V/A + (으)ㄹ망정 (Even though (strong concession))
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
공식과 패턴
Dạng cơ bản, thêm 'ㄹ망정' vào gốc từ không có batchim, '을망정' vào gốc từ có batchim. Ví dụ: 가다 → 갈망정, 먹다 → 먹을망정.
Kết hợp với '이라도' để nhấn mạnh sự nhượng bộ hơn, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì cũng'. Ví dụ: 죽을망정이라도 하겠다.
Dùng khi chủ thể là người cần tôn trọng. Thêm '시' vào gốc động từ/tính từ trước khi thêm (으)ㄹ망정. Ví dụ: 가시다 → 가실망정.
핵심 이론 및 설명
Formula
V/A + (으)ㄹ망정Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Ví dụ về các dạng kết hợp
Lưu ý về kính ngữ
- Đối với chủ thể là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, sử dụng '-(으)시ㄹ망정'.
- Ví dụ: 가시다 → 가실망정, 먹으시다 → 먹으실망정
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
비가 올망정 소풍은 갈 것이다.
Dù có mưa đi chăng nữa thì tôi vẫn sẽ đi dã ngoại.
그는 배고플망정 돈을 빌리지 않았다.
Anh ấy dù đói đến đâu cũng không vay tiền.
죽을망정 항복하지 않겠다.
Dù chết cũng không đầu hàng.
그 일이 힘들망정 포기하지 마라.
Dù công việc đó có khó đến đâu cũng đừng từ bỏ.
그녀는 예쁠망정 성격이 나쁘다.
Cô ấy dù xinh đẹp nhưng tính cách xấu.
돈이 없을망정 우린 행복하다.
Dù không có tiền nhưng chúng tôi hạnh phúc.
그는 바쁠망정 약속을 지켰다.
Anh ấy dù bận rộn nhưng vẫn giữ lời hứa.
아무리 싫을망정 해야 할 일은 해야 한다.
Dù có ghét đến đâu thì việc phải làm vẫn phải làm.
그는 가난할망정 정직하다.
Anh ấy dù nghèo nhưng trung thực.
늦을망정 꼭 갈게요.
Dù có muộn thì tôi cũng nhất định sẽ đi.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
비록 돈이 ____ 행복할 수 있다. (없다)
다음 중 '(으)ㄹ망정'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '날씨가 추울망정 나는 산책을 갈 거야.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù bận rộn nhưng tôi vẫn đọc sách mỗi ngày.' (sử dụng cấu trúc (으)ㄹ망정)
그는 몸이 ____ 운동을 계속했다. (아프다)
다음 중 '(으)ㄹ망정'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '비록 늦을망정 약속을 지켰다.'
아무리 바쁘____ 친구의 부탁을 거절하지 않겠다.
다음 중 '(으)ㄹ망정'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '아무리 돈이 많을망정 행복하지는 않다.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Even if I die, I will not give up.'
그는 가난하____ 자존심만은 지켰다.
다음 중 '(으)ㄹ망정'을 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ망정'의 사용이 올바른 것은? (틀린 것을 고르시오) ① 아무리 배고플망정 음식을 훔치지 않겠다. ② 시간이 늦을망정 약속은 지키겠다. ③ 돈이 없을망정 친구를 도와주겠다. ④ 모두 맞다.
비록 돈이 없을____ 행복하게 살 수 있다.
다음 중 '(으)ㄹ망정'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: "비록 힘들을망정 포기하지 않겠다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Mặc dù bị chỉ trích nhưng tôi sẽ không thay đổi quyết định."
그는 가난하____ 자존심만은 강하다.
다음 문장에서 '(으)ㄹ망정'의 사용이 올바른 것은?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.
Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.
Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như một điều gì đó, thường dùng để so sánh hoặc giả định. Nó có nghĩa là 'như thể', 'cứ như là'. Tùy vào thì và loại từ (động từ/tính từ) mà có cách chia khác nhau.