Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + (으)면 안 되다 (Prohibition (must not))

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V/A+(으)면 안 되다

Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Nếu gốc có batchim thì thêm '-으면 안 되다', không có batchim thì thêm '-면 안 되다'.

#02
V/A+(으)면 안 됩니다

Dạng kính ngữ trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người lớn tuổi, cấp trên.

#03
V/A+(으)면 안 돼요

Dạng thân mật nhưng lịch sự, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

#04
V/A+(으)면 안 돼

Dạng thân mật, dùng với bạn bè hoặc người dưới.

語法詳解與用法分析

Formula

V/A + (으)면 안 되다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)면 안 되다' được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái không được phép thực hiện hoặc xảy ra. Nó mang tính cấm đoán, ngăn cấm hoặc khuyên không nên làm.

Cách chia

Động từ/tính từ có batchim (받침): thêm '-으면 안 되다' (ví dụ: 먹다 → 먹으면 안 되다)
Động từ/tính từ không có batchim hoặc kết thúc bằng 'ㄹ': thêm '-면 안 되다' (ví dụ: 가다 → 가면 안 되다, 만들다 → 만들면 안 되다)

Quy tắc bất quy tắc

'ㄹ' bất quy tắc: Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ' được coi như không có batchim, nên dùng '-면 안 되다'. Ví dụ: 살다 → 살면 안 되다 (không phải '살으면 안 되다')
'ㅂ' bất quy tắc: Khi gốc từ kết thúc bằng 'ㅂ', 'ㅂ' chuyển thành '우' trước khi thêm '-면 안 되다'. Ví dụ: 돕다 → 도우면 안 되다 (không phải '돕으면 안 되다')
'ㅡ' bất quy tắc: Gốc từ kết thúc bằng 'ㅡ' thường được giữ nguyên, nhưng cần chú ý các trường hợp đặc biệt. Ví dụ: 쓰다 → 쓰면 안 되다 (không phải '쓰으면 안 되다')
'르' bất quy tắc: Khi gốc từ kết thúc bằng '르', '르' thường biến đổi thành 'ㄹㄹ' trước khi thêm '-면 안 되다'. Ví dụ: 모르다 → 모르면 안 되다 (không phải '모르으면 안 되다')

Sắc thái và ngữ cảnh

Cấu trúc này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, mang tính khuyên bảo hoặc cấm đoán nhẹ nhàng. Trong văn viết trang trọng hoặc quy định, có thể dùng '-(으)면 안 됩니다' (kính ngữ).
Có thể dùng với chủ ngữ ngôi thứ nhất để diễn tả sự tự cấm đoán (ví dụ: 나는 술을 마시면 안 돼요 - Tôi không được uống rượu).
Khi dùng với tính từ, thường diễn tả trạng thái không được phép (ví dụ: 아프면 안 돼요 - Không được ốm).

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với '-(으)면 되다' (được phép, ổn).
  • Trong câu hỏi, có thể dùng để hỏi về sự cho phép: '이거 먹어도 돼요?' (Tôi ăn cái này được không?) - câu trả lời phủ định: '아니요, 먹으면 안 돼요.' (Không, không được ăn.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-(으)면 되다': Học viên thường nhầm '-(으)면 안 되다' (cấm) với '-(으)면 되다' (được phép). Cần chú ý thêm '안' để tạo nghĩa phủ định.
- Sai: 여기에서 담배를 피우면 돼요. (Hút thuốc ở đây được.) → Đúng: 여기에서 담배를 피우면 안 돼요. (Không được hút thuốc ở đây.)
2. Chia sai bất quy tắc: Đặc biệt với động từ kết thúc bằng 'ㄹ', 'ㅂ', '르'.
- Sai: 만들으면 안 돼요. → Đúng: 만들면 안 돼요.
- Sai: 도우면 안 돼요? (nghĩa khác) → Đúng: 도와주면 안 돼요? (Không được giúp à?)
3. Nhầm lẫn với '-(으)면 안 되다' và '-(으)면 안 되다' trong câu điều kiện: Cấu trúc này không phải câu điều kiện mà là cấm đoán.
4. Sử dụng sai chủ ngữ: Khi nói về người khác, cần chú ý ngữ cảnh. Ví dụ: '그 사람은 여기 오면 안 돼요' (Người đó không được đến đây) là đúng, nhưng '그 사람이 여기 오면 안 돼요' cũng đúng nhưng nhấn mạnh chủ ngữ.
5. Quên thêm '안': Một số học viên quên thêm '안' và dùng '-(으)면 되다' với nghĩa phủ định, dẫn đến sai nghĩa.
- Sai: 여기에서 뛰면 돼요? (Ở đây chạy được à?) → Đúng: 여기에서 뛰면 안 돼요? (Ở đây không được chạy à?)

典型實用例句

10 個例句
1

여기에서 사진을 찍으면 안 돼요.

Ở đây không được chụp ảnh.

2

수업 시간에 핸드폰을 사용하면 안 됩니다.

Trong giờ học không được sử dụng điện thoại di động.

3

술을 너무 많이 마시면 안 돼요.

Không được uống rượu quá nhiều.

4

도서관에서 떠들면 안 돼요.

Trong thư viện không được ồn ào.

5

길에서 뛰어가면 안 돼요.

Không được chạy trên đường.

6

아프면 안 되니까 건강을 조심하세요.

Vì không được ốm nên hãy chú ý sức khỏe.

7

수영장에서 다이빙하면 안 됩니다.

Trong bể bơi không được lặn.

8

시험 중에 친구의 답을 보면 안 돼요.

Trong khi thi không được nhìn bài của bạn.

9

늦게까지 밖에 있으면 안 돼요.

Không được ở ngoài đến muộn.

10

엄마가 아플 때 걱정하면 안 돼요.

Khi mẹ ốm không được lo lắng.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

수업 시간에 핸드폰을 ____ 안 됩니다. (사용하다)

#02單項選擇

다음 중 'V/A + (으)면 안 되다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "늦게 집에 들어오면 안 돼요."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Không được hút thuốc trong bệnh viện."

#05選詞填空

시험 중에 친구의 답을 ____ 안 됩니다. (보다)

#06單項選擇

다음 중 '(으)면 안 되다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "여기에서 사진을 찍으면 안 됩니다."

#08選詞填空

여기에 주차하____ 안 됩니다. (주차하다)

#09選詞填空

수업 시간에 핸드폰을 사용하____ 안 됩니다. (사용하다)

#10單項選擇

다음 중 '(으)면 안 되다'를 올바르게 사용한 문장은?

#11病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '도서관에서 떠들으면 안 됩니다.'

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được ăn đồ ăn trong thư viện.'

#13選詞填空

시험 중에 친구의 답을 보____ 안 됩니다. (보다)

#14單項選擇

다음 중 '(으)면 안 되다'를 사용한 문장으로 옳은 것은?

#15選詞填空

시험 시간에는 핸드폰을 사용하____ 안 됩니다.

#16單項選擇

다음 중 '(으)면 안 되다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '도서관에서 떠들면 안 되요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn không được ăn đồ ăn trong phòng thí nghiệm.'

#19選詞填空

수업 시간에 잠을 자____ 안 됩니다. (자다)

#20單項選擇

다음 중 '(으)면 안 되다'의 의미와 가장 가까운 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_2
V/A + 아/어도 되다 (Permission (may / it's okay to))

Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ게요 (Promise / intention (I will))

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_2
V/A + 아/어야 하다/되다 (Must / have to)

Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Có thể dùng với cả động từ và tính từ, và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến trang trọng.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ래요 (Intention (I think I will))

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.

TOPIK_2
V/A + 기 때문에 (Because of (reason, noun-based))

Cấu trúc 'V/A + 기 때문에' dùng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, mang nghĩa 'bởi vì...'. Nó biến động từ hoặc tính từ thành danh từ bằng cách thêm '기', sau đó kết hợp với '때문에' (vì). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết và nói trang trọng, nhấn mạnh lý do.

TOPIK_2
V + 기로 하다 (Decide to do)

Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)