V + 아/어 있다 (Resultative state)
Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.
句型公式與句式
Thêm '아 있다' vào gốc động từ. Ví dụ: 앉다 → 앉아 있다, 서다 → 서 있다, 닫다 → 닫아 있다? Thực tế '닫다' không dùng '닫아 있다' mà dùng '닫혀 있다' (bị động). Nhưng một số động từ như '앉다', '서다' dùng trực tiếp.
Thêm '어 있다' vào gốc động từ. Ví dụ: 눕다 → 누워 있다, 붙다 → 붙어 있다, 열리다 → 열려 있다, 닫히다 → 닫혀 있다.
Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, thay '있다' bằng '계시다'. Ví dụ: 앉아 계시다, 서 계시다.
語法詳解與用法分析
Formula
V + 아/어 있다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Các động từ thường dùng
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người được tôn trọng, có thể thay '있다' bằng '계시다': V + 아/어 계시다. Ví dụ: 할아버지께서 앉아 계십니다.
Sắc thái
Phân biệt với V + 고 있다
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
典型實用例句
의자가 놓여 있어요.
Cái ghế đang được đặt (ở đó).
문이 열려 있어요.
Cửa đang mở.
할아버지께서 안방에 앉아 계세요.
Ông nội đang ngồi trong phòng khách.
책상 위에 사진이 걸려 있어요.
Trên bàn có bức ảnh được treo.
학생들이 교실에 앉아 있어요.
Các học sinh đang ngồi trong lớp.
칠판에 글자가 쓰여 있어요.
Trên bảng có chữ được viết.
창문이 닫혀 있어요.
Cửa sổ đang đóng.
강아지가 방 안에 누워 있어요.
Con chó con đang nằm trong phòng.
지갑이 책상 위에 놓여 있어요.
Cái ví được đặt trên bàn.
꽃이 꽃병에 꽂혀 있어요.
Hoa được cắm trong bình.
鞏固練習
20 道練習題
문이 ____ 있어요. (열다)
다음 중 '아/어 있다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '창문이 열고 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cửa đã được đóng lại.' (sử dụng cấu trúc V + 아/어 있다)
벽에 그림이 ____ 있어요. (걸다)
다음 중 '아/어 있다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '의자가 벽에 기대어 있어요.'
문이 열려 ____ 있어요. (open)
다음 중 '아/어 있다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '벽에 그림이 걸어 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cửa đang mở (trạng thái kết quả của hành động mở).'
가방이 책상 위에 놓여 ____ 있어요.
다음 중 '아/어 있다'의 의미로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 식당은 이미 문을 닫아 있어요.'
문이 이미 열려 ____ 있어요.
다음 중 '아/어 있다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그림이 벽에 걸어 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cửa hàng đã mở cửa (và đang ở trạng thái mở).'
의자가 모두 잘 정리되어 ____ 있어요.
다음 중 '아/어 있다'의 의미와 가장 가까운 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở mệnh đề trước, nhưng mệnh đề sau lại trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là 'Mặc dù đúng là... nhưng...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc 'V + 는 편이다' diễn tả một xu hướng hoặc đặc điểm chung của chủ thể, mang nghĩa 'thường có xu hướng...' hoặc 'thuộc loại...'. Nó được dùng để nói về thói quen, tính cách, hoặc so sánh tương đối mà không khẳng định tuyệt đối.
Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.
Cấu trúc này diễn tả mức độ của hành động hoặc trạng thái đến mức mà kết quả hoặc tình huống tiếp theo xảy ra. Nó tương đương với 'đến mức mà' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hay hành động.
Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo đúng cách, đúng như điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó. Nó có nghĩa là 'theo như', 'đúng như', hoặc 'ngay sau khi'. Tùy vào thì của động từ mà sử dụng (으)ㄴ 대로 (quá khứ) hoặc 는 대로 (hiện tại/tương lai).