Ngữ pháp
TOPIK_1

안 + V/A (Negation (short form))

核心释义与用法

Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.

句型公式与句式

2 个句型
#01
+Động từ/Tính từ (dạng nguyên thể)

Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ ở dạng nguyên thể (không chia). Ví dụ: 안 가다, 안 예쁘다.

#02
Danh từ++하다

Với động từ '하다', có thể tách ra: '공부 안 하다' (không học).

语法详解与用法分析

Formula

안 + V/A

Định nghĩa

'안 + V/A' là cấu trúc phủ định ngắn, dùng để phủ định một hành động hoặc trạng thái. '안' là viết tắt của '아니', đặt trước động từ hoặc tính từ.

Cách dùng

Đặt '안' ngay trước động từ hoặc tính từ (không chia).
Không dùng với '있다/없다' (dùng '없다' thay thế) và '이다/아니다' (dùng '아니다').
Với động từ '하다', có thể viết thành '안 하다' hoặc '안 + danh từ + 하다'.

Quy tắc chia động từ bất quy tắc

'ㄹ' bất quy tắc: động từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' trước '안'? Không, '안' không ảnh hưởng đến động từ. Động từ vẫn giữ nguyên dạng gốc. Ví dụ: '살다' → '안 살다' (không sống).
'ㅂ' bất quy tắc: '돕다' → '안 돕다' (không giúp).
'르' bất quy tắc: '모르다' → '안 모르다' (không biết).
'ㅅ' bất quy tắc: '짓다' → '안 짓다' (không xây).
'ㅎ' bất quy tắc: '그렇다' → '안 그렇다' (không như vậy).

Sắc thái

'안' mang tính phủ định trực tiếp, thường dùng trong văn nói thân mật.
Trong văn viết trang trọng, thường dùng phủ định dài '지 않다'.
Không dùng '안' với động từ chỉ khả năng như '할 수 있다' (dùng '못').

Lưu ý

  • Với tính từ, '안' phủ định trạng thái: '예쁘다' → '안 예쁘다' (không đẹp).
  • Với động từ, '안' phủ định hành động: '가다' → '안 가다' (không đi).
  • Có thể dùng '안' với '이다'? Không, dùng '아니다'.

Lỗi thường gặp

1. Dùng '안' với '있다/없다'
- Sai: 안 있다
- Đúng: 없다
2. Dùng '안' với '이다'
- Sai: 안 이다
- Đúng: 아니다
3. Đặt '안' sai vị trí
- Sai: 가다 안 (không đúng trật tự)
- Đúng: 안 가다
4. Nhầm lẫn với '못'
- '안' chỉ ý chí không làm, '못' chỉ không có khả năng.
- Ví dụ: '안 먹다' (không ăn vì không muốn), '못 먹다' (không thể ăn vì lý do nào đó).
5. Quên chia động từ khi dùng '안' với '하다'
- Sai: 안 공부하다 (thiếu '를'? Không, '안 공부하다' đúng, nhưng thường nói '공부 안 하다')
- Đúng: 공부 안 하다 hoặc 안 하다
6. Dùng '안' trong câu hỏi phủ định
- Có thể dùng: '안 가요?' (không đi à?)

典型实用例句

10 个例句
1

저는 학교에 안 가요.

Tôi không đi học.

2

그 영화는 안 재미있어요.

Bộ phim đó không thú vị.

3

아침을 안 먹었어요.

Tôi đã không ăn sáng.

4

그 사람은 안 와요.

Người đó không đến.

5

오늘은 날씨가 안 좋아요.

Hôm nay thời tiết không tốt.

6

저는 술을 안 마셔요.

Tôi không uống rượu.

7

그 옷은 안 비싸요.

Quần áo đó không đắt.

8

저는 운동을 안 해요.

Tôi không tập thể dục.

9

그 책은 안 읽었어요.

Tôi đã không đọc cuốn sách đó.

10

여기에 사람이 안 많아요.

Ở đây không có nhiều người.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

저는 커피를 ____ 마셔요. (마시다)

#02单项选择

Chọn câu phủ định đúng cho câu: '그 영화가 재미있어요.' (Bộ phim đó thú vị.)

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: '저는 학교에 안 가요. 집에 있어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không ăn cơm.'

#05选词填空

날씨가 ____ 않아요? (춥다 - phủ định dài, nhưng yêu cầu dùng 안? Đề bài là 안 + V/A, nên tôi sửa: 날씨가 ____ ? (춥다 - dùng phủ định ngắn)

#06单项选择

Chọn câu đúng:

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 안 예뻐요.'

#08选词填空

저는 커피를 ____ (마시다).

#09单项选择

Chọn câu phủ định đúng: 'Tôi không đi học.'

#10病句修改

Tìm lỗi sai: '저는 김치를 안 먹어요. 하지만 불고기를 좋아해요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thích cà phê.'

#12选词填空

그 영화가 ____ (재미있다).

#13病句修改

Tìm lỗi sai: '저는 운동을 안 해요. 그래서 건강해요.'

#14单项选择

Chọn câu phủ định đúng: 'Tôi không ăn cơm.'

#15选词填空

저는 커피를 ____ (마시다).

#16单项选择

Chọn câu đúng: 'Tôi không thích mùa hè.'

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 학교에 안 가요. 집에 있어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không ăn cơm trưa.'

#19选词填空

날씨가 ____ (춥다). 그래서 나가기 싫어요.

#20病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '그 영화는 안 재미있어요.'

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_1
V/A + (으)면 (Conditional (if))

Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.

TOPIK_1
V/A + 지 않다 (Negation (long form))

Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.

TOPIK_1
V + (으)면서 (While (simultaneous))

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
못 + V (Cannot (short form))

Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.

TOPIK_1
V + (으)려고 (In order to)

Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ 수 있다/없다 (Ability / possibility)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)