V/A + (으)ㅁ으로써 (By means of / by doing so)
Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.
Công thức & Mẫu câu
Dạng cơ bản: gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm 'ㅁ으로써'; nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì thêm '음으로써'.
Dạng quá khứ: thêm 'ㅆ' trước '음으로써' để diễn tả hành động đã hoàn thành là phương tiện.
Với danh từ: dùng '으로써' (sau phụ âm) hoặc '로써' (sau nguyên âm) để chỉ phương tiện, nhưng không nhấn mạnh hành động như dạng động từ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)ㅁ으로써Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
꾸준히 노력함으로써 목표를 달성할 수 있었습니다.
Nhờ nỗ lực không ngừng mà tôi đã đạt được mục tiêu.
서로를 존중함으로써 좋은 관계를 유지할 수 있다.
Bằng cách tôn trọng lẫn nhau, chúng ta có thể duy trì mối quan hệ tốt.
실수를 인정함으로써 더 성장할 수 있었습니다.
Nhờ thừa nhận sai lầm mà tôi đã có thể trưởng thành hơn.
환경을 보호함으로써 미래 세대에게 깨끗한 지구를 물려줄 수 있습니다.
Bằng cách bảo vệ môi trường, chúng ta có thể để lại một trái đất sạch cho thế hệ tương lai.
적극적으로 의견을 제시함으로써 회의가 더 생산적으로 진행되었습니다.
Nhờ tích cực đưa ra ý kiến mà cuộc họp đã diễn ra hiệu quả hơn.
규칙을 철저히 지킴으로써 안전사고를 예방할 수 있습니다.
Bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, chúng ta có thể ngăn ngừa tai nạn an toàn.
그는 끊임없이 연구함으로써 새로운 치료법을 개발했습니다.
Anh ấy đã phát triển phương pháp điều trị mới nhờ không ngừng nghiên cứu.
시간을 효율적으로 사용함으로써 여유를 만들 수 있었습니다.
Nhờ sử dụng thời gian hiệu quả mà tôi đã tạo ra được sự rảnh rỗi.
서로의 의견을 경청함으로써 갈등을 해결할 수 있었습니다.
Bằng cách lắng nghe ý kiến của nhau, chúng tôi đã có thể giải quyết xung đột.
작은 것에 감사함으로써 행복을 느낄 수 있습니다.
Bằng cách biết ơn những điều nhỏ nhặt, bạn có thể cảm thấy hạnh phúc.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
자주 연습함____ 실력이 늘었어요.
다음 중 '(으)ㅁ으로써'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 꾸준히 노력함으로서 성공했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bằng cách tiết kiệm tiền, tôi đã mua được một chiếc ô tô.'
정확한 정보를 제공함____ 신뢰를 얻을 수 있다.
다음 중 '(으)ㅁ으로써'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '규칙적으로 운동함으로써 건강을 유지한다.'
지속적인 노력____ 목표를 달성할 수 있었습니다.
정확한 정보를 제공____ 신뢰를 얻을 수 있다.
다음 중 '(으)ㅁ으로써'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 중 '(으)ㅁ으로써'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 '(으)ㅁ으로써'의 사용이 잘못된 것을 고르시오.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bằng cách chia sẻ kiến thức, chúng ta có thể phát triển cùng nhau.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nhờ kiên trì luyện tập, anh ấy đã trở thành vận động viên xuất sắc.'
지속적인 노력 ____ 목표를 달성할 수 있었습니다.
다음 중 '(으)ㅁ으로써'의 사용이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '정부는 정책을 개선함으로서 경제 성장을 촉진했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bằng cách tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận, chúng tôi đã có thể giải quyết vấn đề.'
그는 자신의 경험을 바탕으로 책을 집필 ____ 많은 사람들에게 영감을 주었다.
다음 중 '(으)ㅁ으로써'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.
Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.
Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.
Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.