Ngữ pháp
TOPIK_4

V/A + (으)나마 (Although (poetic concession))

核心釋義與用法

Cấu trúc 'V/A + (으)나마' diễn tả sự nhượng bộ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng dù điều kiện không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hoặc đánh giá cao điều gì đó.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Gốc động từ/tính từ+(으)나마

Cấu trúc cơ bản. Thêm '으나마' nếu gốc kết thúc bằng phụ âm, thêm '나마' nếu kết thúc bằng nguyên âm.

#02
Gốc động từ/tính từ++(으)나마 (kính ngữ)

Thêm '시' trước '(으)나마' khi chủ ngữ là người cần tôn trọng. Ví dụ: '하시나마', '계시나마'.

語法詳解與用法分析

Formula

V/A + (으)나마

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)나마' là một biểu hiện nhượng bộ (concession) mang tính văn chương, trang trọng. Nó được dùng để thừa nhận một thực tế không hoàn hảo hoặc hạn chế, nhưng vẫn đánh giá cao hoặc chấp nhận nó. Khác với '지만' (thông thường), '(으)나마' có sắc thái nhẹ nhàng, khiêm tốn và thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, bài hát, hoặc lời nói trang trọng.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (batchim): thêm '으나마'
Ví dụ: 먹다 → 먹으나마, 작다 → 작으나마
Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): thêm '나마'
Ví dụ: 가다 → 가나마, 예쁘다 → 예쁘나마
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': 'ㄹ' được coi là phụ âm, nhưng khi thêm '으나마' thì 'ㄹ' rơi vào batchim, nên vẫn thêm '으나마' (ví dụ: 살다 → 살으나마). Tuy nhiên, một số trường hợp ngoại lệ, cần chú ý.
Động từ bất quy tắc:
'ㄷ' bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm. Ví dụ: 듣다 → 듣으나마 (vì '으나마' bắt đầu bằng nguyên âm '으', nên 'ㄷ' không chuyển thành 'ㄹ'? Thực tế, '듣다' khi kết hợp với '으나마' vẫn giữ nguyên '듣' + '으나마' → '듣으나마'. Tuy nhiên, cần kiểm tra: '듣다' là bất quy tắc 'ㄷ', nhưng '으나마' bắt đầu bằng '으' là nguyên âm, nên 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ'? Quy tắc: 'ㄷ' bất quy tắc chỉ xảy ra khi gặp nguyên âm bắt đầu bằng 'ㅏ' hoặc 'ㅓ'? Thực tế, 'ㄷ' bất quy tắc xảy ra trước nguyên âm, nhưng '으' là nguyên âm, nên '듣다' + '으나마' → '들으나마'? Tuy nhiên, trong sử dụng thực tế, '듣으나마' là dạng đúng? Cần tham khảo: Với '으나마', 'ㄷ' bất quy tắc không áp dụng vì '으나마' là một hậu tố đặc biệt? Thực tế, nhiều nguồn cho rằng '으나마' được gắn trực tiếp vào gốc, không gây biến đổi bất quy tắc. Vì vậy, '듣다' → '듣으나마', '걷다' → '걷으나마'. Tuy nhiên, để chắc chắn, nên dùng dạng chuẩn: '듣으나마'.
'ㅂ' bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' trước nguyên âm. Ví dụ: 돕다 → 도우나마? Nhưng '돕다' là bất quy tắc 'ㅂ', gốc '돕' + '으나마' → '도우나마'? Tuy nhiên, '으나마' bắt đầu bằng '으', nên 'ㅂ' chuyển thành '우'? Thực tế, '돕다' + '으나마' → '도우나마' là đúng. Nhưng cũng có trường hợp 'ㅂ' bất quy tắc không áp dụng với '으나마'? Cần thống nhất: Theo quy tắc chung, '으나마' là hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, nên bất quy tắc 'ㅂ' áp dụng. Ví dụ: '아름답다' → '아름다우나마'. Tuy nhiên, một số sách cho rằng '으나마' không gây biến đổi bất quy tắc, nhưng đa số nguồn tin cậy cho rằng có biến đổi. Để an toàn, nên theo quy tắc chuẩn: bất quy tắc 'ㅂ' → '우'.
'르' bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng '르' khi gặp nguyên âm thì '르' → 'ㄹㄹ' (thêm 'ㄹ'). Ví dụ: '모르다' → '모르나마'? '르' bất quy tắc: '모르다' gốc '모르' + '나마' → '모르나마' (vì '나마' bắt đầu bằng '나', không phải nguyên âm? Thực tế, '나마' bắt đầu bằng phụ âm 'ㄴ', nên không gây biến đổi. Vậy '모르다' → '모르나마' là đúng. Nhưng nếu gốc kết thúc bằng '르' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, thì '르' → 'ㄹㄹ'. Ở đây '나마' bắt đầu bằng 'ㄴ', nên không biến đổi.
'ㅅ' bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng 'ㅅ' rụng 'ㅅ' trước nguyên âm. Ví dụ: '짓다' → '지으나마'? '짓다' gốc '짓' + '으나마' → '지으나마' (vì 'ㅅ' rụng).
'ㅎ' bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng 'ㅎ' rụng 'ㅎ' trước nguyên âm. Ví dụ: '그렇다' → '그러나마'? '그렇다' gốc '그렇' + '으나마' → '그러나마' (vì 'ㅎ' rụng).

Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng

'(으)나마' thường được dùng trong văn viết trang trọng, diễn văn, thơ ca, hoặc lời nói mang tính suy tư.
Nó thể hiện sự khiêm tốn, nhún nhường: người nói thừa nhận điều kiện không tốt nhưng vẫn biết ơn hoặc chấp nhận.
Có thể dịch là 'dù chỉ là...', 'mặc dù... nhưng...', 'cho dù...'.
Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay vào đó dùng '지만' hoặc '는데'.
Có thể kết hợp với '아/어도' để nhấn mạnh? Không, '(으)나마' đã mang nghĩa nhượng bộ.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người được tôn trọng, động từ/tính từ có thể thêm '시' trước '(으)나마'. Ví dụ: '하시나마', '계시나마'.
  • Tuy nhiên, do tính trang trọng, '(으)나마' thường dùng với ngôi thứ nhất hoặc ngôi thứ ba, ít dùng với ngôi thứ hai trực tiếp.

Ví dụ minh họa

'비록 작으나마 정성이 담긴 선물입니다.' (Dù nhỏ nhưng là món quà chứa đựng tấm lòng.)
'늦었으나마 진심으로 사과드립니다.' (Dù muộn nhưng tôi chân thành xin lỗi.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '지만': Người học thường dùng '지만' thay vì '(으)나마' trong văn viết trang trọng. Cần nhớ '(으)나마' mang sắc thái văn chương, khiêm tốn.
- Sai: '늦었지만 진심으로 사과드립니다.' (có thể dùng nhưng không trang trọng bằng)
- Đúng: '늦었으나마 진심으로 사과드립니다.'
2. Sai quy tắc chia động từ: Không phân biệt batchim/no batchim.
- Sai: '가으나마' (gốc '가' không batchim, phải là '가나마')
- Đúng: '가나마'
- Sai: '먹나마' (gốc '먹' có batchim, phải là '먹으나마')
- Đúng: '먹으나마'
3. Áp dụng bất quy tắc không đúng: Một số bất quy tắc không áp dụng với '(으)나마'? Thực tế, cần nắm rõ.
- Ví dụ: '듣다' → '듣으나마' (không biến thành '들으나마' vì '으나마' không gây biến đổi 'ㄷ'? Nhưng nhiều nguồn cho rằng '듣다' + '으나마' → '들으나마'? Để tránh nhầm lẫn, nên tra từ điển. Tuy nhiên, trong phạm vi TOPIK 4, nên dùng dạng chuẩn: '듣으나마'.
- '돕다' → '도우나마' (bất quy tắc 'ㅂ' áp dụng)
- '짓다' → '지으나마' (bất quy tắc 'ㅅ')
- '그렇다' → '그러나마' (bất quy tắc 'ㅎ')
4. Dùng sai ngữ cảnh: Dùng '(으)나마' trong văn nói hàng ngày sẽ nghe rất kỳ cục và trang trọng quá mức.
- Sai: '오늘 날씨가 좋으나마 나가기 싫어.' (nên dùng '좋지만' hoặc '좋은데')
- Đúng: '오늘 날씨가 좋지만 나가기 싫어.'
5. Nhầm lẫn với '나마' (even): '나마' còn có nghĩa là 'ngay cả', nhưng '(으)나마' là cấu trúc nhượng bộ. Cần phân biệt qua ngữ cảnh.
- Ví dụ: '하루라도 나마' (dù chỉ một ngày) khác với '하루나마' (dù chỉ một ngày nhưng...).
6. Quên thêm '으' khi gốc có batchim: Đây là lỗi phổ biến nhất.
- Sai: '작나마' (gốc '작' có batchim)
- Đúng: '작으나마'
7. Dùng với động từ chỉ hành động tương lai: '(으)나마' thường dùng với hiện tại hoặc quá khứ, ít dùng với tương lai.
- Không tự nhiên: '내일 가나마...' (nên dùng '가지만')

Mẹo khắc phục

Học thuộc quy tắc batchim/no batchim.
Luyện tập viết câu với '(으)나마' trong các bài luận trang trọng.
Đọc nhiều văn bản văn học, báo chí để thấy ngữ cảnh sử dụng.

典型實用例句

10 個例句
1

비록 작으나마 정성이 담긴 선물입니다.

Dù nhỏ nhưng là món quà chứa đựng tấm lòng.

2

늦었으나마 진심으로 사과드립니다.

Dù muộn nhưng tôi chân thành xin lỗi.

3

어렵으나마 끝까지 해 보겠습니다.

Dù khó khăn nhưng tôi sẽ cố gắng đến cùng.

4

부족하나마 최선을 다했습니다.

Dù còn thiếu sót nhưng tôi đã cố gắng hết sức.

5

짧으나마 의미 있는 시간이었습니다.

Dù ngắn ngủi nhưng đó là khoảng thời gian ý nghĩa.

6

늦가을이나마 단풍을 보러 갔어요.

Dù là cuối thu nhưng tôi đã đi ngắm lá đỏ.

7

몸은 약하나마 마음은 강합니다.

Dù cơ thể yếu nhưng tinh thần mạnh mẽ.

8

처음이라 서툴으나마 정성을 다했어요.

Dù lần đầu nên vụng về nhưng tôi đã hết lòng.

9

비록 늦었으나마 축하의 말씀을 드립니다.

Dù đã muộn nhưng tôi xin gửi lời chúc mừng.

10

어려운 환경이나마 꿈을 포기하지 않았습니다.

Dù môi trường khó khăn nhưng tôi không từ bỏ ước mơ.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

날씨가 춥____ 나마, 우리는 소풍을 갔다.

#02單項選擇

다음 중 '(으)나마'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 부자이나마 검소하게 산다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Dù chỉ là một chút, nhưng tôi cũng muốn giúp đỡ.'

#05選詞填空

늦었____ 나마, 약속 장소에 갔다.

#06單項選擇

다음 중 '(으)나마'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 올바른 것은?

#08選詞填空

비록 늦었____ 마음만은 진심으로 축하해요.

#09單項選擇

다음 중 '(으)나마'가 올바르게 사용된 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '비록 힘들나마 끝까지 해내겠습니다.'

#11grammar.types.translation

Dù chỉ là một món quà nhỏ nhưng tôi đã chuẩn bị nó với tất cả tấm lòng.

#12選詞填空

그는 가난하____ 행복한 삶을 살았다.

#13單項選擇

다음 중 '(으)나마'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '비록 늦었나마 참석해 주셔서 감사합니다.'

#15選詞填空

날씨가 춥____ 따뜻한 차라도 한 잔 하시지요.

#16單項選擇

다음 중 '(으)나마'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 가난하나마 행복하게 산다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc '(으)나마': 'Dù chỉ là một lời xin lỗi nhỏ, nhưng nó cũng làm dịu đi nỗi đau.'

#19選詞填空

그는 실력이 부족____ 최선을 다했다.

#20病句修改

다음 문장에서 '(으)나마'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '시간이 없으나마 잠시라도 만나고 싶다.'

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_4
V + 는 둥 마는 둥 (Half-heartedly doing something)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.

TOPIK_4
V/A + 다마다 (Of course / needless to say)

Cấu trúc 'V/A + 다마다' diễn tả ý nghĩa 'tất nhiên là...', 'không cần phải nói cũng biết...', dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc kết quả tất yếu. Thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.

TOPIK_4
V + (으)ㄴ 채 (While remaining in a state)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.

TOPIK_4
V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (No matter how much)

Cấu trúc 'V/A + (으)면 (으)ㄹ수록' diễn tả ý nghĩa 'càng... càng...' hoặc 'dù có... đến đâu thì càng...', nhấn mạnh rằng khi mức độ của hành động/tính chất tăng lên thì kết quả cũng tăng theo tương ứng. Nó thường dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai vế.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ지언정 (Even though it may be that)

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.

TOPIK_4
V + 는 한이 있더라도 (Even if it means / at all costs)

Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)