Ngữ pháp
TOPIK_4

V/A + (으)ㄴ/는 듯이 (As if / as though)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như một điều gì đó, thường dùng để so sánh hoặc giả định. Nó có nghĩa là 'như thể', 'cứ như là'. Tùy vào thì và loại từ (động từ/tính từ) mà có cách chia khác nhau.

公式とパターン

5個のパターン
#01
V-는 듯이 (hiện tại)

Dùng cho động từ ở thì hiện tại, diễn tả hành động đang xảy ra giống như một hành động khác.

#02
V-(으)ㄴ 듯이 (quá khứ)

Dùng cho động từ ở thì quá khứ, diễn tả hành động đã xảy ra giống như một hành động khác.

#03
A-(으)ㄴ 듯이 (hiện tại)

Dùng cho tính từ ở thì hiện tại, diễn tả trạng thái giống như một trạng thái khác.

#04
A-았/었던 듯이 (quá khứ)

Dùng cho tính từ ở thì quá khứ, nhấn mạnh trạng thái đã từng như vậy.

#05
N인 듯이 / N이었/였던 듯이

Dùng cho danh từ, diễn tả 'như thể là' hoặc 'như thể đã từng là'.

核心理論と解説

Formula

V/A + (으)ㄴ/는 듯이

Giải thích chi tiết

Cấu trúc V/A + (으)ㄴ/는 듯이 được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái giống như một sự việc khác, thường mang tính giả định hoặc so sánh. Nó tương đương với 'as if', 'as though' trong tiếng Anh.

Cách chia:

1. Động từ (V):
Hiện tại: V + 는 듯이
Ví dụ: 먹다 → 먹는 듯이 (như thể đang ăn)
Quá khứ: V + (으)ㄴ 듯이
Nếu gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ': + ㄴ 듯이
Ví dụ: 가다 → 간 듯이 (như thể đã đi)
만들다 → 만든 듯이 (như thể đã làm)
Nếu gốc động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): + 은 듯이
Ví dụ: 먹다 → 먹은 듯이 (như thể đã ăn)
앉다 → 앉은 듯이 (như thể đã ngồi)
2. Tính từ (A):
Hiện tại: A + (으)ㄴ 듯이
Nếu gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ': + ㄴ 듯이
Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜 듯이 (như thể đẹp)
길다 → 긴 듯이 (như thể dài)
Nếu gốc tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): + 은 듯이
Ví dụ: 작다 → 작은 듯이 (như thể nhỏ)
많다 → 많은 듯이 (như thể nhiều)
Quá khứ: A + 았/었던 듯이 (dùng để nhấn mạnh trạng thái trong quá khứ)
Ví dụ: 예뻤던 듯이 (như thể đã từng đẹp)
3. Danh từ (N):
Thường dùng với 인 듯이 (như thể là) hoặc 이었/였던 듯이 (như thể đã từng là)
Ví dụ: 학생인 듯이 (như thể là học sinh)
의사였던 듯이 (như thể đã từng là bác sĩ)

Quy tắc bất quy tắc:

'ㄹ' bất quy tắc: Khi gốc động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ', thì 'ㄹ' rơi vào trước 'ㄴ' và '은' trở thành 'ㄴ'.
Ví dụ: 살다 → 산 듯이 (không phải '살은 듯이')
만들다 → 만든 듯이
'ㅂ' bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' trước nguyên âm.
Ví dụ: 쉽다 → 쉬운 듯이 (không phải '쉽은 듯이')
돕다 → 도운 듯이
'ㅡ' bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng 'ㅡ' bị lược bỏ khi thêm nguyên âm.
Ví dụ: 쓰다 → 쓴 듯이 (không phải '쓰은 듯이')
예쁘다 → 예쁜 듯이
'ㄷ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm.
Ví dụ: 듣다 → 들은 듯이 (không phải '듣은 듯이')
걷다 → 걸은 듯이

Sắc thái và ngữ cảnh:

듯이 thường được dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng hơn . Trong văn nói, có thể dùng nhưng 듯이 nhấn mạnh hơn.
Cấu trúc này có thể kết hợp với 마치 (như thể) để tăng tính giả định: 마치 ... (으)ㄴ/는 듯이.
Có thể dùng với 처럼 (giống như) nhưng 듯이 mang tính giả định hơn.
Không dùng với mệnh lệnh hay đề nghị.

Lưu ý về kính ngữ:

  • Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hơn hoặc cần tôn trọng, có thể thêm vào gốc động từ/tính từ trước khi chia.
  • Ví dụ: 가시는 듯이 (như thể đang đi - kính ngữ)
  • 오신 듯이 (như thể đã đến - kính ngữ)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa (으)ㄴ và 는 cho động từ/tính từ:
- Sai: *먹은 듯이* (dùng cho hiện tại) → Đúng: *먹는 듯이* (hiện tại)
- Sai: *예쁘는 듯이* (tính từ không dùng 는) → Đúng: *예쁜 듯이*
- Giải thích: Với tính từ, chỉ dùng (으)ㄴ, không dùng 는. Với động từ, hiện tại dùng 는, quá khứ dùng (으)ㄴ.
2. Quên bất quy tắc 'ㄹ':
- Sai: *살은 듯이* → Đúng: *산 듯이*
- Sai: *만들은 듯이* → Đúng: *만든 듯이*
3. Nhầm lẫn với '처럼':
- '듯이' mang tính giả định, '처럼' so sánh trực tiếp. Không thể thay thế tùy tiện.
- Ví dụ: *그는 천재인 듯이 행동한다* (Anh ta hành động như thể là thiên tài - giả định) vs *그는 천재처럼 행동한다* (Anh ta hành động giống như thiên tài - so sánh).
4. Sai thì:
- Sai: *어제 먹는 듯이* (dùng hiện tại cho quá khứ) → Đúng: *어제 먹은 듯이*
5. Dùng sai với danh từ:
- Sai: *학생 듯이* → Đúng: *학생인 듯이*
6. Quên thêm '시' khi cần kính ngữ:
- Sai: *할아버지가 오는 듯이* (thiếu kính ngữ) → Đúng: *할아버지가 오시는 듯이*

実践的な例

10件の例文
1

그는 아무 일도 없는 듯이 태연하게 행동했다.

Anh ta hành động bình thản như thể không có chuyện gì xảy ra.

2

그녀는 아무것도 모르는 듯이 고개를 끄덕였다.

Cô ấy gật đầu như thể không biết gì cả.

3

그는 마치 자기가 주인인 듯이 행동한다.

Anh ta hành động như thể mình là chủ nhà vậy.

4

아이가 잠이 든 듯이 조용하다.

Yên tĩnh như thể đứa trẻ đã ngủ say.

5

그는 화가 난 듯이 소리를 질렀다.

Anh ta hét lên như thể đang tức giận.

6

할머니는 젊었을 때로 돌아간 듯이 춤을 추셨다.

Bà nhảy múa như thể trở lại thời trẻ.

7

그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯이 말했다.

Anh ta nói như thể biết tất cả mọi thứ.

8

그녀는 아무 일도 없었던 듯이 웃었다.

Cô ấy cười như thể không có chuyện gì đã xảy ra.

9

그는 마치 꿈을 꾸는 듯이 멍하니 있었다.

Anh ta ngồi thẫn thờ như thể đang mơ.

10

아이들은 마치 천사인 듯이 착했다.

Những đứa trẻ ngoan như thể là thiên thần.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

그는 아무 일도 없는 ____ 태연하게 행동했다.

#02多肢選択式

다음 중 '(으)ㄴ/는 듯이'가 올바르게 사용된 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯이 말했다.

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy nhìn tôi như thể tôi là người lạ.'

#05空欄補充

그는 마치 잠을 ____ 듯이 눈을 감고 있었다.

#06多肢選択式

다음 중 '(으)ㄴ/는 듯이'와 의미가 가장 가까운 표현은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 화가 난 듯이 소리쳤다.

#08空欄補充

그는 아무 일도 없었던 ____ 행동했다.

#09多肢選択式

다음 중 '(으)ㄴ/는 듯이'를 올바르게 사용한 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯한 말했다.

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy nhìn tôi như thể chưa từng gặp tôi trước đây.'

#12空欄補充

그는 마치 자기가 최고인 ____ 행동했다.

#13多肢選択式

다음 중 '(으)ㄴ/는 듯이'의 사용이 적절하지 않은 문장은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯이 말하는 태도가 싫다.

#15空欄補充

그는 아무 일도 없었던 ____ 태연하게 행동했다.

#16多肢選択式

다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는 듯이'가 올바르게 사용된 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯이 말했다.

#18grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy nhìn tôi như thể tôi là người xa lạ.'

#19空欄補充

그는 마치 아무것도 ____ 듯이 태연하게 앉아 있었다.

#20誤り訂正

다음 문장에서 '듯이'의 사용이 올바른 것을 고르시오. 가: 그는 마치 화가 난 듯이 소리쳤다. 나: 그는 마치 화가 나는 듯이 소리쳤다.

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 양 (As if / seemingly)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.

TOPIK_4
V + (으)ㄹ락 말락 하다 (Almost / nearly happening)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, hoặc lặp đi lặp lại gần như xảy ra. Nó mang nghĩa 'suýt, suýt nữa, gần như, chực'. Thường dùng để miêu tả những tình huống mà hành động gần như hoàn thành nhưng bị gián đoạn hoặc không thực sự diễn ra.

TOPIK_4
V/A + 건만 (Even though / yet (contrast))

Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.

TOPIK_4
V + 는 마당에 (At the point / juncture of)

Cấu trúc 'V + 는 마당에' diễn tả tình huống hoặc hoàn cảnh đang diễn ra, thường mang sắc thái trái ngược hoặc không phù hợp với hành động tiếp theo. Nó tương đương với 'trong khi/trong tình huống mà...' nhưng nhấn mạnh sự bất cập hoặc mâu thuẫn.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ망정 (Even though (strong concession))

Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

TOPIK_4
V + 기에 망정이지 (Fortunately (or it would have))

Cấu trúc 'V + 기에 망정이지' diễn tả sự may mắn khi một hành động hoặc sự việc xảy ra đã ngăn chặn một kết quả tiêu cực. Nghĩa là 'may mà... nếu không thì...' hoặc 'thật may vì...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)