V/A + (으)ㄹ 텐데 (Would probably (regret/expectation))
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.
Công thức & Mẫu câu
Dùng cho động từ/tính từ, thêm -ㄹ 텐데 nếu không có batchim, -을 텐데 nếu có batchim.
Dùng cho danh từ, thêm '일 텐데' sau danh từ.
Thêm '시' vào gốc động từ/tính từ trước khi thêm (으)ㄹ 텐데 để thể hiện sự tôn kính.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)ㄹ 텐데Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người cần tôn trọng, có thể thêm 시 sau gốc động từ/tính từ trước khi thêm (으)ㄹ 텐데.
- Ví dụ: 가시다 → 가실 텐데, 계시다 → 계실 텐데
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
내일 시험이 있을 텐데 공부를 해야 해요.
Ngày mai chắc sẽ có bài kiểm tra, nên phải học bài.
길이 막힐 텐데 지하철을 타는 게 좋겠어요.
Chắc đường sẽ tắc, nên đi tàu điện ngầm thì tốt hơn.
그 영화가 재미있을 텐데 같이 볼래요?
Chắc bộ phim đó sẽ thú vị, cùng xem không?
시간이 없을 텐데 빨리 출발합시다.
Chắc sẽ không có thời gian, hãy xuất phát nhanh lên.
그분이 바쁘실 텐데 나중에 전화하는 게 좋겠어요.
Chắc người đó bận, nên gọi điện sau thì tốt hơn.
날씨가 추울 텐데 옷을 따뜻하게 입으세요.
Chắc trời sẽ lạnh, hãy mặc ấm vào.
그가 벌써 도착했을 텐데 왜 전화가 안 오지?
Chắc anh ấy đã đến rồi, sao không gọi điện nhỉ?
돈이 많을 텐데 왜 그렇게 아껴 써요?
Chắc có nhiều tiền, sao lại tiết kiệm thế?
아이가 자고 있을 텐데 조용히 해 주세요.
Chắc đứa bé đang ngủ, hãy yên lặng.
그 일이 힘들 텐데 포기하지 마세요.
Chắc công việc đó sẽ khó khăn, đừng bỏ cuộc.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
비가 오____ 우산을 가져가세요.
그 사람은 착하____ 거짓말을 할 리가 없어요.
다음 중 '(으)ㄹ 텐데'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 중 '(으)ㄹ 텐데'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ 텐데'의 사용이 잘못된 것을 고르세요.
다음 중 '(으)ㄹ 텐데'가 올바르게 사용되지 않은 문장은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có lẽ trời sẽ lạnh, nên hãy mặc áo ấm vào.'
내일 시험이 ____ 공부를 더 해야겠어요. (어렵다)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화가 재미있을 텐데 같이 볼래요?'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã mua quà, nhưng chắc cô ấy sẽ không thích.'
시간이 ____ 택시를 타고 갑시다. (없다)
다음 중 '(으)ㄹ 텐데'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람이 부자일 텐데 돈을 빌려 주세요.'
비가 많이 오니까 우산을 가져가야 할 ____ 집에 두고 왔어요.
다음 중 '(으)ㄹ 텐데'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요. '늦게 도착할 텐데 서두르지 마세요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã không mua nó mặc dù chắc là nó sẽ rẻ (vào dịp giảm giá).'
그 사람이 아직 안 왔네요. 아마 길이 막히 ____.
다음 문장에서 '(으)ㄹ 텐데'의 사용이 올바른 것을 고르세요. 1. 내일 시험이 있을 텐데 공부를 안 했어요. 2. 내일 시험이 있을 텐데 공부를 했어요. 3. 내일 시험이 있을 텐데 공부를 할 거예요. 4. 내일 시험이 있을 텐데 공부를 해요.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.
Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.