V + (으)ㄴ 채로 (Leaving something as is)
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.
공식과 패턴
Động từ ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '채로' để chỉ trạng thái được duy trì. Ví dụ: 입은 채로 (mặc nguyên), 앉은 채로 (ngồi nguyên).
핵심 이론 및 설명
Formula
V + (으)ㄴ 채로Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Ngữ cảnh sử dụng
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
실용적인 예시
그는 옷을 입은 채로 잠들었어요.
Anh ấy ngủ thiếp đi trong khi vẫn mặc quần áo (ngủ mà không cởi quần áo).
신발을 신은 채로 집에 들어가지 마세요.
Đừng vào nhà khi vẫn còn đi giày (hãy cởi giày trước khi vào).
그녀는 눈을 감은 채로 노래를 들었어요.
Cô ấy nghe nhạc trong khi vẫn nhắm mắt.
앉은 채로 인사하지 마세요. 일어나서 인사하세요.
Đừng chào hỏi trong khi vẫn ngồi. Hãy đứng dậy và chào.
문을 연 채로 외출했어요.
Tôi ra ngoài mà để cửa mở (không đóng cửa).
그는 모자를 쓴 채로 식당에 들어갔어요.
Anh ấy vào nhà hàng trong khi vẫn đội mũ (không bỏ mũ ra).
컴퓨터를 켠 채로 잠을 잤어요.
Tôi ngủ trong khi vẫn để máy tính bật (không tắt máy).
그녀는 손을 씻지 않은 채로 밥을 먹었어요.
Cô ấy ăn cơm mà không rửa tay (vẫn giữ nguyên trạng thái chưa rửa tay).
서 있는 채로 커피를 마셨어요.
Tôi uống cà phê trong khi vẫn đứng (không ngồi xuống).
가방을 든 채로 지하철을 탔어요.
Tôi lên tàu điện ngầm trong khi vẫn xách túi (không đặt túi xuống).
강화 연습 문제
20개 연습 문제
눈을 ____ 채로 잠들었어요. (감다)
다음 중 '(으)ㄴ 채로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 옷을 입은채로 밖에 나갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã ngồi yên trong trạng thái mặc áo khoác.'
문을 열____ 채로 나가지 마세요. (열다)
다음 중 '(으)ㄴ 채로'와 함께 쓸 수 없는 동사는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '책을 읽은 채로 잠이 들었어요.'
그는 고개를 숙인 ____ 말을 하지 않았다.
다음 중 '(으)ㄴ 채로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 옷을 입은채로 밖에 나갔다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy ngồi yên với đôi mắt nhắm nghiền.'
그는 손에 든 ____ 가방을 놓지 않았다.
다음 중 '(으)ㄴ 채로'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 고르시오: '그는 신발을 신은 채로 방에 들어왔다.'
그는 고개를 ____ 채로 아무 말도 하지 않았다.
다음 중 '-(으)ㄴ 채로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오: '그는 옷을 입은 채로 밖에 나갔다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy ngồi im lặng với đôi mắt nhắm nghiền.'
그는 모자를 ____ 채로 인사했다.
다음 중 '-(으)ㄴ 채로'의 의미와 가장 가까운 것은?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.
Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.