V/A + (으)나마 (Although (poetic concession))
Cấu trúc 'V/A + (으)나마' diễn tả sự nhượng bộ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng dù điều kiện không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hoặc đánh giá cao điều gì đó.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản. Thêm '으나마' nếu gốc kết thúc bằng phụ âm, thêm '나마' nếu kết thúc bằng nguyên âm.
Thêm '시' trước '(으)나마' khi chủ ngữ là người cần tôn trọng. Ví dụ: '하시나마', '계시나마'.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + (으)나마Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người được tôn trọng, động từ/tính từ có thể thêm '시' trước '(으)나마'. Ví dụ: '하시나마', '계시나마'.
- Tuy nhiên, do tính trang trọng, '(으)나마' thường dùng với ngôi thứ nhất hoặc ngôi thứ ba, ít dùng với ngôi thứ hai trực tiếp.
Ví dụ minh họa
Lỗi thường gặp
Mẹo khắc phục
典型實用例句
비록 작으나마 정성이 담긴 선물입니다.
Dù nhỏ nhưng là món quà chứa đựng tấm lòng.
늦었으나마 진심으로 사과드립니다.
Dù muộn nhưng tôi chân thành xin lỗi.
어렵으나마 끝까지 해 보겠습니다.
Dù khó khăn nhưng tôi sẽ cố gắng đến cùng.
부족하나마 최선을 다했습니다.
Dù còn thiếu sót nhưng tôi đã cố gắng hết sức.
짧으나마 의미 있는 시간이었습니다.
Dù ngắn ngủi nhưng đó là khoảng thời gian ý nghĩa.
늦가을이나마 단풍을 보러 갔어요.
Dù là cuối thu nhưng tôi đã đi ngắm lá đỏ.
몸은 약하나마 마음은 강합니다.
Dù cơ thể yếu nhưng tinh thần mạnh mẽ.
처음이라 서툴으나마 정성을 다했어요.
Dù lần đầu nên vụng về nhưng tôi đã hết lòng.
비록 늦었으나마 축하의 말씀을 드립니다.
Dù đã muộn nhưng tôi xin gửi lời chúc mừng.
어려운 환경이나마 꿈을 포기하지 않았습니다.
Dù môi trường khó khăn nhưng tôi không từ bỏ ước mơ.
鞏固練習
20 道練習題
날씨가 춥____ 나마, 우리는 소풍을 갔다.
다음 중 '(으)나마'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 부자이나마 검소하게 산다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Dù chỉ là một chút, nhưng tôi cũng muốn giúp đỡ.'
늦었____ 나마, 약속 장소에 갔다.
다음 중 '(으)나마'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 올바른 것은?
비록 늦었____ 마음만은 진심으로 축하해요.
다음 중 '(으)나마'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '비록 힘들나마 끝까지 해내겠습니다.'
Dù chỉ là một món quà nhỏ nhưng tôi đã chuẩn bị nó với tất cả tấm lòng.
그는 가난하____ 행복한 삶을 살았다.
다음 중 '(으)나마'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '비록 늦었나마 참석해 주셔서 감사합니다.'
날씨가 춥____ 따뜻한 차라도 한 잔 하시지요.
다음 중 '(으)나마'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 가난하나마 행복하게 산다.'
Dịch sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc '(으)나마': 'Dù chỉ là một lời xin lỗi nhỏ, nhưng nó cũng làm dịu đi nỗi đau.'
그는 실력이 부족____ 최선을 다했다.
다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '시간이 없으나마 잠시라도 만나고 싶다.'
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.
Cấu trúc 'V/A + 다마다' diễn tả ý nghĩa 'tất nhiên là...', 'không cần phải nói cũng biết...', dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc kết quả tất yếu. Thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V/A + (으)면 (으)ㄹ수록' diễn tả ý nghĩa 'càng... càng...' hoặc 'dù có... đến đâu thì càng...', nhấn mạnh rằng khi mức độ của hành động/tính chất tăng lên thì kết quả cũng tăng theo tương ứng. Nó thường dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai vế.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.
Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.