Ngữ pháp
TOPIK_5

N + (이)어야말로 (Precisely because / especially since)

의미와 개념

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+이어야말로 (khi N có batchim)

Dùng khi danh từ kết thúc bằng phụ âm. Ví dụ: 책이어야말로, 사람이어야말로.

#02
N+어야말로 (khi N không có batchim)

Dùng khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ: 사과어야말로, 친구어야말로.

핵심 이론 및 설명

Formula

N + (이)어야말로

Định nghĩa và chức năng

(이)어야말로 là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa "chính là", "đặc biệt là", "nhất là". Nó thể hiện rằng danh từ đó là điển hình, là trung tâm, hoặc là yếu tố quan trọng nhất trong một tình huống. Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, học thuật, hoặc trong các bài phát biểu.

Cách chia

Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): dùng 이어야말로.
Ví dụ: 책이어야말로
Khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): dùng 어야말로.
Ví dụ: 사과사과어야말로
Lưu ý: Không có biến thể bất quy tắc đặc biệt nào cho cấu trúc này. Nó được gắn trực tiếp vào danh từ mà không thay đổi hình thái.

Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng

Nhấn mạnh tính điển hình: Dùng để chỉ ra rằng danh từ là đại diện tiêu biểu nhất cho một nhóm hoặc khái niệm.
Ví dụ: 한국어 공부는 책이어야말로 가장 중요하다. (Học tiếng Hàn, sách mới chính là quan trọng nhất.)
Khẳng định mạnh mẽ: Thể hiện sự chắc chắn, khẳng định rằng chỉ có danh từ đó mới đúng hoặc phù hợp.
Ví dụ: 이 일은 너어야말로 적임자야. (Việc này chính cậu mới là người thích hợp.)
Đối lập hoặc so sánh: Thường dùng để đối lập với các lựa chọn khác, nhấn mạnh rằng danh từ được chọn là ưu việt hơn.
Ví dụ: 돈보다는 건강이어야말로 진정한 재산이다. (Sức khỏe mới chính là tài sản thực sự, hơn là tiền bạc.)

Lưu ý về mức độ lịch sự

  • Cấu trúc này có thể được sử dụng trong cả văn nói và viết, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Không có biến thể đặc biệt cho các cấp độ lịch sự khác nhau; nó giữ nguyên hình thức bất kể đối tượng giao tiếp.

Hạn chế

Chỉ kết hợp với danh từ, không kết hợp với động từ hay tính từ.
Không dùng với các tiểu từ khác như 은/는, 이/가, 을/를 trước nó; (이)어야말로 thay thế hoàn toàn các tiểu từ đó.
Trong một số trường hợp, có thể dùng với -기 để biến động từ thành danh từ, nhưng hiếm.

Ví dụ nâng cao

가족이어야말로 가장 소중한 존재다. (Gia đình mới chính là tồn tại quý giá nhất.)
이 영화는 마지막 장면이어야말로 압권이다. (Bộ phim này, cảnh cuối mới chính là tuyệt nhất.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với `(이)야말로`: Một số người dùng (이)야말로 thay vì (이)어야말로. Thực tế, (이)야말로 là dạng rút gọn không chính thức, thường dùng trong văn nói thân mật. Trong văn viết trang trọng hoặc TOPIK, nên dùng (이)어야말로.
- Sai: 이 책이야말로 좋다. (không sai nhưng không trang trọng)
- Đúng: 이 책이어야말로 좋다.
2. Sử dụng sai batchim: Quên thêm khi danh từ có batchim.
- Sai: 사람어야말로 (vì 사람 có batchim)
- Đúng: 사람이어야말로
3. Kết hợp với động từ/tính từ trực tiếp: Cấu trúc này chỉ dùng với danh từ. Không nói 가다어야말로 hay 예쁘다어야말로.
- Sai: 공부하다어야말로 중요하다.
- Đúng: 공부이어야말로 중요하다. (hoặc dùng 공부하기)
4. Nhầm lẫn với `-기 때문에`: (이)어야말로 nhấn mạnh danh từ, không phải lý do. Không dùng để giải thích nguyên nhân.
- Sai: 비가 오기 때문에어야말로 우산을 가져가라.
- Đúng: 비가 오기 때문에 우산을 가져가라.
5. Dùng thừa tiểu từ: Không thêm 은/는, 이/가 trước (이)어야말로.
- Sai: 이 책은이어야말로 좋다.
- Đúng: 이 책이어야말로 좋다.

실용적인 예시

10개의 예문
1

이 일은 경험이어야말로 가장 중요하다.

Trong công việc này, kinh nghiệm mới chính là quan trọng nhất.

2

그녀는 연기력이어야말로 뛰어난 배우다.

Cô ấy là diễn viên mà diễn xuất mới chính là xuất sắc.

3

성공을 위해서는 노력이어야말로 필수적이다.

Để thành công, nỗ lực mới chính là điều thiết yếu.

4

이 문제는 너어야말로 해결할 수 있다.

Vấn đề này chính cậu mới có thể giải quyết.

5

가족이어야말로 가장 소중한 존재다.

Gia đình mới chính là tồn tại quý giá nhất.

6

이 영화는 마지막 장면이어야말로 압권이다.

Bộ phim này, cảnh cuối mới chính là tuyệt nhất.

7

건강이어야말로 진정한 재산이다.

Sức khỏe mới chính là tài sản thực sự.

8

이 회사는 직원들의 복지어야말로 최우선이다.

Công ty này, phúc lợi của nhân viên mới chính là ưu tiên hàng đầu.

9

그의 성공은 자기 자신에 대한 믿음이어야말로 원동력이었다.

Thành công của anh ấy, niềm tin vào bản thân mới chính là động lực.

10

이 시험은 실력보다는 전략이어야말로 중요하다.

Trong kỳ thi này, chiến lược mới chính là quan trọng hơn thực lực.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

이번 성공은 팀원들의 노력 ____ 가능했던 일이다.

#02객관식

다음 중 '(이)어야말로'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그것이어야말로 우리가 추구해야 할 가치이다.'

#04grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Chính vì tình yêu thương của gia đình mà tôi có thể vượt qua khó khăn.'

#05빈칸 채우기

이번 대회에서 우승한 것은 연습량 ____ 결과였다.

#06객관식

다음 중 '(이)어야말로'를 사용하여 '바로 그 사람'을 강조하는 문장은?

#07오류 수정

다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '이것어야말로 진정한 행복이다.'

#08빈칸 채우기

이번 성과는 팀원들의 노력 ____ 가능했던 일입니다. (이)어야말로

#09객관식

다음 중 '(이)어야말로'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그것이어야말로 우리가 추구해야 할 가치입니다.'

#11grammar.types.translation

번역하세요: 'Chính vì là người bạn thân nhất nên tôi mới nói thẳng như vậy.'

#12빈칸 채우기

이번 대회에서 우승한 것은 연습량 ____ 결과였다. (이)어야말로

#13객관식

다음 중 '(이)어야말로'를 사용하여 '바로 그 장소가 우리가 찾던 곳이다'를 강조한 문장은?

#14오류 수정

다음 문장에서 '(이)어야말로'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: '가: 이 책이 정말 재미있어요. 나: 네, 그 책이야말로 제가 가장 좋아하는 책입니다.'

#15빈칸 채우기

이번 성과는 팀원들의 노력 ____ 가능했던 일이다.

#16객관식

다음 중 '(이)어야말로'가 올바르게 사용된 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '이 기회야말로 우리가 실력을 증명할 수 있는 절호의 찬스다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chính vì là người bạn thân nhất nên tôi mới có thể nói những lời như vậy.'

#19빈칸 채우기

이번 시험에 합격한 것은 ____ 노력의 결과다.

#20객관식

다음 중 '(이)어야말로'의 의미와 가장 가까운 것은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ지라도 (Even if / although (literary))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.

TOPIK_5
V/A + 는바 (As mentioned above (written report style))

Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.

TOPIK_5
V + (으)ㄹ세라 (For fear that / in case)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ즉 (As soon as / the moment that (literary))

Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.

TOPIK_5
V + 느니 마느니 (Whether this or that (indecision))

Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.

TOPIK_5
V + 고자 (In order to (formal, written))

Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)