V/A + (으)니까 (Because / reason (command,suggestion))
Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.
句型公式与句式
Động từ/tính từ chia (으)니까, theo sau là mệnh lệnh hoặc đề nghị.
Có thể dùng với câu hỏi mang tính đề nghị hoặc yêu cầu.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + (으)니까Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Mức độ lịch sự
Lưu ý về thì
- '(으)니까' không thay đổi theo thì; thì được thể hiện ở mệnh đề sau hoặc ngữ cảnh.
- Có thể kết hợp với '겠' để diễn tả suy đoán: V/A + (으)니까 + 겠다 (ví dụ: 비가 오니까 안 가겠어요).
Lỗi thường gặp
典型实用例句
비가 오니까 우산을 가져가세요.
Vì trời mưa nên hãy mang ô đi.
배가 고프니까 밥을 먹읍시다.
Vì đói bụng nên chúng ta hãy ăn cơm.
시간이 없으니까 빨리 갑시다.
Vì không có thời gian nên hãy đi nhanh lên.
날씨가 추우니까 옷을 많이 입으세요.
Vì thời tiết lạnh nên hãy mặc nhiều quần áo.
이 길이 복잡하니까 저쪽으로 가세요.
Vì đường này đông đúc nên hãy đi đường kia.
피곤하니까 좀 쉬세요.
Vì mệt nên hãy nghỉ một chút.
이 책이 재미있으니까 읽어 보세요.
Vì cuốn sách này thú vị nên hãy thử đọc xem.
내일 시험이 있으니까 공부하세요.
Vì ngày mai có kỳ thi nên hãy học bài.
길이 미끄러우니까 조심하세요.
Vì đường trơn nên hãy cẩn thận.
돈이 없으니까 택시를 타지 맙시다.
Vì không có tiền nên chúng ta đừng đi taxi.
巩固练习
20 道练习题
비가 오____ 우산을 가져가세요.
날씨가 춥____ 옷을 많이 입으세요.
다음 중 알맞은 것을 고르세요. 배가 고프____ 밥을 먹읍시다.
다음 중 알맞은 것을 고르세요. 길이 막히____ 지하철을 타세요.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요. "피곤하니까 좀 쉬세요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Vì trời lạnh nên hãy mặc nhiều quần áo vào."
Dịch sang tiếng Hàn: "Vì tôi đói, chúng ta hãy ăn cơm đi."
비가 오____ 우산을 가져가세요.
다음 중 '(으)니까'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '피곤하니까 집에 가자.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì trời lạnh nên hãy mặc áo ấm vào.'
길이 막히____ 지하철을 타세요.
'(으)니까' có thể dùng với thì quá khứ không?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '바쁘니까 나중에 전화해.'
날씨가 좋____, 산책하러 갈까요?
다음 중 '(으)니까'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: "비가 오니까 우산을 가져가세요."
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì trời lạnh nên hãy mặc áo ấm vào.'
길이 막____, 지하철을 타는 게 어때요?
다음 문장에서 '(으)니까'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: "피곤하니까 좀 쉬세요."
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.
Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.
Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.
Cấu trúc 'V/A + 고' dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái theo trình tự thời gian, mang nghĩa 'và sau đó' hoặc 'và'. Thường được dùng để diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp hoặc liệt kê các tính chất.
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.