V/A + (으)ㄹ뿐더러 (Not only that but also (formal))
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' ở văn phong trang trọng, dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực tương tự. Nó thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh lịch sự.
公式とパターン
Gắn trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ' thì thêm '-ㄹ뿐더러'; nếu kết thúc bằng phụ âm khác (có batchim) thì thêm '-을뿐더러'. Đối với các động từ bất quy tắc, áp dụng quy tắc biến đổi trước khi thêm.
核心理論と解説
Formula
V/A + (으)ㄹ뿐더러Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người cần tôn kính, dùng '-(으)실뿐더러' (thêm '시'). Ví dụ: '선생님께서는 가르치실뿐더러 연구도 하신다.'
Lỗi thường gặp
実践的な例
그 영화는 내용이 재미있을뿐더러 배우들의 연기도 뛰어나다.
Bộ phim đó không chỉ nội dung thú vị mà diễn xuất của các diễn viên cũng xuất sắc.
그는 한국어를 잘할뿐더러 중국어도 유창하게 한다.
Anh ấy không chỉ giỏi tiếng Hàn mà còn nói tiếng Trung lưu loát.
이 식당은 음식이 맛있을뿐더러 가격도 저렴하다.
Nhà hàng này không chỉ đồ ăn ngon mà giá cả cũng rẻ.
그는 성실할뿐더러 책임감도 강하다.
Anh ấy không chỉ chăm chỉ mà còn có trách nhiệm cao.
이 책은 내용이 어려울뿐더러 분량도 많다.
Cuốn sách này không chỉ nội dung khó mà số lượng trang cũng nhiều.
그는 노래를 잘 부를뿐더러 춤도 잘 춘다.
Anh ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy giỏi.
이 회사는 제품의 질이 좋을뿐더러 서비스도 훌륭하다.
Công ty này không chỉ chất lượng sản phẩm tốt mà dịch vụ cũng tuyệt vời.
그는 돈을 많이 벌뿐더러 시간도 자유롭다.
Anh ấy không chỉ kiếm nhiều tiền mà thời gian cũng tự do.
이 도시는 교통이 편리할뿐더러 환경도 깨끗하다.
Thành phố này không chỉ giao thông thuận tiện mà môi trường cũng sạch sẽ.
그는 부모님께 효도할뿐더러 사회에도 기여한다.
Anh ấy không chỉ hiếu thảo với cha mẹ mà còn đóng góp cho xã hội.
定着練習
20 練習問題
그는 학생일뿐더러 ____ 뛰어난 운동선수이기도 하다.
다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그 영화는 재미있을뿐더러 감동적이기도 합니다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Cô ấy không những xinh đẹp mà còn thông minh."
이 식당은 음식이 맛있을뿐더러 ____ 저렴하다.
다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'와 함께 사용할 수 없는 동사는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 한국어를 잘할뿐더러 중국어도 잘해요."
그 영화는 내용이 재미있을뿐더러 ____ 아름답다.
다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 식당은 음식이 맛있을뿐더러 가격이 싸다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không những anh ấy thông minh mà còn chăm chỉ nữa.'
이 회사는 월급이 많을뿐더러 ____ 좋다.
다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화는 배우가 유명할뿐더러 스토리도 감동적이다.'
그 영화는 내용이 재미있을뿐더러 배우들의 연기도 ____.
다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그 식당은 음식이 맛있을뿐더러 가격도 저렴했어요."
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không chỉ cô ấy thông minh mà còn rất chăm chỉ.' (Sử dụng cấu trúc '(으)ㄹ뿐더러')
이 회사는 제품의 품질이 우수할뿐더러 ____ 서비스도 좋다.
다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.