Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + 는 것 같다 (It seems that (guess))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.

Công thức & Mẫu câu

5 mẫu
#01
V+는 것 같다

Động từ + 는 것 같다: Diễn tả suy đoán về hành động đang diễn ra hoặc thói quen.

#02
A+은/ㄴ 것 같다

Tính từ + 은/ㄴ 것 같다: Diễn tả suy đoán về trạng thái hoặc tính chất.

#03
N+인 것 같다

Danh từ + 인 것 같다: Diễn tả suy đoán về danh tính hoặc bản chất.

#04
V/A+았/었던 것 같다

Quá khứ hoàn thành + 것 같다: Suy đoán về sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

#05
V+(으)ㄴ 것 같다

Động từ quá khứ + 것 같다: Suy đoán về hành động đã hoàn thành.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + 는 것 같다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + 는 것 같다 được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, hành động hoặc trạng thái nào đó. Người nói không chắc chắn 100% mà chỉ đưa ra nhận định dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận chủ quan.

1. Động từ (Verb)

Động từ có batchim: V + 는 것 같다
Ví dụ: 먹다 → 먹는 것 같다
Động từ không có batchim: V + 는 것 같다
Ví dụ: 가다 → 가는 것 같다
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Bỏ 'ㄹ' và thêm '는 것 같다'
Ví dụ: 살다 → 사는 것 같다

2. Tính từ (Adjective)

Tính từ có batchim: A + 은 것 같다
Ví dụ: 작다 → 작은 것 같다
Tính từ không có batchim: A + ㄴ 것 같다
Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜 것 같다
Tính từ kết thúc bằng '있다/없다': A + 는 것 같다 (giống động từ)
Ví dụ: 재미있다 → 재미있는 것 같다

3. Danh từ (Noun)

Danh từ + 인 것 같다
Ví dụ: 학생 → 학생인 것 같다

Quy tắc bất quy tắc

'ㄷ' bất quy tắc: Khi gốc động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄷ' và theo sau là nguyên âm, 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ'.
Ví dụ: 듣다 → 듣는 것 같다 (giữ nguyên vì theo sau là phụ âm '는'? Thực tế: 듣다 + 는 → 듣는 (vì 'ㄷ' đứng trước '는' là phụ âm nên không biến đổi). Nhưng nếu là '들어요' thì 'ㄷ' → 'ㄹ'. Với cấu trúc này, 'ㄷ' không biến đổi vì '는' bắt đầu bằng phụ âm.
'ㅂ' bất quy tắc: Khi gốc kết thúc bằng 'ㅂ' và theo sau là nguyên âm, 'ㅂ' chuyển thành '우' hoặc '오'. Với '는' (phụ âm), 'ㅂ' giữ nguyên.
Ví dụ: 춥다 → 추운 것 같다 (vì 'ㅂ' + '은' → '운')
'르' bất quy tắc: Khi gốc kết thúc bằng '르' và theo sau là nguyên âm, '르' biến đổi thành 'ㄹㄹ'. Với '는' (phụ âm), giữ nguyên.
Ví dụ: 모르다 → 모르는 것 같다

Sắc thái và mức độ lịch sự

Thân mật: V/A + 는 것 같아
Lịch sự thông thường: V/A + 는 것 같아요
Trang trọng: V/A + 는 것 같습니다

Lưu ý về ngữ cảnh

  • Cấu trúc này thường dùng khi người nói có bằng chứng hoặc lý do để suy đoán, không phải suy đoán vô căn cứ.
  • Có thể dùng với thì quá khứ: V/A + 았/었던 것 같다 hoặc V + ㄴ/은 것 같다 (quá khứ).
  • Không dùng với thì tương lai '겠' vì bản thân '것 같다' đã mang tính suy đoán.

Các biến thể

V/A + (으)ㄴ/는 것 같다: Dùng cho hiện tại.
V + (으)ㄴ 것 같다: Dùng cho quá khứ (hành động đã hoàn thành).
V/A + 았/었을 것 같다: Suy đoán về quá khứ.
V/A + (으)ㄹ 것 같다: Suy đoán về tương lai (ít dùng hơn, thường dùng '것 같다' với hiện tại).

1. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가' trong câu phức

Sai: 그 사람은 학생인 것 같아요. (Dùng '은' không sai nhưng có thể gây hiểu nhầm về chủ đề)
Đúng: 그 사람이 학생인 것 같아요. (Dùng '이/가' để chỉ chủ thể của suy đoán)
Giải thích: Khi suy đoán, thường dùng '이/가' để nhấn mạnh chủ thể, nhưng '은/는' cũng có thể dùng để so sánh hoặc giới thiệu chủ đề.

2. Nhầm lẫn giữa '에' và '에서'

Sai: 도서관에 공부하는 것 같아요. (Dùng '에' chỉ nơi chốn tĩnh)
Đúng: 도서관에서 공부하는 것 같아요. (Dùng '에서' chỉ nơi diễn ra hành động)
Giải thích: '에서' được dùng với động từ chỉ hành động, '에' dùng với động từ chỉ trạng thái hoặc sự tồn tại.

3. Quên chia tính từ với '은/ㄴ'

Sai: 날씨가 덥는 것 같아요. (Dùng '는' với tính từ)
Đúng: 날씨가 더운 것 같아요. (Tính từ '덥다' → '더운')
Giải thích: Tính từ không dùng '는' mà dùng '은/ㄴ'.

4. Nhầm lẫn giữa '것 같다' và '나 보다'

Sai: 비가 오는 것 같아요. (Có thể dùng, nhưng '나 보다' mang sắc thái suy đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng hơn)
Đúng: 비가 오나 봐요. (Khi thấy trời mây đen)
Giải thích: '나 보다' dùng khi có bằng chứng trực quan, '것 같다' dùng cho suy đoán chung chung hơn.

5. Dùng sai thì quá khứ

Sai: 어제 영화를 보는 것 같았어요. (Dùng '는' cho quá khứ)
Đúng: 어제 영화를 본 것 같아요. (Dùng 'ㄴ/은' cho quá khứ)
Giải thích: Quá khứ dùng 'ㄴ/은 것 같다'.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

비가 오는 것 같아요.

Có vẻ như trời sắp mưa.

2

그 영화는 재미있는 것 같아요.

Bộ phim đó có vẻ thú vị.

3

저 사람은 학생인 것 같아요.

Người kia có vẻ là học sinh.

4

어제 그 친구가 많이 아팠던 것 같아요.

Hình như hôm qua người bạn đó bị ốm nặng.

5

그 가방이 비싼 것 같아요.

Cái túi đó có vẻ đắt.

6

민수 씨는 지금 도서관에서 공부하는 것 같아요.

Có vẻ như Min-su đang học ở thư viện.

7

이 음식은 맵지 않은 것 같아요.

Món ăn này có vẻ không cay.

8

그 사람이 키가 큰 것 같아요.

Người đó có vẻ cao.

9

어제 본 영화가 슬펐던 것 같아요.

Bộ phim xem hôm qua có vẻ buồn.

10

내일 날씨가 추울 것 같아요.

Có vẻ như ngày mai trời sẽ lạnh.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

날씨가 추워서 옷을 많이 입었는데도 ____ 것 같아요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화가 재미있는 것 같아요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn trưa rồi.'

#05Điền từ vào chỗ trống

그 사람은 아직 학생이니까 돈이 ____ 것 같아요.

#06Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + 는 것 같다'의 사용이 올바른 문장은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그녀가 예쁜 것 같아요.'

#08Điền từ vào chỗ trống

날씨가 많이 추워졌어요. 겨울이 ____ 것 같아요.

#09Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + 는 것 같다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화가 재미있는 것 같아서 봤어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi.'

#12Điền từ vào chỗ trống

그 사람은 매일 운동을 해요. 건강에 관심이 ____ 것 같아요.

#13Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + 는 것 같다'를 사용한 문장이 아닌 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 사람이 키가 큰 것 같아요.'

#15Điền từ vào chỗ trống

날씨가 갑자기 추워졌어요. 겨울이 ____ 것 같아요.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '-(으)ㄴ/는 것 같다'의 사용이 올바른 것은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화가 재미있는 것 같았어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn trưa rồi.'

#19Điền từ vào chỗ trống

아까 전화했는데 안 받았어요. 아마 바쁜 ____ 같아요.

#20Sửa lỗi sai

다음 중 '-(으)ㄴ/는 것 같다'의 사용이 올바르지 않은 문장은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_2
V/A + (으)ㄹ 때 (When)

Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.

TOPIK_2
A + (으)ㄴ가 보다 (It seems (observation, adj))

Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.

TOPIK_2
V + 자마자 (As soon as)

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.

TOPIK_2
V + 나 보다 (It seems (observation, verb))

Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.

TOPIK_2
V + 기 전에 (Before doing)

Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.

TOPIK_2
A + 아/어 보이다 (Looks / appears)

Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)