V + 기로 하다 (Decide to do)
Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.
Công thức & Mẫu câu
Diễn tả quyết định ở hiện tại hoặc tương lai gần.
Diễn tả quyết định đã được đưa ra trong quá khứ.
Diễn tả ý định quyết định mạnh mẽ ở tương lai.
Dạng lịch sự thông thường, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người trên.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V + 기로 하다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Quy tắc bất quy tắc
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp của người Việt
Ví dụ minh họa thực tế
저는 내일부터 운동하기로 했어요.
Tôi đã quyết định tập thể dục từ ngày mai.
우리는 주말에 영화를 보기로 했어요.
Chúng tôi đã quyết định xem phim vào cuối tuần.
한국어를 공부하기로 했습니다.
Tôi đã quyết định học tiếng Hàn.
내일 친구를 만나기로 해요.
Tôi quyết định gặp bạn vào ngày mai.
저는 담배를 끊기로 했어요.
Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá.
우리는 여행을 가지로 했어요.
Chúng tôi đã quyết định đi du lịch.
그는 회사를 그만두기로 결정했어요.
Anh ấy đã quyết định nghỉ việc.
저는 매일 아침 7시에 일어나기로 했어요.
Tôi đã quyết định dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
우리는 내년에 결혼하기로 했어요.
Chúng tôi đã quyết định kết hôn vào năm sau.
저는 이 책을 읽기로 했어요.
Tôi đã quyết định đọc cuốn sách này.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
저는 한국어를 배우기로 ____.
다음 중 'V + 기로 하다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 내일 도서관에 가기로 했습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã quyết định học tiếng Hàn.'
우리는 주말에 등산을 ____.
다음 중 'V + 기로 하다'와 함께 쓸 수 없는 동사는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 한국에 가기로 했어요.'
저는 올해부터 한국어를 진지하게 공부____.
다음 중 'V + 기로 하다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 다음 주에 여행을 가기로 했습니다. 그래서 비행기 표를 예약하기로 했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã quyết định sẽ không ăn đồ ngọt từ tháng sau.'
그는 회사를 그만두고 자영업을 시작____.
다음 중 'V + 기로 하다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '기로 하다'의 사용이 잘못된 것은?
저는 앞으로 매일 운동을 ____ 했어요. (결심)
다음 중 'V + 기로 하다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 내일부터 아침 6시에 일어나기로 했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã quyết định không uống rượu nữa.'
그들은 다음 주에 제주도에 여행을 ____ 했어요. (가다)
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 친구를 만나기로 약속했어요.'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.
Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.
Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.