Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + 거나 (Or (alternative actions))

의미와 개념

Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
V/A+거나

Gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ, không phân biệt batchim.

#02
V/A+거나 V/A+거나 하다

Lặp lại '거나' để liệt kê nhiều lựa chọn, thường kết thúc bằng '하다'.

#03
V/A+거나 (và kết thúc câu với động từ chính)

Dùng '거나' ở mệnh đề đầu, mệnh đề sau là động từ chính mang thì và kính ngữ.

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + 거나

Định nghĩa và chức năng

'거나' là một tiểu từ kết thúc (connective ending) được gắn trực tiếp vào gốc động từ hoặc tính từ để nối hai mệnh đề, diễn tả sự lựa chọn giữa các hành động, trạng thái hoặc sự việc. Nó tương đương với 'hoặc, hay' trong tiếng Việt.

Cách chia

Động từ/Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: Gắn '거나' trực tiếp vào gốc (không có batchim hoặc có batchim đều giống nhau).
Ví dụ: 가다 → 가거나, 먹다 → 먹거나, 예쁘다 → 예쁘거나
Động từ/Tính từ bất quy tắc:
르 불규칙: Gốc kết thúc bằng '르' thì bỏ '르' và thêm '르' + '거나'? Thực tế: '르' bất quy tắc khi kết hợp với '거나' thì '르' không biến đổi, chỉ cần gắn '거나' vào gốc. Ví dụ: 모르다 → 모르거나, 빠르다 → 빠르거나.
ㅂ 불규칙: Gốc kết thúc bằng 'ㅂ' thì chuyển 'ㅂ' thành '우' rồi thêm '거나'. Ví dụ: 돕다 → 도우거나, 맵다 → 매우거나.
ㄷ 불규칙: Gốc kết thúc bằng 'ㄷ' thì chuyển 'ㄷ' thành 'ㄹ' rồi thêm '거나'. Ví dụ: 듣다 → 듣거나? Thực tế: 듣다 → 들 + 거나? Sai. Đúng: 듣다 → 듣거나 (không biến đổi vì '거나' bắt đầu bằng phụ âm 'ㄱ', không gây biến đổi). Chỉ biến đổi khi kết hợp với nguyên âm. Vậy 'ㄷ' bất quy tắc không ảnh hưởng đến '거나'.
ㅅ 불규칙: Gốc kết thúc bằng 'ㅅ' thì bỏ 'ㅅ' rồi thêm '거나'. Ví dụ: 짓다 → 지 + 거나? Sai. Đúng: 짓다 → 짓거나 (không biến đổi vì '거나' bắt đầu bằng phụ âm). Tương tự, 'ㅅ' bất quy tắc chỉ biến đổi khi kết hợp với nguyên âm.
ㅎ 불규칙: Gốc kết thúc bằng 'ㅎ' thì bỏ 'ㅎ' rồi thêm '거나'. Ví dụ: 그렇다 → 그러 + 거나? Sai. Đúng: 그렇다 → 그렇거나 (không biến đổi).
Kết luận: Hầu hết các bất quy tắc không ảnh hưởng đến '거나' vì nó bắt đầu bằng phụ âm 'ㄱ'. Chỉ có 'ㅂ' bất quy tắc là biến đổi (ㅂ→우) trước khi thêm '거나'.

Sắc thái và hạn chế

'거나' chỉ dùng để nối các mệnh đề có cùng chủ ngữ và cùng thì (thường là thì hiện tại hoặc tương lai). Không dùng để nối các mệnh đề khác chủ ngữ.
Có thể lặp lại '거나' nhiều lần để liệt kê nhiều lựa chọn: V/A + 거나 V/A + 거나 ...
Không dùng '거나' với danh từ; thay vào đó dùng '이나/나'.
Trong văn nói thân mật, có thể dùng '거나' một mình ở cuối câu với nghĩa 'hoặc là...'.

Các cấp độ lịch sự

Thân mật: 가거나, 먹거나
Lịch sự thông thường: 가거나 해요, 먹거나 해요 (thêm '해요' để hoàn chỉnh câu)
Trang trọng: 가거나 합니다, 먹거나 합니다

Lưu ý về thì

  • '거나' không mang thông tin thì; thì được thể hiện ở động từ chính cuối câu. Ví dụ: 어제는 영화를 보거나 책을 읽었어요. (Hôm qua tôi đã xem phim hoặc đọc sách.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '이나/나' (dùng cho danh từ): Học sinh thường dùng '거나' với danh từ. Sai: 커피거나 차를 마셔요. Đúng: 커피나 차를 마셔요.
2. Dùng '거나' với mệnh đề khác chủ ngữ: Sai: 나는 공부하거나 동생은 놀아요. Đúng: 나는 공부하거나 동생은 놀고 있어요? Không, cần cấu trúc khác. '거나' chỉ dùng khi chủ ngữ giống nhau.
3. Quên chia thì ở cuối câu: Sai: 나는 영화를 보거나 책을 읽다. Đúng: 나는 영화를 보거나 책을 읽어요.
4. Dùng '거나' với tính từ trong câu mệnh lệnh: '거나' không dùng với tính từ trong câu mệnh lệnh. Sai: 예쁘거나 똑똑하세요. Đúng: 예쁘거나 똑똑해야 해요.
5. Nhầm lẫn với '든지': '든지' cũng mang nghĩa 'hoặc' nhưng nhấn mạnh sự lựa chọn không quan trọng. '거나' đơn thuần liệt kê lựa chọn.

So sánh sai/đúng

Sai: 점심에 밥거나 빵을 먹어요. → Đúng: 점심에 밥이나 빵을 먹어요.
Sai: 나는 학교에 가거나 도서관에 가요. (chủ ngữ giống nhau, đúng) → Thực tế câu này đúng.
Sai: 날씨가 좋거나 나쁘거나 산책해요. → Đúng: 날씨가 좋거나 나쁘거나 산책해요. (đúng, vì chủ ngữ là '날씨')
Sai: 숙제를 하거나 텔레비전을 봤어요. → Đúng: 숙제를 하거나 텔레비전을 봤어요. (đúng)

실용적인 예시

10개의 예문
1

주말에 영화를 보거나 쇼핑을 할 거예요.

Cuối tuần tôi sẽ xem phim hoặc đi mua sắm.

2

아침에 빵을 먹거나 밥을 먹어요.

Buổi sáng tôi ăn bánh mì hoặc cơm.

3

날씨가 좋거나 나쁘거나 등산을 갈 거예요.

Dù thời tiết tốt hay xấu, tôi sẽ đi leo núi.

4

버스를 타거나 지하철을 타고 학교에 가요.

Tôi đi học bằng xe buýt hoặc tàu điện ngầm.

5

한국어를 공부하거나 일을 해요.

Tôi học tiếng Hàn hoặc làm việc.

6

선생님은 책을 읽거나 편지를 쓰세요.

Thầy/cô giáo đọc sách hoặc viết thư.

7

저는 커피를 마시거나 차를 마셔요.

Tôi uống cà phê hoặc trà.

8

주말에 집에서 쉬거나 친구를 만날 거예요.

Cuối tuần tôi sẽ nghỉ ở nhà hoặc gặp bạn.

9

아이가 울거나 웃어요.

Đứa trẻ khóc hoặc cười.

10

숙제를 하거나 텔레비전을 봤어요.

Tôi đã làm bài tập hoặc xem TV.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

주말에 집에서 쉬____ 친구를 만나러 갈 거예요.

#02객관식

다음 중 '거나'의 쓰임이 올바른 것은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '내일은 비가 오거나 눈이 오거나 할 거예요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cuối tuần tôi sẽ nấu ăn hoặc gọi đồ ăn mang về.'

#05빈칸 채우기

이 옷은 디자인이 예쁘____ 가격이 비싸요.

#06객관식

다음 중 '거나'를 사용하여 두 가지 선택을 나타낸 문장은?

#07오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 키가 크거나 작거나 해요.'

#08빈칸 채우기

주말에 집에서 쉬____ 친구를 만나러 나갈 거예요.

#09객관식

다음 중 '거나'의 용법이 올바른 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 커피를 마시거나 차를 마셔요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ đi xem phim hoặc đọc sách vào cuối tuần.'

#12빈칸 채우기

이 옷은 디자인이 예쁘____ 가격이 비싸서 고민이에요.

#13객관식

다음 중 '거나'를 사용한 문장으로 올바른 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '주말에 등산을 가거나 영화를 봤어요.'

#15빈칸 채우기

주말에 집에서 쉬____ 친구를 만나____ 할 거예요.

#16객관식

다음 중 '거나'를 올바르게 사용한 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '주말에 영화를 보거나 쇼핑을 하거나 할 거예요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ đi du lịch hoặc học tiếng Hàn vào kỳ nghỉ hè.'

#19빈칸 채우기

이 옷은 디자인이 예쁘____ 가격이 싸____ 살 거예요.

#20오류 수정

다음 문장에서 '거나'의 사용이 올바른 것은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_2
V + (으)려면 (In order to (if intending to))

Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.

TOPIK_2
V/A + 든지 (Whether... or)

Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ까 하다 (Thinking of doing)

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.

TOPIK_2
V/A + 기는 하지만 (Although it is true that)

Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở mệnh đề trước, nhưng mệnh đề sau lại trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là 'Mặc dù đúng là... nhưng...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Know/don't know whether)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).

TOPIK_2
V + 아/어 있다 (Resultative state)

Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)