Ngữ pháp
TOPIK_2

N + 씩 (Each / apiece)

의미와 개념

씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Số lượng++Động từ

Cấu trúc cơ bản: danh từ chỉ số lượng + 씩 đứng trước động từ, diễn tả hành động được thực hiện với số lượng đều đặn cho mỗi đơn vị.

#02
Số lượng++조사 (은/는, 도, 만, 을/를, 에, 에서...)

씩 có thể kết hợp với các tiểu từ khác để thêm sắc thái như nhấn mạnh, giới hạn, địa điểm, v.v.

#03
Số lượng++이다

Dùng với động từ 이다 để nói 'mỗi cái là ...' hoặc 'mỗi người là ...'.

핵심 이론 및 설명

Formula

N + 씩

Định nghĩa và chức năng

là tiểu từ (particle) gắn sau danh từ chỉ số lượng, diễn tả sự phân phối đều: mỗi đơn vị (người, vật, thời gian, v.v.) nhận một lượng như nhau. Nó nhấn mạnh tính 'mỗi' hoặc 'một cách đều đặn'.

Cách chia và biến thể

Không có biến thể hình thái: 씩 không thay đổi dù danh từ có batchim hay không. Ví dụ: 하나씩 (O), 둘씩 (O), 셋씩 (O).
Kết hợp với số đếm Hán-Hàn: Có thể dùng với số Hán-Hàn như 일 개씩, 이 명씩, nhưng phổ biến hơn với số thuần Hàn (한 개씩, 두 명씩).

Sắc thái và hạn chế

Phân phối đều: 씩 luôn mang nghĩa phân phối đều, không dùng cho phân phối không đều.
Không dùng với danh từ trừu tượng: Chỉ dùng với danh từ chỉ số lượng cụ thể (개, 명, 번, 시간, 원...). Không nói *사랑씩*.
Vị trí trong câu: 씩 đứng sau danh từ số lượng, thường đứng trước động từ. Có thể đứng cuối câu nếu động từ là '이다' hoặc 생략.
Kết hợp với 조사 khác: Có thể kết hợp với các tiểu từ khác như 은/는, 도, 만, 을/를, 에, 에서, v.v. Ví dụ: 한 개씩은 (mỗi cái thì), 두 명씩만 (chỉ mỗi hai người).
Phân biệt với 마다: 마다 có nghĩa 'mỗi' nhưng không nhấn mạnh phân phối đều. Ví dụ: '날마다' (mỗi ngày) khác '하루에 한 번씩' (mỗi ngày một lần).

Các tầng lớp lịch sự

Không thay đổi theo kính ngữ: 씩 không biến đổi hình thái. Tuy nhiên, câu có thể được làm lịch sự bằng cách thay đổi đuôi động từ (예요/입니다, 해요/하십니다).

Lưu ý nâng cao

  • 씩 với động từ lặp lại: Thường dùng với động từ chỉ hành động lặp lại như 주다, 받다, 나누다, 사다, 먹다.
  • 씩 trong câu mệnh lệnh: Có thể dùng để yêu cầu phân phối đều. Ví dụ: '한 명씩 들어오세요.' (Mỗi người vào một lượt.)
  • 씩 với thời gian: Diễn tả khoảng thời gian đều đặn. Ví dụ: '10분씩 쉬어요.' (Nghỉ 10 phút mỗi lần.)
  • 씩 với số lượng lớn: Có thể dùng với số lớn như '100명씩' (mỗi 100 người).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 마다:
- Sai: *날씩 운동해요.* (X) – 씩 không dùng cho 'mỗi ngày' theo nghĩa lặp lại đơn thuần.
- Đúng: 날마다 운동해요. (Mỗi ngày tôi tập thể dục.)
- Đúng: 하루에 한 시간씩 운동해요. (Mỗi ngày tôi tập thể dục một giờ.) – Ở đây 씩 dùng với '한 시간' để chỉ phân phối đều.
2. Dùng 씩 với danh từ không đếm được:
- Sai: *물씩 마셔요.* (X) – 물 là danh từ không đếm được.
- Đúng: 물을 한 잔씩 마셔요. (Mỗi người uống một cốc nước.) – Cần có đơn vị đếm.
3. Quên danh từ số lượng:
- Sai: *사과씩 먹어요.* (X) – Thiếu số lượng.
- Đúng: 사과를 한 개씩 먹어요. (Mỗi người ăn một quả táo.)
4. Nhầm vị trí:
- Sai: *한 명씩 학생이 왔어요.* (X) – Trật tự không tự nhiên.
- Đúng: 학생이 한 명씩 왔어요. (Học sinh đến từng người một.)
5. Dùng 씩 với ý 'mỗi' nhưng không phân phối:
- Sai: *저는 매일 커피를 한 잔씩 마셔요.* (?) – Câu này đúng nếu ý là mỗi ngày uống một cốc, nhưng nếu chỉ nói thói quen thì nên dùng '매일 커피를 한 잔 마셔요.' 씩 nhấn mạnh sự đều đặn/phân phối.
6. Lỗi với số đếm Hán-Hàn:
- Sai: *일 개씩 주세요.* (?) – Có thể chấp nhận nhưng không tự nhiên bằng '한 개씩 주세요.'
- Đúng: 한 개씩 주세요. (Làm ơn đưa mỗi cái một.)

실용적인 예시

10개의 예문
1

사과를 한 개씩 주세요.

Làm ơn đưa mỗi người một quả táo.

2

학생들이 두 명씩 짝을 지었어요.

Các học sinh đã ghép cặp mỗi hai người.

3

하루에 한 시간씩 운동해요.

Mỗi ngày tôi tập thể dục một giờ.

4

이 책은 한 권에 5000원씩이에요.

Cuốn sách này mỗi quyển là 5000 won.

5

친구들에게 초콜릿을 세 개씩 나눠 줬어요.

Tôi đã chia cho mỗi bạn ba cái sô-cô-la.

6

한 명씩 들어오세요.

Xin mỗi người vào một lượt.

7

저는 매일 아침 10분씩 책을 읽어요.

Mỗi sáng tôi đọc sách 10 phút.

8

이 반 학생들은 5명씩 조를 만들어요.

Học sinh lớp này tạo nhóm mỗi nhóm 5 người.

9

돈을 1000원씩만 내세요.

Mỗi người chỉ nộp 1000 won thôi.

10

버스가 10분씩 떠나요.

Xe buýt khởi hành mỗi 10 phút một chuyến.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

사과를 한 사람 ____ 두 개씩 나누어 주었다.

#02객관식

다음 중 '씩'의 용법이 올바른 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아이들에게 사탕을 한 개마다 나누어 주었다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi người hãy mang theo một cây bút.'

#05빈칸 채우기

돈을 사람 ____ 만 원씩 나누어 주었다.

#06객관식

다음 중 '씩'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#07오류 수정

다음 문장에서 '씩'의 사용이 올바른 것은? '과일을 한 개씩 먹었다.'

#08빈칸 채우기

사과를 한 사람당 3개____ 나누어 주었다.

#09객관식

다음 중 '씩'의 사용이 올바른 것은?

#10오류 수정

다음 문장에서 '씩'의 사용이 잘못된 것을 고르세요.

#11grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Mỗi ngày tôi uống ba cốc cà phê.'

#12빈칸 채우기

학생들에게 연필을 한 명____ 두 자루씩 나누어 주었다.

#13객관식

다음 중 '씩'을 사용하여 'Mỗi tuần tôi đọc hai cuốn sách'를 가장 자연스럽게 표현한 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 '씩'의 사용이 올바른 것을 고르세요.

#15빈칸 채우기

사과를 한 사람 ____ 두 개씩 나누어 주었다.

#16객관식

다음 중 '씩'의 용법이 올바른 것은?

#17오류 수정

다음 문장에서 '씩'의 사용이 잘못된 것을 고르세요. ① 친구들이 한 명씩 인사했다. ② 돈을 10만 원씩 모금했다. ③ 하루에 한 번씩 운동한다. ④ 책을 한 권씩 읽었다.

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi người hãy mang theo một cây bút.'

#19빈칸 채우기

학생들이 한 명 ____ 발표를 했다.

#20객관식

다음 중 '씩'의 의미와 가장 가까운 것은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_2
N/V + (으)ㄴ/는 대신에 (Instead of)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.

TOPIK_2
N + 밖에 + 부정 (Only / nothing but)

Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ/는 대로 (As / according to)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo đúng cách, đúng như điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó. Nó có nghĩa là 'theo như', 'đúng như', hoặc 'ngay sau khi'. Tùy vào thì của động từ mà sử dụng (으)ㄴ 대로 (quá khứ) hoặc 는 대로 (hiện tại/tương lai).

TOPIK_2
N + 처럼/같이 (Like / similar to)

Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄹ 정도로 (To the extent that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của hành động hoặc trạng thái đến mức mà kết quả hoặc tình huống tiếp theo xảy ra. Nó tương đương với 'đến mức mà' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hay hành động.

TOPIK_2
N + 만큼 (As much as)

Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)