Ngữ pháp
TOPIK_2

V + (으)ㄴ 적이 있다/없다 (Past experience)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).

句型公式與句式

3 個句型
#01
V+은 적이 있다/없다 (có batchim)

Động từ có batchim (받침) thêm '-은 적이 있다/없다'. Ví dụ: 먹다 → 먹은 적이 있다.

#02
V+ㄴ 적이 있다/없다 (không có batchim)

Động từ không có batchim thêm '-ㄴ 적이 있다/없다'. Ví dụ: 가다 → 간 적이 있다.

#03
V+(으)ㄴ 적이 있다/없다 (bất quy tắc)

Áp dụng quy tắc bất quy tắc cho động từ kết thúc bằng 'ㄹ, ㅂ, ㄷ, ㅅ, 르' trước khi thêm vĩ tố. Ví dụ: 만들다 → 만든 적이 있다.

語法詳解與用法分析

Formula

V + (으)ㄴ 적이 있다/없다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + (으)ㄴ 적이 있다/없다 dùng để diễn tả việc ai đó đã từng hoặc chưa từng trải qua một hành động/sự kiện nào đó trong quá khứ. '적' có nghĩa là 'lần, khi', và '있다/없다' chỉ sự tồn tại hay không.

Cách chia động từ

Động từ có batchim (받침): thêm '-은 적이 있다/없다'
Ví dụ: 먹다 → 먹은 적이 있다 (đã từng ăn)
Động từ không có batchim: thền '-ㄴ 적이 있다/없다'
Ví dụ: 가다 → 간 적이 있다 (đã từng đi)
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' batchim: bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㄴ 적이 있다/없다'
Ví dụ: 만들다 → 만든 적이 있다 (đã từng làm)
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' → '우' + '-ㄴ 적이 있다/없다'
Ví dụ: 돕다 → 도운 적이 있다 (đã từng giúp)
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': 'ㄷ' → 'ㄹ' + '-은 적이 있다/없다'
Ví dụ: 듣다 → 들은 적이 있다 (đã từng nghe)
Động từ bất quy tắc 'ㅅ': bỏ 'ㅅ' + '-은 적이 있다/없다'
Ví dụ: 짓다 → 지은 적이 있다 (đã từng xây)
Động từ bất quy tắc '르': '르' → 'ㄹㄹ' + '-은 적이 있다/없다'
Ví dụ: 모르다 → 모른 적이 있다 (đã từng không biết)

Mức độ lịch sự

Thân mật (반말): V + (으)ㄴ 적이 있어/없어
Lịch sự thông thường (해요체): V + (으)ㄴ 적이 있어요/없어요
Trang trọng (합쇼체): V + (으)ㄴ 적이 있습니다/없습니다
Kính ngữ: V + (으)신 적이 있다/없다 (dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi hơn)

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
'적' có thể thay bằng '일' (việc) hoặc '때' (lúc) nhưng '적' là phổ biến nhất.
Dùng để hỏi kinh nghiệm: 'V + (으)ㄴ 적이 있어요?' (Bạn đã từng... chưa?)
Phủ định: 'V + (으)ㄴ 적이 없다' hoặc 'V + (으)ㄴ 적이 있지 않다' (ít dùng).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với thì quá khứ đơn (았/었): Cấu trúc này không chỉ hành động đã xảy ra mà nhấn mạnh kinh nghiệm. Ví dụ: '어제 영화를 봤어요' (Hôm qua tôi đã xem phim) khác với '영화를 본 적이 있어요' (Tôi đã từng xem phim).
2. Sai cách chia động từ: Quên batchim hoặc không áp dụng bất quy tắc. Ví dụ: '읽다' → '읽은 적이 있다' (đúng), không phải '읽ㄴ 적이 있다'.
3. Dùng với tính từ: Sai vì cấu trúc chỉ dùng với động từ. Ví dụ: '예쁜 적이 있다' (sai) → '예뻤던 적이 있다' (đúng, dùng '던' để diễn tả quá khứ của tính từ).
4. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄴ 일이 있다': '적' và '일' có thể thay thế nhưng '적' nhấn mạnh 'lần' còn '일' nhấn mạnh 'việc'.
5. Sai trợ từ: '적' thường đi với chủ ngữ '이/가' nhưng có thể dùng '은/는' để nhấn mạnh. Ví dụ: '그 영화를 본 적이 있어요' (đúng) không phải '본 적을 있어요'.
6. Dùng sai phủ định: '없다' đã là phủ định, không cần thêm '안' hay '못'. Ví dụ: '안 본 적이 있다' (sai) → '본 적이 없다' (đúng).

典型實用例句

10 個例句
1

한국 음식을 먹은 적이 있어요.

Tôi đã từng ăn món ăn Hàn Quốc.

2

부산에 가 본 적이 없어요.

Tôi chưa từng đến Busan.

3

그 영화를 본 적이 있어요?

Bạn đã từng xem bộ phim đó chưa?

4

저는 한국에 산 적이 있어요.

Tôi đã từng sống ở Hàn Quốc.

5

그 사람을 만난 적이 없습니다.

Tôi chưa từng gặp người đó.

6

제주도에 여행 간 적이 있어요.

Tôi đã từng đi du lịch đến đảo Jeju.

7

한국어를 공부한 적이 없어요.

Tôi chưa từng học tiếng Hàn.

8

그 책을 읽은 적이 있어요?

Bạn đã từng đọc cuốn sách đó chưa?

9

저는 김치를 만든 적이 있어요.

Tôi đã từng làm kimchi.

10

그 노래를 들은 적이 있어요.

Tôi đã từng nghe bài hát đó.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

저는 한국에 오기 전에 김치를 ____ 적이 없어요.

#02單項選擇

다음 중 'V + (으)ㄴ 적이 있다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 한국에 갔 적이 있어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chưa bao giờ ăn thử món đó.'

#05選詞填空

그는 한국에서 10년을 살았지만, 아직도 김치를 ____ 적이 없다고 해요.

#06單項選擇

다음 중 'V + (으)ㄴ 적이 있다'의 의미로 가장 적절한 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 그 책을 읽은 적이 없습니다.'

#08選詞填空

저는 한국에 오기 전에 김치를 ____ 적이 없어요.

#09單項選擇

다음 중 'V + (으)ㄴ 적이 있다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 한국 음식을 먹어 본 적이 없습니다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chưa bao giờ đi xe buýt ở Hàn Quốc.'

#12選詞填空

그는 결혼식에 ____ 적이 있어요? (초대하다)

#13單項選擇

다음 중 'V + (으)ㄴ 적이 없다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 한국어를 공부한 적이 있어요?'

#15選詞填空

그 영화는 너무 감동적이어서 나는 본 적이 있는데, 또 ____ 적이 있다.

#16單項選擇

다음 중 'V + (으)ㄴ 적이 있다/없다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 그 책을 읽은 적이 있어서 내용을 잘 알아요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chưa từng gặp người nổi tiếng nào cả.'

#19選詞填空

저는 그곳에 가____ 적이 없는데, 사진으로만 봤어요.

#20單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ 적이 있다/없다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_2
V + 기로 하다 (Decide to do)

Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.

TOPIK_2
V + 는 동안 (During / while)

Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ래요 (Intention (I think I will))

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ 후에/다음에 (After doing)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ게요 (Promise / intention (I will))

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_2
V + 기 전에 (Before doing)

Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)