Ngữ pháp
TOPIK_6

N + 을/를 이유로 (On the grounds that / for the reason that)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
N+을/를 이유로

Cấu trúc cơ bản: Danh từ + 을/를 이유로 + động từ. Diễn tả hành động được thực hiện dựa trên lý do đó.

#02
N+을/를 이유로 삼다

Cấu trúc mở rộng: 'Lấy ... làm lý do'. Nhấn mạnh việc chủ thể chủ động chọn lý do đó.

#03
N+을/를 이유로 하여

Cấu trúc trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản: 'Với lý do là ...'

핵심 이론 및 설명

Formula

N + 을/를 이유로

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'N + 을/를 이유로' được sử dụng để chỉ ra lý do hoặc căn cứ chính thức cho một hành động, quyết định, hoặc sự việc. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc các tình huống đòi hỏi sự khách quan.

Cách chia

Danh từ có patchim (받침) + 이유로
Danh từ không có patchim + 이유로
Ví dụ:
건강을 이유로 (vì lý do sức khỏe)
개인 사정을 이유로 (vì lý do cá nhân)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này nhấn mạnh lý do mang tính chính thức, khách quan, thường được dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, hoặc thông báo.
Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật; thay vào đó có thể dùng '~기 때문에' hoặc '~니까'.
Không kết hợp với động từ hay tính từ trực tiếp; chỉ kết hợp với danh từ. Để dùng với động từ, cần chuyển đổi thành dạng danh từ hóa (ví dụ: '~는 것' + 을/를 이유로).

Các biến thể

'N + 을/를 이유로 삼다' (lấy ... làm lý do)
'N + 을/를 이유로 하여' (với lý do là ...)

Lưu ý về kính ngữ

  • Cấu trúc này không thay đổi theo kính ngữ; tuy nhiên, trong văn cảnh trang trọng, có thể thêm '~시-' vào động từ chính nếu cần.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '~기 때문에': '을/를 이유로' chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ. Ví dụ: '공부를 이유로' (đúng) vs '공부하기를 이유로' (sai).
2. Sai quy tắc patchim: Quên thêm '을' cho danh từ có patchim. Ví dụ: '건강를 이유로' (sai) → '건강을 이유로' (đúng).
3. Dùng trong ngữ cảnh thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày. Ví dụ: '피곤을 이유로 늦었어요' (nghe không tự nhiên) → '피곤해서 늦었어요' (tự nhiên hơn).
4. Nhầm với '~는 바람에': '~는 바람에' diễn tả nguyên nhân không mong muốn, trong khi '을/를 이유로' mang tính chính thức, khách quan.

So sánh với tiếng Việt

Người Việt thường dịch là 'vì lý do' nhưng cần chú ý vị trí: trong tiếng Hàn, cấu trúc đứng trước động từ chính, còn tiếng Việt có thể đứng đầu câu.

실용적인 예시

10개의 예문
1

건강을 이유로 회사를 그만두었습니다.

Tôi đã nghỉ việc vì lý do sức khỏe.

2

개인 사정을 이유로 휴학을 신청했습니다.

Tôi đã xin bảo lưu học tập vì lý do cá nhân.

3

회사는 경영 악화를 이유로 직원들을 해고했습니다.

Công ty đã sa thải nhân viên với lý do tình hình kinh doanh xấu đi.

4

그는 학업 성적을 이유로 장학금을 받지 못했습니다.

Anh ấy đã không nhận được học bổng vì lý do điểm số học tập.

5

정부는 재정 부족을 이유로 복지 예산을 삭감했습니다.

Chính phủ đã cắt giảm ngân sách phúc lợi với lý do thiếu hụt tài chính.

6

그녀는 출장을 이유로 회의에 참석하지 않았습니다.

Cô ấy đã không tham dự cuộc họp với lý do đi công tác.

7

그는 개인적인 신념을 이유로 그 제안을 거절했습니다.

Anh ấy đã từ chối đề nghị đó vì lý do niềm tin cá nhân.

8

회사는 기술 부족을 이유로 프로젝트를 연기했습니다.

Công ty đã hoãn dự án với lý do thiếu công nghệ.

9

그는 건강을 이유로 운동을 시작했습니다.

Anh ấy bắt đầu tập thể dục với lý do sức khỏe.

10

정부는 안전 문제를 이유로 그 건물의 사용을 금지했습니다.

Chính phủ đã cấm sử dụng tòa nhà đó với lý do vấn đề an toàn.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

그는 개인적인 사정____ 이유로 회의에 참석하지 않았다.

#02객관식

다음 중 '을/를 이유로'가 올바르게 사용된 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 회사 방침을 이유로 사직서를 제출했다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy đã từ chối lời đề nghị vì lý do cá nhân.'

#05빈칸 채우기

그 프로젝트는 예산 부족____ 이유로 중단되었다.

#06객관식

다음 중 '을/를 이유로'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Việt: '그는 개인적인 신념을 이유로 그 제안을 거부했다.'

#08빈칸 채우기

그는 개인적인 사정____ 이유로 회의에 참석하지 못했다.

#09객관식

다음 중 'N + 을/를 이유로'가 올바르게 사용된 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그 회사는 재정적인 어려움를 이유로 직원들을 해고했다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã từ chối lời đề nghị với lý do là thiếu kinh nghiệm.'

#12빈칸 채우기

그녀는 개인적인 신념____ 이유로 그 일을 거부했다.

#13객관식

다음 중 문법적으로 옳은 문장은?

#14오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 개인적인 사정를 이유로 모임에 불참했다.'

#15빈칸 채우기

그는 회사에서의 부당한 대우를 ____ 회사를 그만두기로 결정했다.

#16객관식

다음 중 '을/를 이유로'를 올바르게 사용한 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 개인적인 사정을 이유로 회의에 참석하지 않았다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy đã từ chối lời đề nghị với lý do là điều kiện làm việc không tốt.'

#19빈칸 채우기

정부는 경제 성장 둔화를 ____ 금리를 인하하기로 결정했다.

#20객관식

다음 중 '을/를 이유로'의 사용이 적절하지 않은 문장은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_6
N + 에 관하여/관해서 (With regard to / concerning (formal))

Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' mang nghĩa 'về vấn đề/liên quan đến N', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức. '에 관하여' thường dùng trong văn bản, '에 관해서' thông dụng hơn trong hội thoại trang trọng. Cả hai đều có thể kết hợp với '는' để nhấn mạnh chủ đề.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다 (It cannot but be that (strong assertion))

Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.

TOPIK_6
N + 에 비추어 (In light of / considering)

Cấu trúc 'N + 에 비추어' có nghĩa là 'căn cứ vào / xét theo / dựa trên' một tiêu chuẩn, nguyên tắc, hoặc tình huống nào đó để đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc quyết định. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc diễn văn.

TOPIK_6
V/A + 지 않은 것은 아니다 (Not that it isn't, but (double negative nuance))

Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.

TOPIK_6
N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))

Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)