Ngữ pháp
TOPIK_6

N + 에 비례하여 (In proportion to / commensurate with)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
N+에 비례하여

Dạng chuẩn mực, trang trọng, thường dùng trong văn viết.

#02
N+에 비례해서

Dạng thông dụng hơn, dùng trong văn nói và văn viết không quá trang trọng.

#03
N+에 비례해

Dạng rút gọn, thân mật, thường dùng trong hội thoại.

#04
N+에 비례하는+N

Dạng bổ nghĩa cho danh từ: 'sự ... tỉ lệ thuận với N'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

N + 에 비례하여

Định nghĩa và chức năng

Định nghĩa: Cấu trúc 'N + 에 비례하여' có nghĩa là 'tỉ lệ thuận với N', 'theo tỉ lệ của N', 'tương xứng với N'. Nó chỉ ra rằng sự thay đổi của một đối tượng hay hiện tượng nào đó diễn ra cùng chiều và tương ứng với sự thay đổi của danh từ N.
Chức năng cú pháp: Đóng vai trò trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ chính. Thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

Phân loại chi tiết

Cấu trúc gốc: 'N + 에 비례하여' là dạng kết hợp của danh từ N + trợ từ '에' + động từ '비례하다' (tỉ lệ thuận) ở dạng liên kết '~아/어서' (rút gọn thành '하여').
Biến thể:
'N + 에 비례해서': Dùng trong văn nói hoặc văn viết ít trang trọng hơn.
'N + 에 비례해': Dạng rút gọn hơn, thường dùng trong hội thoại.
'N + 에 비례하는': Dạng bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 'N에 비례하는 증가' – sự gia tăng tỉ lệ thuận với N).

Quy tắc chia động từ/tính từ bất quy tắc

Cấu trúc này không yêu cầu chia động từ/tính từ vì nó là một cụm trạng ngữ cố định. Tuy nhiên, động từ '비례하다' là động từ kết thúc bằng '하다', nên khi chia ở dạng '~여' (viết tắt là '해') thì tuân theo quy tắc của động từ 하다: '하다' → '하여' (hoặc '해서', '해').
Không có batchim: '비례하다' có âm tiết cuối '다' không có batchim, nên dạng liên kết là '하여' (hoặc '해서', '해').

Biến thể chính tả

'에 비례하여' là dạng chuẩn mực, trang trọng.
'에 비례해서' là dạng thông dụng hơn trong văn nói và văn viết không quá trang trọng.
'에 비례해' là dạng rút gọn, thân mật.

Các mức độ lịch sự

Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng (báo cáo, bài báo, luận văn) nên ít khi thay đổi theo kính ngữ. Tuy nhiên, nếu cần dùng trong câu kính ngữ, có thể thêm '요' vào cuối câu: 'N에 비례하여 + động từ + 요' hoặc dùng 'N에 비례하시어' (khi chủ ngữ là người cần tôn kính) nhưng rất hiếm.

Sắc thái và hạn chế sử dụng

Sắc thái: Mang tính khách quan, logic, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, so sánh, dự báo.
Hạn chế: Không dùng cho mối quan hệ tỉ lệ nghịch (dùng '에 반비례하여'). Không dùng với các danh từ chỉ người cụ thể (trừ khi nói về đặc điểm, số lượng).

Các sắc thái nâng cao

Có thể kết hợp với các trợ từ khác như '만', '도', '은/는' để nhấn mạnh: 'N에만 비례하여' (chỉ tỉ lệ với N), 'N에도 비례하여' (cũng tỉ lệ với N), 'N에는 비례하여' (về phần N thì tỉ lệ).
Có thể dùng trong cấu trúc 'N에 비례하여 + động từ + 을수록' để nhấn mạnh sự tăng dần: '소득에 비례하여 소비가 증가할수록' (thu nhập tăng thì tiêu dùng càng tăng).

1. Nhầm lẫn với '에 따라' (tùy theo, phụ thuộc vào)

Sai: '날씨에 비례하여 옷을 입다' (Mặc quần áo tỉ lệ thuận với thời tiết) → Không tự nhiên.
Đúng: '날씨에 따라 옷을 입다' (Mặc quần áo tùy theo thời tiết).
Giải thích: '에 비례하여' chỉ dùng khi có sự thay đổi tương ứng về lượng, mức độ, còn '에 따라' diễn tả sự phụ thuộc hoặc lựa chọn dựa trên điều kiện.

2. Nhầm lẫn với '에 반비례하여' (tỉ lệ nghịch)

Sai: '가격이 오르면 수요가 증가하는 것은 가격에 비례한다' (Khi giá tăng thì cầu tăng là tỉ lệ thuận với giá) → Sai vì thực tế giá tăng thì cầu giảm.
Đúng: '가격이 오르면 수요가 감소하는 것은 가격에 반비례한다' (Khi giá tăng thì cầu giảm là tỉ lệ nghịch với giá).
Giải thích: Cần phân biệt rõ mối quan hệ cùng chiều (비례) và ngược chiều (반비례).

3. Sai vị trí trợ từ '에'

Sai: '비례하여 소득에 소비가 증가한다' (Trật tự sai).
Đúng: '소득에 비례하여 소비가 증가한다' (Tiêu dùng tăng tỉ lệ thuận với thu nhập).
Giải thích: '에' phải đứng ngay sau danh từ chỉ yếu tố làm cơ sở tỉ lệ.

4. Dùng sai với danh từ không phù hợp

Sai: '그의 성격에 비례하여 친구가 많다' (Có nhiều bạn tỉ lệ với tính cách của anh ấy) → Không tự nhiên.
Đúng: '그의 인기에 비례하여 친구가 많다' (Có nhiều bạn tỉ lệ với sự nổi tiếng của anh ấy).
Giải thích: '에 비례하여' thường dùng với các danh từ trừu tượng chỉ số lượng, mức độ, tỉ lệ (소득, 시간, 노력, 투자...), không dùng với tính cách, cảm xúc.

5. Nhầm lẫn giữa '에 비례하여' và '에 비례한'

Sai: '소득에 비례한 소비가 증가했다' (Tiêu dùng tỉ lệ thuận với thu nhập đã tăng) → Có thể hiểu nhầm '소비' là chủ ngữ của '비례한'.
Đúng: '소득에 비례하여 소비가 증가했다' (Tiêu dùng đã tăng tỉ lệ thuận với thu nhập).
Giải thích: '에 비례한' là dạng bổ nghĩa cho danh từ, cần danh từ đứng sau; '에 비례하여' là trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.

6. Lỗi do người Việt: Nhầm '에' với '에서'

Sai: '한국에서는 경제 성장에서 비례하여 환경 오염이 심해졌다' (Ở Hàn Quốc, ô nhiễm môi trường trở nên nghiêm trọng tỉ lệ với tăng trưởng kinh tế).
Đúng: '한국에서는 경제 성장에 비례하여 환경 오염이 심해졌다'.
Giải thích: '에서' chỉ địa điểm, '에' chỉ đối tượng của mối quan hệ tỉ lệ.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

소득에 비례하여 소비가 증가하는 경향이 있다.

Có xu hướng tiêu dùng tăng tỉ lệ thuận với thu nhập.

2

투자 금액에 비례해서 수익이 발생한다.

Lợi nhuận phát sinh tỉ lệ thuận với số tiền đầu tư.

3

노력에 비례해 결과가 나타나는 것은 아니다.

Kết quả không xuất hiện tỉ lệ thuận với nỗ lực.

4

경제 성장률에 비례하여 고용률도 상승할 것으로 예상된다.

Dự kiến tỉ lệ việc làm cũng sẽ tăng tỉ lệ thuận với tốc độ tăng trưởng kinh tế.

5

인구 증가에 비례해서 주택 수요도 늘어난다.

Nhu cầu nhà ở cũng tăng tỉ lệ thuận với sự gia tăng dân số.

6

연봉에 비례하여 책정되는 퇴직금은 근속 연수에 따라 달라진다.

Tiền trợ cấp thôi việc được tính tỉ lệ thuận với lương năm thay đổi tùy theo số năm làm việc.

7

그 회사의 주가는 실적에 비례하여 움직인다.

Giá cổ phiếu của công ty đó biến động tỉ lệ thuận với kết quả kinh doanh.

8

운동 강도에 비례해서 칼로리 소모량이 증가한다.

Lượng calo tiêu thụ tăng tỉ lệ thuận với cường độ tập luyện.

9

경험에 비례하는 능력은 단기간에 얻을 수 없다.

Không thể có được năng lực tỉ lệ thuận với kinh nghiệm trong thời gian ngắn.

10

지원자 수에 비례하여 합격자 수도 늘어날 것이다.

Số lượng thí sinh trúng tuyển cũng sẽ tăng tỉ lệ thuận với số lượng thí sinh đăng ký.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

회사의 이익은 투자 금액에 ____ 비례하여 증가한다.

#02Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비례하여'의 올바른 사용은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '경제 성장률은 인구 증가율에 비례하여 변화한다.'

#04grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Lợi nhuận tăng tỷ lệ thuận với mức đầu tư.'

#05Điền từ vào chỗ trống

보상은 업무 난이도에 ____ 비례하여 지급된다.

#06Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비례하여'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '직원의 급여는 경력에 비례하여 책정된다.'

#08Điền từ vào chỗ trống

회사의 이익은 투자 금액 ____ 비례하여 증가하는 경향이 있다.

#09Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비례하여'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '경제 성장률은 인구 증가율에 비례하여 높아지는 것이 일반적이다.'

#11grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오. 'Thu nhập tăng tỉ lệ thuận với số giờ làm việc.'

#12Điền từ vào chỗ trống

소득이 높을수록 소비도 증가하는 것은 소득 ____ 비례하여 소비가 결정되기 때문이다.

#13Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비례하여'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '기업의 규모에 비례하여 직원 수가 결정된다.'

#15Điền từ vào chỗ trống

기업의 사회적 책임은 그 규모가 클수록 더 많은 투자가 필요하다. 즉, 기업의 규모 ____ 사회적 책임의 정도가 결정된다.

#16Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비례하여'의 사용이 적절한 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '경제 성장률에 비례하여 환경 오염도 증가한다.'

#18grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Mức lương thưởng được quyết định tỷ lệ thuận với năng suất lao động.'

#19Điền từ vào chỗ trống

국가의 발전 수준이 높아짐에 따라 국민의 삶의 질도 향상된다. 하지만 이는 항상 정비례하지는 않는다. 즉, 발전 수준 ____ 삶의 질이 항상 같은 비율로 증가하는 것은 아니다.

#20Trắc nghiệm

다음 중 'N에 비례하여'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_6
N + 에 따른 결과로 (As a result of (formal conclusion))

Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.

TOPIK_6
N + 와/과 달리 (Contrary to expectations)

Cấu trúc 'N + 와/과 달리' diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'khác với N'. Nó được dùng để chỉ ra rằng thực tế hoặc kết quả khác với mong đợi hoặc so sánh với danh từ đã đề cập. Thường mang sắc thái trái ngược hoặc bất ngờ.

TOPIK_6
V + 는 체하며 (On the pretense / feigning that)

Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄴ/는다고 해도 과언이 아니다 (It is no exaggeration to say that)

Cấu trúc này có nghĩa là 'nói rằng... cũng không phải là nói quá', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó hoàn toàn chính xác, không hề cường điệu. Thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ.

TOPIK_6
V/A + 는 한도 내에서 (Insofar as / to the extent permitted)

Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.

TOPIK_6
V/A + 는다는 전제하에 (Based on the premise that)

Cấu trúc này diễn tả 'với giả định rằng' hoặc 'dựa trên tiền đề rằng', được dùng để đưa ra một điều kiện giả định làm cơ sở cho hành động hoặc nhận định ở mệnh đề sau. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài báo, hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)