V + 는 체하며 (On the pretense / feigning that)
Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.
공식과 패턴
Giả vờ đang làm hành động V. Dùng cho động từ hiện tại.
Giả vờ đã làm hành động V. Dùng cho động từ quá khứ.
Giả vờ có tính chất Adj. Dùng cho tính từ.
핵심 이론 및 설명
Formula
V + 는 체하며Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Phân loại và sắc thái
Quy tắc ngữ pháp mở rộng
Sắc thái nâng cao
Lưu ý về kính ngữ
- Không dùng với kính ngữ '-시-' vì bản thân hành động giả vờ đã mang tính tiêu cực, không phù hợp với người trên.
- Nếu cần, có thể dùng 'V + 는 체하시며' nhưng rất hiếm và thường mang ý mỉa mai.
Lỗi thường gặp
Ví dụ sai và đúng
실용적인 예시
그는 공부하는 체하며 책을 펴 놓고 잠을 잤다.
Anh ấy giả vờ đang học, mở sách ra rồi ngủ.
그녀는 아무 일 없는 체하며 웃음을 지었다.
Cô ấy giả vờ như không có chuyện gì và mỉm cười.
그는 잠자는 체하며 도둑이 들어오는 것을 지켜봤다.
Anh ấy giả vờ đang ngủ và quan sát tên trộm vào.
그들은 바쁜 체하며 내 부탁을 무시했다.
Họ giả vờ bận rộn và phớt lờ lời nhờ của tôi.
그는 화난 체하며 방을 나갔다.
Anh ấy giả vờ tức giận và ra khỏi phòng.
그녀는 다이어트하는 체하며 음식을 조금만 먹었다.
Cô ấy giả vờ đang ăn kiêng và chỉ ăn một ít thức ăn.
그는 모르는 체하며 고개를 돌렸다.
Anh ấy giả vờ không biết và quay đầu đi.
그들은 일하는 체하며 게임을 하고 있었다.
Họ giả vờ đang làm việc và chơi game.
그는 친절한 체하며 도움을 주겠다고 했다.
Anh ấy giả vờ tử tế và nói sẽ giúp đỡ.
그녀는 울고 싶은 것을 참으며 웃는 체했다.
Cô ấy cố nén việc muốn khóc và giả vờ cười.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
그는 아무것도 모르는 ____ 아는 척했다.
다음 중 'V + 는 체하며'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그녀는 잠을 자는 체하며 일어나지 않았다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy giả vờ như đang làm việc chăm chỉ, nhưng thực ra chỉ lướt web.'
그는 아픈 ____ 병원에 가지 않았다.
다음 중 'V + 는 체하며'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy giả vờ như đang học, nhưng thực ra đang nhắn tin.'
그는 아무 일도 없는 ____ 회의실에 들어왔다.
다음 중 'V + 는 체하며'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그녀는 아무것도 모르는 체하며 고개를 끄덕였다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy giả vờ như đang làm việc chăm chỉ, nhưng thực ra đang chơi game.'
그는 자신이 모든 것을 알고 ____ 발표를 시작했다.
다음 중 'V + 는 체하며'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 고르세요. '그는 아무 말도 하지 않는 체하며 자리를 떴다.'
그는 아무것도 모르는 ____ 아는 척했다.
다음 중 'V + 는 체하며'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 아픈 체하며 학교에 결석했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy giả vờ như đang nghe điện thoại để tránh nói chuyện với tôi.'
그는 자신의 실수를 ____ 체하며 태연하게 행동했다.
다음 중 'V + 는 체하며'와 의미가 가장 가까운 것은?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.
Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc 'N + 와/과 달리' diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'khác với N'. Nó được dùng để chỉ ra rằng thực tế hoặc kết quả khác với mong đợi hoặc so sánh với danh từ đã đề cập. Thường mang sắc thái trái ngược hoặc bất ngờ.