V/A + 는 한도 내에서 (Insofar as / to the extent permitted)
Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.
公式とパターン
Dùng với động từ để chỉ hành động được thực hiện trong giới hạn cho phép.
Dùng với tính từ để chỉ trạng thái tồn tại trong giới hạn (ít phổ biến hơn).
Dùng với danh từ để chỉ phạm vi của một đối tượng.
Dạng phủ định: trong phạm vi không làm gì đó.
核心理論と解説
Formula
V/A + 는 한도 내에서Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
Lưu ý về kính ngữ
- Không có biến đổi đặc biệt cho kính ngữ; có thể thêm '시' vào động từ trước '는': 하시는 한도 내에서.
Các biến thể
Lỗi thường gặp
実践的な例
법이 허용하는 한도 내에서 자유롭게 표현할 수 있습니다.
Bạn có thể tự do biểu đạt trong phạm vi pháp luật cho phép.
예산이 허락하는 한도 내에서 프로젝트를 진행하겠습니다.
Chúng tôi sẽ tiến hành dự án trong phạm vi ngân sách cho phép.
환경 보호를 해치지 않는 한도 내에서 개발을 추진해야 한다.
Cần thúc đẩy phát triển trong phạm vi không gây hại đến bảo vệ môi trường.
회사 규정이 정하는 한도 내에서 복리후생을 제공합니다.
Công ty cung cấp phúc lợi trong phạm vi quy định của công ty.
개인 정보는 필요한 한도 내에서만 수집해야 합니다.
Thông tin cá nhân chỉ nên được thu thập trong phạm vi cần thiết.
선생님께서 허락하시는 한도 내에서 질문할 수 있습니다.
Bạn có thể hỏi trong phạm vi giáo viên cho phép.
시간이 허용하는 한도 내에서 더 연습하겠습니다.
Tôi sẽ luyện tập thêm trong phạm vi thời gian cho phép.
법률이 금지하지 않는 한도 내에서 모든 행위가 가능하다.
Mọi hành vi đều có thể thực hiện trong phạm vi pháp luật không cấm.
계약 조건의 한도 내에서 양측이 협의할 수 있습니다.
Hai bên có thể thương lượng trong phạm vi điều khoản hợp đồng.
능력이 미치는 한도 내에서 최선을 다하겠습니다.
Tôi sẽ cố gắng hết sức trong phạm vi khả năng của mình.
定着練習
20 練習問題
자유롭게 표현할 수 ____ 한도 내에서 의견을 말씀해 주십시오.
다음 중 'V/A + 는 한도 내에서'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '법이 허락하는 한도 내에서만 사적인 정보를 수집할 수 있습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong phạm vi cho phép của ngân sách, chúng tôi sẽ tiến hành dự án.'
건강이 ____ 한도 내에서 운동을 하는 것이 좋다.
다음 중 'V/A + 는 한도 내에서'와 의미가 가장 가까운 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '개인 정보는 법이 정하는 한도 내에서만 수집되어야 한다.'
회사의 규칙을 ____ 한도 내에서 자유롭게 행동할 수 있다.
다음 중 'V/A + 는 한도 내에서'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 수정하세요: '정부는 법이 허용하는 한도 내에서 시민의 권리를 보장해야 한다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong phạm vi cho phép của pháp luật, chúng ta có thể tự do biểu đạt ý kiến.'
개인의 자유는 타인의 권리를 ____ 한도 내에서 보장된다.
다음 중 'V/A + 는 한도 내에서'가 올바르게 사용된 문장은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong phạm vi không gây hại cho người khác, mọi người có thể theo đuổi hạnh phúc của mình.'
회사는 직원들의 의견을 ____ 한도 내에서 정책을 수정하기로 했다.
다음 중 'V/A + 는 한도 내에서'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '법이 허락한 한도 내에서만 시위가 가능하다.'
영어를 한국어로 번역하시오: 'We will support you to the extent permitted by the budget.'
개인 정보는 법률이 ____ 한도 내에서만 수집될 수 있다.
다음 중 'V/A + 는 한도 내에서'와 의미가 가장 유사한 표현은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.
Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.
Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.