V + 기 위해서 (In order to (formal purpose))
Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Động từ nguyên thể bỏ '다' + 기 위해서. Dùng để diễn tả mục đích của hành động chính.
Động từ chính đứng sau '기 위해서' để chỉ hành động được thực hiện nhằm đạt mục đích.
Dùng với danh từ: Danh từ + 을/를 위해서. Nghĩa là 'vì (ai/cái gì)'.
핵심 이론 및 설명
Formula
V + 기 위해서Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý
- Không dùng với thì quá khứ trực tiếp; thay vào đó dùng '기 위해서였다' hoặc '기 위해서 했다'.
- Không dùng với câu mệnh lệnh hoặc đề nghị trực tiếp.
- Có thể dùng với '-(으)면' để tạo câu điều kiện mục đích.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
한국어를 공부하기 위해서 한국에 왔어요.
Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.
건강을 유지하기 위해서 매일 운동해요.
Tôi tập thể dục hàng ngày để duy trì sức khỏe.
시험에 합격하기 위해서 열심히 공부해야 해요.
Tôi phải học chăm chỉ để đỗ kỳ thi.
돈을 모으기 위해서 아르바이트를 하고 있어요.
Tôi đang làm thêm để tiết kiệm tiền.
친구를 만나기 위해서 커피숍에 갔어요.
Tôi đã đến quán cà phê để gặp bạn.
취직하기 위해서 영어를 배우고 있어요.
Tôi đang học tiếng Anh để kiếm việc làm.
가족을 위해서 열심히 일해요.
Tôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.
여행을 가기 위해서 돈을 저금하고 있어요.
Tôi đang để dành tiền để đi du lịch.
다이어트를 하기 위해서 운동을 시작했어요.
Tôi đã bắt đầu tập thể dục để ăn kiêng.
꿈을 이루기 위해서 포기하지 않을 거예요.
Tôi sẽ không từ bỏ để đạt được ước mơ.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
한국에 유학을 가기 위해서 한국어를 열심히 ____.
다음 중 'V기 위해서'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시험에 합격하기 위해서 열심히 공부했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Để trở thành bác sĩ, tôi đã học tập chăm chỉ.'
건강을 유지하기 위해서 매일 운동을 ____.
다음 중 'V기 위해서'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '한국어를 배우기 위해서 한국에 왔어요.'
한국에 ____ 한국어를 배우고 있어요. (오다)
다음 중 'V기 위해서'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시험에 합격하기 위해서 열심히 공부했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã mua sách để học tiếng Hàn.'
건강을 ____ 운동을 해요. (지키다)
'V기 위해서' có thể kết hợp với động từ nào sau đây?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '취직하기 위해서 영어를 공부하고 있어요.'
한국어를 배우____ 한국에 유학을 갔어요.
다음 중 '기 위해서'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '건강을 유지하기 위해서 매일 운동해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã đến thư viện để học tập.'
취업____ 영어 공부를 열심히 하고 있어요.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '한국어를 배우기 위해서 한국에 왔습니다.'
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.
Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).
Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.