Ngữ pháp
TOPIK_6

N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
N+(이)든지 N+(이)든지

Dùng với danh từ có batchim (이든지) và không batchim (든지). Ví dụ: 책이든지 공책이든지.

#02
V/A+든지 V/A+든지

Dùng với động từ/tính từ để liệt kê hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: 가든지 오든지.

#03
N+(이)든지 N+(이)든지+상관없다/괜찮다/좋다

Kết hợp với các tính từ chỉ sự không quan trọng hoặc chấp nhận. Ví dụ: 커피든지 차든지 상관없어요.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

N + (이)든(지) N + (이)든(지)

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc N + (이)든(지) N + (이)든(지) có nghĩa là 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai danh từ (hoặc cụm danh từ) như các lựa chọn thay thế, và nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau không bị ảnh hưởng bởi sự lựa chọn.
Thường được dùng trong các câu trang trọng, văn viết, hoặc diễn thuyết.

Cách chia

Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): thêm 이든(지). Ví dụ: 책이든지, 음식이든지.
Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): thêm 든(지). Ví dụ: 사과든지, 버스든지.
Có thể lược bỏ '지' thành trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng, nhưng dạng đầy đủ 든지 thường dùng trong TOPIK.

Biến thể và sắc thái

Có thể kết hợp với động từ/tính từ dạng V/A + 든(지) V/A + 든(지) để liệt kê hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: 가든지 오든지 (dù đi hay đến).
Có thể dùng với 든지 말든지 (dù làm hay không) để nhấn mạnh sự không quan tâm.
Trong văn nói thân mật, có thể dùng một mình: 책이든 사과든 (dù là sách hay táo).

Lưu ý

  • Không nhầm với (이)나 (hoặc) – (이)나 chỉ liệt kê đơn thuần, không nhấn mạnh sự không thay đổi kết quả.
  • Cấu trúc này thường đi với các mệnh đề sau như 상관없다 (không quan trọng), 괜찮다 (ổn), 좋다 (tốt), hoặc các động từ chỉ hành động không đổi.
  • Có thể dùng với nhiều hơn hai danh từ: A든지 B든지 C든지.

Mức độ lịch sự

Dạng này là trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng. Để tăng tính lịch sự, có thể thêm vào cuối câu.

Các trường hợp bất quy tắc

Không có bất quy tắc đặc biệt, chỉ cần chú ý batchim.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường mang sắc thái 'dù thế nào đi nữa', nhấn mạnh sự vô điều kiện.
Có thể dùng để thể hiện sự không quan tâm đến lựa chọn: 'A hay B cũng được'.
Trong văn chương, có thể dùng để tạo nhịp điệu.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với (이)나:
- Sai: *책이나 공책이나 다 괜찮아요.* (dùng (이)나 đúng nhưng không nhấn mạnh bằng 든지)
- Đúng: *책이든지 공책이든지 다 괜찮아요.* (nhấn mạnh dù là cái nào cũng ổn)
2. Quên batchim:
- Sai: *음식든지* (음식 có batchim, phải là 음식이든지)
- Đúng: *음식이든지*
3. Dùng sai vị trí:
- Sai: *든지 책이든지 공책* (trật tự sai)
- Đúng: *책이든지 공책이든지*
4. Nhầm với 든지 (dạng rút gọn của -든지 -든지):
- Khi dùng với động từ, cần chia đúng thì. Ví dụ: *가든지 오든지* (dù đi hay đến) không phải *간든지 온든지*.
5. Thiếu '지' trong văn viết trang trọng:
- Trong TOPIK, nên dùng đầy đủ 든지 thay vì .
6. Dùng với danh từ số nhiều không cần thiết:
- Không cần thêm '들' vì 든지 đã bao hàm nhiều lựa chọn.
7. Nhầm với (이)라도:
- (이)라도 có nghĩa 'ngay cả' hoặc 'dù chỉ', khác với 든지.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

주말에 영화를 보든지 공원에 가든지 결정해 주세요.

Cuối tuần, dù xem phim hay đi công viên, hãy quyết định giúp tôi.

2

비가 오든지 눈이 오든지 경기는 예정대로 진행됩니다.

Dù mưa hay tuyết, trận đấu vẫn diễn ra theo kế hoạch.

3

그는 커피든지 차든지 아무거나 잘 마셔요.

Anh ấy dù cà phê hay trà, uống gì cũng tốt.

4

시험이 쉽든지 어렵든지 열심히 공부해야 한다.

Dù kỳ thi dễ hay khó, chúng ta phải học chăm chỉ.

5

서울에 가든지 부산에 가든지 기차를 타고 갈 거예요.

Dù đi Seoul hay Busan, tôi sẽ đi tàu hỏa.

6

그 일을 하든지 말든지 네 자유다.

Dù làm việc đó hay không, đó là tự do của bạn.

7

아침에 빵을 먹든지 밥을 먹든지 상관없어요.

Buổi sáng dù ăn bánh mì hay cơm, không quan trọng.

8

그 영화는 재미있든지 지루하든지 한 번 봐야겠어요.

Bộ phim đó dù thú vị hay nhàm chán, tôi phải xem một lần.

9

회의에 참석하든지 불참하든지 미리 알려 주세요.

Dù tham dự cuộc họp hay không, hãy báo trước cho tôi.

10

선물로 책이든지 음악 CD든지 받고 싶어요.

Tôi muốn nhận quà dù là sách hay CD nhạc.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

그는 ____ ____ 상관없이 항상 최선을 다한다.

#02Trắc nghiệm

다음 중 '(이)든(지) N (이)든(지)'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 의사이든지 변호사이든지 중요한 직업을 가졌다.'

#04grammar.types.translation

Dù là đi học hay đi làm, anh ấy luôn đúng giờ.

#05Điền từ vào chỗ trống

____ ____ 결과는 중요하지 않다. 과정이 중요할 뿐이다.

#06Trắc nghiệm

다음 중 '(이)든(지) N (이)든(지)'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '비가 오든지 눈이 오든지 우리는 여행을 갈 것이다.'

#08Điền từ vào chỗ trống

그는 성공이든(지) 실패든(지) 상관없이 도전하는 것을 멈추지 않았다. ____ (Whether it be success or failure, he never stopped challenging.)

#09Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '비가 오든 눈이 오든지 우리는 등산을 갈 것이다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Dù là học tập hay làm việc, anh ấy luôn nỗ lực hết mình.'

#12Điền từ vào chỗ trống

____ (Whether it be in the past or now), 그는 변함없이 정직하다.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '(이)든지'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '성공이든지 실패든지 간에 우리는 최선을 다했다.'

#15Điền từ vào chỗ trống

성공이든(지) 실패든(지) 그 과정에서 배우는 것이 중요하다. (성공/실패)

#16Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '회사원이든지 교사든지 직업에 귀천은 없다.'

#18grammar.types.translation

Dù là mùa hè hay mùa đông, tôi đều thích đi du lịch.

#19Điền từ vào chỗ trống

____ (돈/명예) 그가 원하는 것은 행복뿐이다.

#20Trắc nghiệm

다음 중 '(이)든(지) N (이)든(지)'의 용법으로 적절하지 않은 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_6
V/A + 지 않은 것은 아니다 (Not that it isn't, but (double negative nuance))

Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다 (It cannot but be that (strong assertion))

Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.

TOPIK_6
N + 을/를 빙자하여 (Under the pretext of)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
N + 을/를 이유로 (On the grounds that / for the reason that)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
N + 을/를 명목으로 (In the name of / for the sake of)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)