V/A + (으)ㄹ진대 (If it is truly the case (formal))
Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Nếu gốc kết thúc bằng phụ âm (batchim) thì thêm '을진대', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm 'ㄹ진대'.
Với danh từ: thêm '일진대' (nếu danh từ có phụ âm cuối) hoặc 'ㄹ진대' (nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, nhưng thường dùng '일진대' cho cả hai trường hợp).
Dạng quá khứ: thêm '았/었을진대' vào gốc động từ/tính từ.
Dạng kính ngữ: thêm '시' trước 'ㄹ진대' (gốc có batchim thì '으시ㄹ진대', không batchim thì '시ㄹ진대').
核心理論と解説
Formula
V/A + (으)ㄹ진대Định nghĩa và chức năng
(으)ㄹ진대 là cấu trúc giả định trang trọng, mang sắc thái cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc văn phong lịch sự cao. Nó diễn tả ý nghĩa 'nếu thực sự là như vậy' (giả định điều kiện có thật hoặc được coi là thật), và phần sau thường là kết luận, nhận xét hoặc hành động dựa trên giả định đó. Cấu trúc này có thể mang tính suy luận (nếu A thì B) hoặc nhượng bộ (dù A thật, nhưng B).Quy tắc chia động từ/tính từ
을진대ㄹ진대(이)ㄹ진대 (tương tự: 명사일진대)았/었을진대 (ví dụ: 갔을진대, 먹었을진대)Biến thể và ngoại lệ
ㄷ bất quy tắc: 듣다 → 들을진대ㅂ bất quy tắc: 돕다 → 도울진대ㅅ bất quy tắc: 짓다 → 지을진대르 bất quy tắc: 모르다 → 모를진대ㅎ bất quy tắc: 그렇다 → 그럴진대(으)시ㄹ진대 (ví dụ: 가시을진대 → 가실진대)Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
(으)면 thay vì (으)ㄹ진대 trong văn viết trang trọng. Cần phân biệt: (으)면 là giả định thông thường, không trang trọng.비가 오면, 행사가 취소될 것입니다. (không trang trọng)비가 올진대, 행사가 취소될 것입니다. (trang trọng)을 khi gốc từ có batchim.먹을진대 → đúng: 먹을진대 (thực ra đúng, nhưng nếu viết 먹진대 là sai)작진대 → đúng: 작을진대어제 갈진대 → đúng: 어제 갔을진대(으)ㄹ지라도 mang nghĩa nhượng bộ 'dù có... đi chăng nữa', trong khi (으)ㄹ진대 thiên về giả định có thật.친구야, 네가 갈진대 나도 갈게. → nên dùng 간다면.시 khi cần kính trọng chủ ngữ.선생님이 가실진대 → đúng: 선생님이 가실진대 (thực ra đúng, nhưng nếu viết 가을진대 là sai)実践的な例
그가 범인일진대, 법의 심판을 받아야 마땅하다.
Nếu anh ta thực sự là thủ phạm, thì đáng lẽ phải chịu sự phán xét của pháp luật.
네가 진심으로 사과할진대, 나는 너를 용서하겠다.
Nếu bạn thực sự xin lỗi chân thành, tôi sẽ tha thứ cho bạn.
그분이 그렇게 말씀하실진대, 우리는 따를 수밖에 없다.
Nếu ngài ấy thực sự nói vậy, chúng tôi đành phải tuân theo.
날씨가 추울진대, 따뜻하게 입고 나가라.
Nếu trời thực sự lạnh, hãy mặc ấm rồi ra ngoài.
그 일이 이미 끝났을진대, 더 이상 논의할 필요가 없다.
Nếu việc đó thực sự đã kết thúc, thì không cần thảo luận thêm nữa.
네가 그 소식을 들었을진대, 왜 나에게 알리지 않았느냐?
Nếu bạn thực sự đã nghe tin đó, tại sao lại không báo cho tôi?
그것이 진실일진대, 나는 기꺼이 받아들이겠다.
Nếu đó thực sự là sự thật, tôi sẽ sẵn lòng chấp nhận.
학생들이 그렇게 열심히 공부할진대, 좋은 결과가 있을 것이다.
Nếu học sinh thực sự học chăm chỉ như vậy, sẽ có kết quả tốt.
그가 그렇게 말할진대, 분명 이유가 있을 것이다.
Nếu anh ta thực sự nói vậy, chắc chắn có lý do.
그것이 법에 위배될진대, 시행해서는 안 된다.
Nếu điều đó thực sự vi phạm pháp luật, thì không nên thực hiện.
定着練習
20 練習問題
네가 그렇게 말하는 것을 보니, 너는 이미 결정을 ____ (내리다) 진대, 더 이상 논쟁할 필요가 없겠다.
다음 중 '(으)ㄹ진대'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ진대'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그가 의사일진대, 병을 잘 치료할 거야."
다음 한국어 문장을 베트남어로 번역하시오. "네가 그렇게 자신 있게 말할진대, 분명히 준비가 되었겠구나."
그렇게 많은 사람들이 모였으니, 이 일이 중요하____ 진대, 모두가 진지하게 임해야 한다.
다음 중 '(으)ㄹ진대'와 의미가 가장 유사한 문법은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ진대'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. "비가 올진대, 우산을 가져가라."
그가 진심으로 사과하는 ____ 용서하기 어렵다.
다음 중 '(으)ㄹ진대'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그가 아무리 바쁠진대 연락 한 번 없을 수 있나?'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu quả thực anh ấy là người tài giỏi thì tại sao lại thất bại trong dự án này?'
네가 그렇게 주장하는 ____ 나는 동의할 수 없다.
다음 중 '(으)ㄹ진대'가 들어간 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ진대'의 사용이 잘못된 것을 고르시오. '그가 열심히 공부할진대 시험에 합격하지 못할 리가 없다.'
그가 약속을 ____ 진대, 믿을 수가 없다.
다음 중 '(으)ㄹ진대'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그가 부자일진대, 왜 도움을 청하지 않겠는가?"
Dịch sang tiếng Hàn: "Nếu thực sự anh ấy là người tài giỏi như vậy, thì sao lại thất bại dễ dàng thế?"
네가 그렇게 ____ 진대, 나도 더 이상 할 말이 없다.
다음 문장에서 '(으)ㄹ진대'의 사용이 잘못된 것을 고르시오. 가: 그가 범인일진대, 왜 자수하지 않을까? 나: 네가 그렇게 말할진대, 나는 믿을 수밖에. 다: 날씨가 추울진대, 옷을 따뜻하게 입어라. 라: 그녀가 아름다울진대, 모두가 그녀를 좋아한다.
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V/A + (으)되' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên' trong văn phong trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với '지만' thông thường, '(으)되' nhấn mạnh sự đối lập một cách khách quan và lịch sự hơn.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.
Cấu trúc này được dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả 'như đã nói' hoặc 'sự thật rằng'. Nó kết hợp với động từ/tính từ để tạo thành một mệnh đề danh từ hóa, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc diễn văn.
Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.
Cấu trúc V/A + (으)ㅁ được dùng để biến động từ hoặc tính từ thành danh từ, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các văn bản chính thức như báo cáo, luận văn, tin tức. Nó tương đương với việc thêm '-ing' trong tiếng Anh hoặc 'việc...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.