V + 기가 무섭게 (As soon as / no sooner than)
Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
句型公式與句式
Gắn trực tiếp vào thân động từ (bỏ '다'). Không phân biệt batchim. Ví dụ: 가다 → 가기가 무섭게, 먹다 → 먹기가 무섭게.
Thêm '시' vào thân động từ trước '기가 무섭게' khi chủ ngữ là người cần tôn kính. Ví dụ: 가시기가 무섭게.
語法詳解與用法分析
Formula
V + 기가 무섭게Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các biến thể và ngoại lệ
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn kính, có thể thêm '시' vào động từ trước '기가 무섭게'. Ví dụ: 가시기가 무섭게.
- Tuy nhiên, trong văn nói hàng ngày, '자마자' thường được ưa chuộng hơn vì ngắn gọn.
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
Lưu ý cho người Việt
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa '기가 무섭게' và '자마자' vì cả hai đều dịch là 'ngay khi'. Hãy nhớ: '기가 무섭게' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '자마자' thông dụng trong văn nói.
- Cẩn thận với động từ bất quy tắc vì tiếng Việt không có khái niệm này.
典型實用例句
집에 도착하기가 무섭게 비가 내리기 시작했다.
Ngay khi tôi về đến nhà, trời bắt đầu đổ mưa.
그는 수업이 끝나기가 무섭게 밖으로 뛰쳐나갔다.
Anh ấy vừa tan học là chạy ngay ra ngoài.
엄마는 아기가 울기가 무섭게 달래기 시작했다.
Mẹ bắt đầu dỗ ngay khi em bé khóc.
그는 돈을 받기가 무섭게 다 써 버렸다.
Anh ta vừa nhận tiền là tiêu hết ngay.
시험 결과가 나오기가 무섭게 친구에게 전화했다.
Ngay khi kết quả thi được công bố, tôi đã gọi điện cho bạn.
그는 자리에 앉기가 무섭게 잠이 들었다.
Anh ấy vừa ngồi xuống là ngủ thiếp đi.
할아버지께서 신문을 펴시기가 무섭게 안경을 찾으셨다.
Ông vừa mở báo ra là tìm kính ngay.
음식이 나오기가 무섭게 손님들이 먹기 시작했다.
Thức ăn vừa được bưng ra là khách bắt đầu ăn ngay.
그는 약속 장소에 도착하기가 무섭게 나에게 전화했다.
Anh ấy vừa đến điểm hẹn là gọi điện cho tôi ngay.
발표가 끝나기가 무섭게 청중들이 박수를 쳤다.
Bài phát biểu vừa kết thúc là khán giả vỗ tay ngay.
鞏固練習
20 道練習題
집에 도착하_____ 무섭게 비가 쏟아지기 시작했다.
다음 중 'V + 기가 무섭게'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '그는 회의가 끝나기가 무섭게 자리에서 일어났다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi vừa nghe tin đó, cô ấy đã khóc.' (Sử dụng cấu trúc V + 기가 무섭게)
그는 내 말을 듣_____ 무섭게 화를 냈다.
다음 중 'V + 기가 무섭게'와 의미가 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '아이가 엄마를 보기가 무섭게 달려왔다.'
집에 도착하_____ 무섭게 비가 쏟아지기 시작했다.
다음 중 'V + 기가 무섭게'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그는 회의가 끝나기가 무섭게 자리에서 일어나 밖으로 나갔다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay sau khi vừa bước vào phòng thì điện thoại reo.'
그는 내 말을 듣_____ 무섭게 화를 냈다.
다음 중 'V + 기가 무섭게'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾으세요: '아침에 일어나기가 무섭게 커피를 마셨다.'
그는 집에 도착하_____ 무섭게 소파에 쓰러졌다.
다음 중 'V + 기가 무섭게'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 수업이 끝나기가 무섭게 도서관에 갔다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vừa mới nghe xong tin tức, cô ấy đã khóc ngay lập tức.' (Sử dụng cấu trúc V + 기가 무섭게)
그녀는 내 말을 듣_____ 무섭게 화를 냈다.
다음 중 'V + 기가 무섭게'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' ở văn phong trang trọng, dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực tương tự. Nó thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.