텐데
Ví dụ: 학생이다 → 학생일 텐데

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc ㅂ: Tính từ kết thúc bằng ㅂ (ví dụ: 덥다, 쉽다) → 더울 텐데, 쉬울 텐데
Bất quy tắc ㄷ: Động từ kết thúc bằng ㄷ (ví dụ: 듣다, 걷다) → 들을 텐데, 걸을 텐데
Bất quy tắc ㅡ: Động từ/tính từ kết thúc bằng ㅡ (ví dụ: 쓰다, 아프다) → 쓸 텐데, 아플 텐데
Bất quy tắc 르: Động từ/tính từ kết thúc bằng 르 (ví dụ: 모르다, 빠르다) → 모를 텐데, 빠를 텐데
Bất quy tắc ㅎ: Tính từ kết thúc bằng ㅎ (ví dụ: 그렇다, 어떻다) → 그럴 텐데, 어떨 텐데

Sắc thái và ngữ cảnh

Tiếc nuối: Diễn tả sự tiếc nuối về một tình huống không như mong đợi.
Ví dụ: 시간이 많을 텐데 더 놀고 싶어요. (Chắc sẽ có nhiều thời gian, nhưng tôi muốn chơi thêm.)
Kỳ vọng: Diễn tả sự kỳ vọng hoặc mong đợi.
Ví dụ: 시험을 잘 볼 텐데 걱정하지 마세요. (Chắc bạn sẽ thi tốt, đừng lo lắng.)
Suy đoán lịch sự: Dùng để suy đoán một cách lịch sự, thường kết hợp với câu hỏi hoặc đề nghị.
Ví dụ: 지금쯤 도착했을 텐데요? (Chắc bây giờ đã đến rồi nhỉ?)

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người cần tôn trọng, có thể thêm 시 sau gốc động từ/tính từ trước khi thêm (으)ㄹ 텐데.
  • Ví dụ: 가시다 → 가실 텐데, 계시다 → 계실 텐데

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với -(으)ㄹ 거예요: Học sinh thường dùng -(으)ㄹ 거예요 thay vì -(으)ㄹ 텐데 trong ngữ cảnh cần sắc thái tiếc nuối.
- Sai: 비가 올 거예요. 우산을 가져가세요. (Trời sẽ mưa. Hãy mang ô.)
- Đúng: 비가 올 텐데 우산을 가져가세요. (Trời chắc sẽ mưa, hãy mang ô.)
2. Quên chia theo batchim: Không thêm '으' khi gốc từ có batchim.
- Sai: 먹을 텐데 → 먹을 텐데 (đúng)
- Sai: 작을 텐데 → 작을 텐데 (đúng)
3. Sử dụng sai với danh từ: Với danh từ, phải dùng '일 텐데', không dùng '은/는 텐데'.
- Sai: 학생은 텐데
- Đúng: 학생일 텐데
4. Nhầm lẫn với -(으)ㄹ 테니까: -(으)ㄹ 테니까 dùng để đưa ra lý do cho hành động, còn -(으)ㄹ 텐데 thường dùng để suy đoán kèm tiếc nuối.
- Sai: 시간이 없을 테니까 빨리 가자. (Vì chắc sẽ không có thời gian, hãy đi nhanh.)
- Đúng: 시간이 없을 텐데 빨리 가자. (Chắc sẽ không có thời gian, hãy đi nhanh.)
5. Thiếu sắc thái tiếc nuối: Khi muốn diễn tả sự tiếc nuối, cần có vế sau thể hiện sự đối lập hoặc lý do.
- Sai: 돈이 많을 텐데. (Chắc sẽ có nhiều tiền.) - Thiếu ngữ cảnh
- Đúng: 돈이 많을 텐데 아껴 써야 해요. (Chắc sẽ có nhiều tiền, nhưng phải tiết kiệm.)

実践的な例

10件の例文
1

내일 시험이 있을 텐데 공부를 해야 해요.

Ngày mai chắc sẽ có bài kiểm tra, nên phải học bài.

2

길이 막힐 텐데 지하철을 타는 게 좋겠어요.

Chắc đường sẽ tắc, nên đi tàu điện ngầm thì tốt hơn.

3

그 영화가 재미있을 텐데 같이 볼래요?

Chắc bộ phim đó sẽ thú vị, cùng xem không?

4

시간이 없을 텐데 빨리 출발합시다.

Chắc sẽ không có thời gian, hãy xuất phát nhanh lên.

5

그분이 바쁘실 텐데 나중에 전화하는 게 좋겠어요.

Chắc người đó bận, nên gọi điện sau thì tốt hơn.

6

날씨가 추울 텐데 옷을 따뜻하게 입으세요.

Chắc trời sẽ lạnh, hãy mặc ấm vào.

7

그가 벌써 도착했을 텐데 왜 전화가 안 오지?

Chắc anh ấy đã đến rồi, sao không gọi điện nhỉ?

8

돈이 많을 텐데 왜 그렇게 아껴 써요?

Chắc có nhiều tiền, sao lại tiết kiệm thế?

9

아이가 자고 있을 텐데 조용히 해 주세요.

Chắc đứa bé đang ngủ, hãy yên lặng.

10

그 일이 힘들 텐데 포기하지 마세요.

Chắc công việc đó sẽ khó khăn, đừng bỏ cuộc.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

비가 오____ 우산을 가져가세요.

#02空欄補充

그 사람은 착하____ 거짓말을 할 리가 없어요.

#03多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 텐데'가 올바르게 사용된 문장은?

#04多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 텐데'의 의미와 가장 가까운 것은?

#05誤り訂正

다음 문장에서 '(으)ㄹ 텐데'의 사용이 잘못된 것을 고르세요.

#06誤り訂正

다음 중 '(으)ㄹ 텐데'가 올바르게 사용되지 않은 문장은?

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có lẽ trời sẽ lạnh, nên hãy mặc áo ấm vào.'

#08空欄補充

내일 시험이 ____ 공부를 더 해야겠어요. (어렵다)

#09多肢選択式

다음 중 올바른 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화가 재미있을 텐데 같이 볼래요?'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã mua quà, nhưng chắc cô ấy sẽ không thích.'

#12空欄補充

시간이 ____ 택시를 타고 갑시다. (없다)

#13多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 텐데'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람이 부자일 텐데 돈을 빌려 주세요.'

#15空欄補充

비가 많이 오니까 우산을 가져가야 할 ____ 집에 두고 왔어요.

#16多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 텐데'가 올바르게 사용된 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요. '늦게 도착할 텐데 서두르지 마세요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã không mua nó mặc dù chắc là nó sẽ rẻ (vào dịp giảm giá).'

#19空欄補充

그 사람이 아직 안 왔네요. 아마 길이 막히 ____.

#20誤り訂正

다음 문장에서 '(으)ㄹ 텐데'의 사용이 올바른 것을 고르세요. 1. 내일 시험이 있을 텐데 공부를 안 했어요. 2. 내일 시험이 있을 텐데 공부를 했어요. 3. 내일 시험이 있을 텐데 공부를 할 거예요. 4. 내일 시험이 있을 텐데 공부를 해요.

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_3
V/A + (으)므로 (Because / therefore (formal))

Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

TOPIK_3
V + 았/었어야 했는데 (Should have done (regret))

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).

TOPIK_3
V + 기는커녕 (Far from / let alone)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는데도 (Even though / despite that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.

TOPIK_3
V + (으)ㄴ 채로 (Leaving something as is)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.

TOPIK_3
V + 기 위해서 (In order to (formal purpose))

Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)