V + (으)ㄴ 이래로 (Ever since)
Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào thân động từ. Động từ có batchim thêm '-은 이래로', không batchim thêm '-ㄴ 이래로'.
Dạng kính ngữ: thêm '시' vào giữa thân động từ và '-(으)ㄴ 이래로'. Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn kính.
語法詳解與用法分析
Formula
V + (으)ㄴ 이래로Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
典型實用例句
한국에 온 이래로 한국 음식을 좋아하게 됐어요.
Kể từ khi đến Hàn Quốc, tôi đã trở nên thích đồ ăn Hàn.
그 일을 시작한 이래로 매일 바빠요.
Kể từ khi bắt đầu công việc đó, tôi bận rộn mỗi ngày.
결혼한 이래로 남편이 더 다정해졌어요.
Kể từ khi kết hôn, chồng tôi đã trở nên dịu dàng hơn.
아이를 낳은 이래로 잠을 제대로 못 잤어요.
Kể từ khi sinh con, tôi đã không ngủ ngon giấc.
그 친구를 만난 이래로 자주 연락하고 있어요.
Kể từ khi gặp người bạn đó, tôi thường xuyên liên lạc.
회사에 입사한 이래로 승진을 한 번도 못 했어요.
Kể từ khi vào công ty, tôi chưa từng được thăng chức.
운동을 시작한 이래로 건강이 좋아졌어요.
Kể từ khi bắt đầu tập thể dục, sức khỏe đã tốt hơn.
그 책을 읽은 이래로 생각이 많이 바뀌었어요.
Kể từ khi đọc cuốn sách đó, suy nghĩ của tôi đã thay đổi nhiều.
한국어를 배우기 시작한 이래로 친구가 많아졌어요.
Kể từ khi bắt đầu học tiếng Hàn, tôi có nhiều bạn hơn.
부모님과 헤어진 이래로 혼자 살고 있어요.
Kể từ khi xa bố mẹ, tôi sống một mình.
鞏固練習
20 道練習題
한국에 ____ 한국어를 배우기 시작했어요.
다음 중 '(으)ㄴ 이래로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 일을 시작한 이래로 돈을 많이 벌었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Kể từ khi gặp anh ấy, cuộc sống của tôi đã thay đổi.'
그는 대학교에 ____ 아르바이트를 시작했어요.
다음 중 '(으)ㄴ 이래로'와 함께 쓸 수 없는 동사는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '한국 음식을 먹은 이래로 매일 먹고 싶어요.'
그가 회사를 그만둔 ____ 연락이 없어요.
다음 중 'V + (으)ㄴ 이래로'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그녀와 헤어진 이래로 매일 울었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Kể từ khi chuyển đến Seoul, tôi đã trở nên bận rộn hơn.'
그 사건이 있은 ____ 마음이 편하지 않아요.
다음 중 'V + (으)ㄴ 이래로'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '결혼한 이래로 매일 싸워요.'
한국에 오____ 한국 음식을 좋아하게 되었어요.
다음 중 '(으)ㄴ 이래로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그 일을 시작한 이래로 스트레스를 많이 받고 있어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Kể từ khi chuyển đến Seoul, tôi đã kết bạn được nhiều người."
그는 대학교에 입학한 ____ 열심히 공부하기 시작했다.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그녀가 회사를 그만둔 이래로 연락이 없어요."
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.
Cấu trúc giả định trái ngược với quá khứ, diễn tả 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...'. Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc giả định về một điều không có thật trong quá khứ.
Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.
Cấu trúc 'N + 기로서니' diễn tả ý nghĩa 'cho dù là... thì cũng...' mang sắc thái bác bỏ hoặc phủ định một lý do nào đó. Người nói cho rằng lý do đó không đủ để biện minh cho hành động hoặc kết quả. Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.
Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.