V/A + (으)ㄴ/는바 (As stated / the fact that (written))
Cấu trúc này được dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả 'như đã nói' hoặc 'sự thật rằng'. Nó kết hợp với động từ/tính từ để tạo thành một mệnh đề danh từ hóa, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc diễn văn.
공식과 패턴
Dùng cho động từ/tính từ. Động từ hiện tại: -는바; động từ quá khứ: -(으)ㄴ바; tính từ: -(으)ㄴ바.
Dùng cho danh từ + 이다.
핵심 이론 및 설명
Formula
V/A + (으)ㄴ/는바Định nghĩa và chức năng
V/A + (으)ㄴ/는바 là một hình thức danh từ hóa trong văn viết trang trọng, có nghĩa là 'như đã nói' hoặc 'sự thật rằng'. Nó được dùng để giới thiệu một sự kiện, một tuyên bố hoặc một thông tin đã được đề cập trước đó. Thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, và phần còn lại của câu đưa ra nhận xét, kết luận hoặc hành động liên quan.Phân loại chi tiết
-는바 cho hiện tại, -(으)ㄴ바 cho quá khứ.-(으)ㄴ바 cho hiện tại và quá khứ (vì tính từ không có thì hiện tại riêng).-인바.Quy tắc chia động từ/tính từ bất quy tắc
-는바 (hiện tại), -ㄴ바 (quá khứ). Ví dụ: 가다 → 가는바, 간바; 알다 → 아는바, 안바.-는바 (hiện tại), -은바 (quá khứ). Ví dụ: 먹다 → 먹는바, 먹은바.-ㄴ바. Ví dụ: 크다 → 큰바; 길다 → 긴바.-은바. Ví dụ: 작다 → 작은바; 좋다 → 좋은바.-인바. Ví dụ: 학생이다 → 학생인바.Sắc thái và hạn chế
-(으)ㄴ/는 점 hoặc -(으)ㄴ/는 사실 trong văn nói, nhưng -바 trang trọng hơn.Lưu ý về kính ngữ
- Không có dạng kính ngữ đặc biệt; nếu cần, sử dụng động từ kính ngữ trước khi thêm
-바. Ví dụ: 하시는바, 하신바.
Lỗi thường gặp
-바 trong cấu trúc này là danh từ hóa, không phải 'nơi'. Ví dụ: '그가 간바' (sự thật anh ấy đã đi) khác với '그가 간 바' (nơi anh ấy đã đi).-바 được viết liền với động từ/tính từ, không có khoảng trắng. Ví dụ: '한바' (đúng), '한 바' (sai trong ngữ cảnh này).실용적인 예시
위원회에서 결정한바, 이 안건은 다음 회의에서 다시 논의하기로 하였습니다.
Như ủy ban đã quyết định, vấn đề này sẽ được thảo luận lại trong cuộc họp tiếp theo.
연구 결과가 보여주는바, 이 약물은 효과가 매우 뛰어납니다.
Như kết quả nghiên cứu cho thấy, loại thuốc này rất hiệu quả.
모든 자료를 검토한바, 몇 가지 오류가 발견되었습니다.
Sau khi xem xét tất cả tài liệu, một vài lỗi đã được phát hiện.
그가 주장하는바, 이 정책은 경제 성장에 도움이 된다고 합니다.
Theo như anh ấy khẳng định, chính sách này giúp ích cho tăng trưởng kinh tế.
사실이 그러한바, 우리는 새로운 전략을 세워야 합니다.
Vì sự thật là như vậy, chúng ta phải xây dựng chiến lược mới.
이번 사건이 시사하는바, 사회 안전망 강화가 시급합니다.
Như sự kiện lần này chỉ ra, việc tăng cường mạng lưới an toàn xã hội là cấp bách.
그는 전문가인바, 그의 의견을 신중히 고려해야 합니다.
Vì anh ấy là chuyên gia, chúng ta phải cân nhắc kỹ ý kiến của anh ấy.
위에서 언급한바, 이 프로젝트는 예산이 부족합니다.
Như đã đề cập ở trên, dự án này thiếu ngân sách.
실험 결과가 입증하는바, 이론이 옳았습니다.
Như kết quả thí nghiệm chứng minh, lý thuyết đã đúng.
그가 제안한바, 우리는 협력을 강화하기로 했습니다.
Theo đề xuất của anh ấy, chúng tôi đã quyết định tăng cường hợp tác.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
회의에서 논의된 ____ (바/는바)에 따라 결정을 내리겠습니다.
다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는바'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '연구 결과가 발표된바에 의하면 새로운 치료법이 효과적이다.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'As stated in the report, the project will proceed as planned.'
위원회에서 결정한 ____ (바/는바)를 모든 부서에 공지하시오.
다음 중 '(으)ㄴ/는바'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 자신이 주장하는바를 끝까지 관철시켰다.'
본 연구는 기존 이론의 한계를 극복하기 위해 새로운 방법론을 제시하는 ____.
다음 중 '(으)ㄴ/는바'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오. "위원회는 제안된 안건을 검토한바, 최종 결정을 내렸다."
Dịch sang tiếng Hàn: 'Theo như báo cáo đã trình bày, dự án này cần được xem xét lại.'
실험 결과에 따르면, 온도가 높을수록 반응 속도가 빨라지는 ____.
다음 중 '(으)ㄴ/는바'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오. "정부는 경제 성장을 촉진하는바, 여러 정책을 시행하였다."
회의에서 논의된 ____ (바/는바)에 따라 다음 단계를 진행하겠습니다.
다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는바'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "정부는 경제 성장을 위해 노력하는바, 그 결과가 나타나고 있습니다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Như đã trình bày ở trên, vấn đề này cần được xem xét cẩn thận."
다음 중 알맞은 것을 고르시오. "연구 결과에 따르면, 흡연이 건강에 해롭다는 ____ (것은/바는) 명백하다."
다음 중 '(으)ㄴ/는바'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc V/A + (으)ㅁ được dùng để biến động từ hoặc tính từ thành danh từ, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các văn bản chính thức như báo cáo, luận văn, tin tức. Nó tương đương với việc thêm '-ing' trong tiếng Anh hoặc 'việc...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V/A + (으)되' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên' trong văn phong trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với '지만' thông thường, '(으)되' nhấn mạnh sự đối lập một cách khách quan và lịch sự hơn.
Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.
Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.