Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Biết/không biết liệu có... hay không)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).

Công thức & Mẫu câu

5 mẫu
#01
Động từ+는지 알다/모르다

Dùng cho động từ ở hiện tại, không phân biệt batchim.

#02
Tính từ+(으)ㄴ지 알다/모르다

Dùng cho tính từ ở hiện tại. Thêm ㄴ지 nếu thân tính từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm 은지 nếu kết thúc bằng phụ âm.

#03
Danh từ+인지 알다/모르다

Dùng cho danh từ, không phân biệt batchim.

#04
Quá khứ: V/A+았/었는지 알다/모르다

Dùng cho cả động từ và tính từ ở quá khứ.

#05
Tương lai: V+을지 알다/모르다

Dùng cho động từ ở tương lai, thường diễn tả sự không chắc chắn.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 được sử dụng để diễn tả việc người nói biết hay không biết về một sự việc, trạng thái hoặc hành động nào đó. Nó thường xuất hiện trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu trần thuật thể hiện sự nhận thức.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Động từ: Thân động từ + 는지 (không phân biệt batchim).
Tính từ: Thân tính từ + (으)ㄴ지
Nếu thân tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc không có batchim: + ㄴ지
Nếu thân tính từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): + 은지
Danh từ + 이다: Danh từ + 인지 (không phân biệt batchim).
Quá khứ: Thân động từ/tính từ + 았/었는지 (dùng cho cả động từ và tính từ).
Tương lai: Thân động từ + 을지 (dùng cho động từ, thường kết hợp với 알다/모르다 để diễn tả sự không chắc chắn về tương lai).

Các biến thể về mức độ lịch sự

Thân mật: 알다/모르다 + 아/어 → 알아/몰라
Lịch sự thông thường: 알다/모르다 + 아/어요 → 알아요/몰라요
Trang trọng (hạ thấp): 알다/모르다 + ㅂ니다/습니다 → 압니다/모릅니다
Kính ngữ: 알다 → 아시다, 모르다 → 모르시다 (khi chủ ngữ là người được kính trọng)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường được dùng để hỏi về kiến thức hoặc thông tin, không dùng để hỏi về ý kiến hay cảm xúc.
Khi dùng với 알다, câu thường mang nghĩa khẳng định; với 모르다, câu mang nghĩa phủ định.
Có thể kết hợp với các trợ từ như -도 (cũng), -만 (chỉ) để nhấn mạnh.

Các trường hợp bất quy tắc

Bất quy tắc ㅂ: Tính từ kết thúc bằng ㅂ (예: 덥다, 쉽다) → 더운지, 쉬운지
Bất quy tắc ㄷ: Động từ kết thúc bằng ㄷ (예: 듣다) → 듣는지
Bất quy tắc ㅎ: Tính từ kết thúc bằng ㅎ (예: 그렇다) → 그런지
Bất quy tắc 르: Động từ/tính từ kết thúc bằng 르 (예: 모르다) → 모르는지

Lưu ý về cách dùng

Không nhầm lẫn với cấu trúc -(으)ㄴ/는지 dùng để chỉ lý do (vì... nên).
Khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ khác nhau, cần sử dụng chủ ngữ rõ ràng.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn giữa 은/는 và 이/가: Người học thường dùng sai trợ từ chủ ngữ trong mệnh đề phụ. Ví dụ:
- Sai: 그 사람 어디에 사는지 알아요? (Hỏi về người đó, nhưng dùng 은 không phù hợp)
- Đúng: 그 사람 어디에 사는지 알아요? (Dùng 이 để chỉ chủ ngữ cụ thể)
2. Nhầm lẫn với cấu trúc lý do: Cấu trúc -(으)ㄴ/는지 cũng có nghĩa là 'vì... nên', cần phân biệt qua ngữ cảnh.
3. Quên chia thì quá khứ: Khi nói về sự việc đã xảy ra, phải dùng 았/었는지.
- Sai: 어제 뭐 하는지 알아요? (Dùng hiện tại)
- Đúng: 어제 뭐 했는지 알아요? (Dùng quá khứ)
4. Dùng sai batchim với tính từ: Ví dụ tính từ '작다' (nhỏ) → 작은지 (không phải 작는지).
5. Không dùng kính ngữ khi cần: Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, phải dùng 아시다/모르시다.
- Sai: 할아버지가 어디에 가는지 알아요? (알다 không kính ngữ)
- Đúng: 할아버지가 어디에 가시는지 아세요? (Dùng 아시다)

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

그 사람이 어디에 사는지 알아요?

Bạn có biết người đó sống ở đâu không?

2

이 음식이 매운지 몰라요.

Tôi không biết món ăn này có cay không.

3

그분이 선생님인지 아세요?

Ông/bà ấy có phải là giáo viên không, bạn có biết không?

4

어제 무슨 일이 있었는지 알아요?

Bạn có biết chuyện gì đã xảy ra hôm qua không?

5

내일 비가 올지 몰라요.

Tôi không biết ngày mai có mưa không.

6

그 영화가 재미있는지 모르겠어요.

Tôi không biết bộ phim đó có thú vị không.

7

그 학생이 시험에 합격했는지 알고 싶어요.

Tôi muốn biết học sinh đó có đỗ kỳ thi không.

8

이 길이 맞는지 모르겠어요.

Tôi không biết con đường này có đúng không.

9

그분이 한국 사람인지 아닌지 알아요?

Bạn có biết người đó có phải là người Hàn Quốc hay không không?

10

제가 잘못한 것이 있는지 모르겠어요.

Tôi không biết có điều gì tôi đã làm sai không.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

그 사람이 어디에 ____ 모르겠어요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그 영화가 재미있는지 없는지 몰라요."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi không biết cô ấy đã ăn cơm chưa."

#05Điền từ vào chỗ trống

내일 날씨가 ____ 모르겠어요. (추울지/따뜻할지)

#06Trắc nghiệm

다음 중 '알다'를 사용한 올바른 문장은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그 사람이 학생인지 아닌지 몰라요."

#08Điền từ vào chỗ trống

그 사람이 어디에 ____ 모르겠어요.

#09Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '내일 비가 올지 안 올지를 몰라요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không biết anh ấy đã ăn cơm chưa.'

#12Điền từ vào chỗ trống

그 학생이 시험에 ____ 궁금해요.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '알다/모르다'와 함께 쓰일 수 없는 문장은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 가방이 비싼지 안 비싼지 알아요?'

#15Điền từ vào chỗ trống

그 사람이 어디에 ____ 모르겠어요.

#16Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "내일 비가 올지 안 올지 몰라서 우산을 가져왔어요."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi không biết anh ấy có thích tôi hay không."

#19Điền từ vào chỗ trống

이 음식이 매운지 안 매운지 ____ ?

#20Trắc nghiệm

다음 중 '알다/모르다'와 함께 쓰일 수 없는 문장은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_2
V + 는 게 좋다 (It's better to)

Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Know/don't know whether)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).

TOPIK_2
V + 기가 쉽다/어렵다 (Easy / hard to do)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).

TOPIK_2
V + (으)ㄹ까 하다 (Thinking of doing)

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.

TOPIK_2
A + 아/어지다 (Become (gradual change))

Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

TOPIK_2
V + (으)려면 (In order to (if intending to))

Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)