Ngữ pháp
TOPIK_5

V + 고자 (In order to (formal, written))

核心釋義與用法

Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

句型公式與句式

2 個句型
#01
V+고자

Gắn trực tiếp '고자' vào thân động từ. Không thay đổi hình thái dù có batchim hay không.

#02
V+고자 하다

Thêm '하다' để nhấn mạnh ý định, thường dùng trong văn viết trang trọng. Ví dụ: 연구하고자 하다.

語法詳解與用法分析

Formula

V + 고자

Định nghĩa và chức năng

'V + 고자' là cấu trúc liên kết câu, diễn tả mục đích của hành động ở mệnh đề sau. Nó tương đương với 'để', 'nhằm', 'với mục đích' trong tiếng Việt. Đây là cấu trúc trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn viết như báo chí, tài liệu chính thức, bài phát biểu, luận văn, v.v. Không sử dụng trong hội thoại thông thường.

Cách chia động từ

Gắn trực tiếp '고자' vào thân động từ (không cần thêm bất kỳ tiếp tố nào).
Không phân biệt batchim hay không batchim: tất cả động từ đều thêm '고자'.
Ví dụ:
가다 → 가고자
먹다 → 먹고자
읽다 → 읽고자
만들다 → 만들고자
하다 → 하고자

Các quy tắc bất quy tắc

Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' (bất quy tắc 'ㄹ'): Khi thêm '고자', 'ㄹ' không bị rụng. Ví dụ: 살다 → 살고자 (không phải *사고자).
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' (bất quy tắc 'ㅂ'): Giữ nguyên 'ㅂ'. Ví dụ: 돕다 → 돕고자 (không phải *도고자).
Động từ kết thúc bằng '르' (bất quy tắc '르'): Giữ nguyên '르'. Ví dụ: 부르다 → 부르고자.
Động từ kết thúc bằng 'ㅡ' (bất quy tắc 'ㅡ'): Giữ nguyên 'ㅡ'. Ví dụ: 쓰다 → 쓰고자.
Động từ kết thúc bằng 'ㅅ' (bất quy tắc 'ㅅ'): Giữ nguyên 'ㅅ'. Ví dụ: 짓다 → 짓고자.

Sắc thái và hạn chế sử dụng

'고자' chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ (형용사) hay động từ trạng thái (상태동사).
Không dùng với thì quá khứ, tương lai hay các hình thức phủ định trực tiếp trên động từ. Thay vào đó, mệnh đề sau thể hiện thời gian và phủ định.
Không kết hợp với các cấu trúc kính ngữ như '시' trên động từ chính; nếu cần kính ngữ, sử dụng ở mệnh đề sau.
Có thể thay thế bằng '기 위해' trong văn nói, nhưng '고자' mang tính trang trọng hơn.

Các sắc thái nâng cao

Nhấn mạnh ý chí, quyết tâm của chủ thể hành động.
Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, đề xuất, kế hoạch.
Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
Mệnh đề sau thường là hành động cụ thể, kết quả hoặc mục tiêu.

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

1. Nhầm lẫn với '기 위해': '고자' trang trọng hơn '기 위해'. Không dùng '고자' trong văn nói thân mật.
- Sai: 저는 한국어를 배우고자 친구를 만났어요. (văn nói)
- Đúng: 저는 한국어를 배우기 위해 친구를 만났어요.
2. Dùng với tính từ: '고자' chỉ dùng với động từ hành động.
- Sai: 그는 행복하고자 열심히 일해요. (행복하다 là tính từ)
- Đúng: 그는 행복해지기 위해 열심히 일해요.
3. Chia thì trên động từ chính: Không thêm '았/었/겠' vào động từ trước '고자'.
- Sai: 공부했고자 시험을 봤어요.
- Đúng: 공부하고자 시험을 봤어요.
4. Phủ định sai: Không dùng '안' hay '지 않다' trước '고자'.
- Sai: 안 먹고자 다이어트해요.
- Đúng: 먹지 않고자 다이어트해요. (phủ định ở mệnh đề sau hoặc dùng '지 않다' ở động từ chính)
5. Quên bất quy tắc 'ㄹ': Với động từ kết thúc bằng 'ㄹ', không rụng 'ㄹ'.
- Sai: 살고자 → *사고자
- Đúng: 살고자
6. Dùng trong câu mệnh lệnh, đề nghị: '고자' không dùng với '세요', 'ㅂ시다'.
- Sai: 공부하고자 하세요.
- Đúng: 공부하고자 합니다. (trần thuật)

典型實用例句

10 個例句
1

본 연구는 한국어 교육의 효과를 높이고자 실시되었다.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục tiếng Hàn.

2

정부는 경제를 살리고자 새로운 정책을 도입했다.

Chính phủ đã đưa ra chính sách mới để vực dậy nền kinh tế.

3

그는 세계 평화에 기여하고자 유엔에서 일하기로 결심했다.

Anh ấy quyết định làm việc tại Liên Hợp Quốc để đóng góp cho hòa bình thế giới.

4

우리는 환경을 보호하고자 재활용 캠페인을 벌이고 있다.

Chúng tôi đang tiến hành chiến dịch tái chế để bảo vệ môi trường.

5

회사는 직원들의 복지를 향상시키고자 복지 제도를 개선했다.

Công ty đã cải thiện chế độ phúc lợi nhằm nâng cao phúc lợi cho nhân viên.

6

학생들은 학업 성적을 올리고자 야간 자율 학습에 참여했다.

Các học sinh đã tham gia tự học buổi tối để nâng cao kết quả học tập.

7

저자는 독자들에게 정보를 제공하고자 이 책을 집필했다.

Tác giả đã viết cuốn sách này để cung cấp thông tin cho độc giả.

8

우리 부서는 업무 효율을 높이고자 새로운 시스템을 도입할 예정이다.

Bộ phận chúng tôi dự định giới thiệu hệ thống mới để nâng cao hiệu quả công việc.

9

그는 자신의 경험을 나누고자 강연을 하기로 했다.

Anh ấy quyết định thuyết trình để chia sẻ kinh nghiệm của mình.

10

연구팀은 새로운 치료법을 개발하고자 임상 시험을 진행 중이다.

Nhóm nghiên cứu đang tiến hành thử nghiệm lâm sàng để phát triển phương pháp điều trị mới.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

회의에서 중요한 결정을 내리____ 모든 의견을 수렴했습니다.

#02單項選擇

다음 중 'V + 고자'의 올바른 사용은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '연구 결과를 발표하고자 논문을 작성했다.'

#04grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Để nâng cao chất lượng sản phẩm, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thị trường.'

#05選詞填空

환경 보호를 위해 쓰레기 줄이기 운동을 전개____ 많은 사람들이 동참했다.

#06單項選擇

다음 중 '고자'의 사용이 적절하지 않은 문장은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '새로운 정책을 시행하고자 국민의 의견을 수렴했다.'

#08選詞填空

회의에서 의견을 ____ (제시하다) 고자 발언권을 요청했다.

#09單項選擇

다음 중 '-고자'의 사용이 올바른 것은?

#10病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그는 성공하고자 열심히 노력했다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Để nâng cao kỹ năng, tôi đã tham gia khóa học.' (Sử dụng '-고자')

#12選詞填空

환경을 ____ (보호하다) 고자 캠페인을 시작했다.

#13單項選擇

다음 중 '-고자'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그녀는 시험에 합격하고자 매일 공부했다.'

#15選詞填空

회의에서 중요한 안건을 논의____ 결과를 보고서로 제출했습니다.

#16單項選擇

다음 중 '-고자'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 '-고자'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '연구 결과를 발표고자 학술 대회에 참가했다.'

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc '-고자': 'Để nâng cao chất lượng dịch vụ, chúng tôi đã tiến hành khảo sát khách hàng.'

#19選詞填空

정부는 경제 성장을 ____ 다양한 정책을 추진하고 있다.

#20病句修改

다음 중 '-고자'가 올바르게 사용된 문장을 고르시오.

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ즉 (As soon as / the moment that (literary))

Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ으로써 (By means of / by doing so)

Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.

TOPIK_5
V/A + 는바 (As mentioned above (written report style))

Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는 데 반해 (In contrast to the fact that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.

TOPIK_5
N + (이)어야말로 (Precisely because / especially since)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ손 (Even though it be so (archaic concession))

Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)