N + 에서/부터 (From (place/time))
Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
句型公式与句式
Gắn sau danh từ chỉ địa điểm để chỉ nơi xuất phát.
Gắn sau danh từ chỉ thời gian để chỉ mốc bắt đầu.
语法详解与用法分析
Formula
N + 에서/부터1. **N + 에서** (từ một địa điểm)
2. **N + 부터** (từ một thời điểm)
Quy tắc sử dụng
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ pháp
- Khi muốn nói 'từ A đến B' về không gian, dùng 'A에서 B까지'.
- Khi muốn nói 'từ A đến B' về thời gian, dùng 'A부터 B까지'.
- Không nhầm lẫn '에서' với '에' (chỉ điểm đến hoặc thời điểm).
1. Nhầm lẫn giữa '에서' và '에'
2. Dùng '에서' cho thời gian
3. Dùng '부터' cho địa điểm
4. Thiếu '까지' khi cần nói 'từ... đến...'
5. Nhầm lẫn thứ tự từ
典型实用例句
저는 학교에서 왔어요.
Tôi đến từ trường học.
버스는 서울에서 출발해요.
Xe buýt khởi hành từ Seoul.
아침부터 비가 왔어요.
Trời mưa từ sáng.
3시부터 수업이 있어요.
Có lớp học từ 3 giờ.
집에서 학교까지 걸어요.
Tôi đi bộ từ nhà đến trường.
월요일부터 금요일까지 일해요.
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
도서관에서 왔어요.
Tôi đến từ thư viện.
내일부터 방학이에요.
Từ ngày mai là kỳ nghỉ.
한국에서 일본까지 비행기로 가요.
Tôi đi từ Hàn Quốc đến Nhật Bản bằng máy bay.
저는 2010년부터 한국어를 공부했어요.
Tôi học tiếng Hàn từ năm 2010.
巩固练习
20 道练习题
서울 ____ 부산까지 기차로 4시간 걸려요.
다음 중 '부터'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 아침 7시에서 학교에 가요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học tiếng Hàn từ tháng 1.'
내일 ____ 모레까지 숙제를 해야 해요.
다음 중 '에서'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '우리는 학교부터 집까지 걸어요.'
서울 ____ 부산까지 기차로 4시간 걸려요.
다음 중 '부터'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 10시부터 2시까지 점심을 먹어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học tiếng Hàn từ tháng 3 đến tháng 6.'
내일 9시 ____ 회의가 있어요.
다음 중 '에서'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '우리는 도서관부터 공원까지 산책했어요.'
서울 ____ 부산까지 기차로 4시간 걸려요.
다음 중 '부터'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 아침 7시에부터 운동을 해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học tiếng Hàn từ tháng 1 năm ngoái.'
도서관 ____ 책을 빌렸어요. 그리고 집 ____ 읽었어요.
다음 중 '에서'와 '부터'의 쓰임이 모두 올바른 문장은?
同级别相关语法点
Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.
Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.
Cấu trúc 'V + 아/어 보다' diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó tương đương với 'đã từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng liên kết với '아/어' rồi thêm '보다' (thấy, xem).
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).
Cấu trúc 'V + 지 마세요' được dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang tính lịch sự. Đây là cách nói phủ định mệnh lệnh phổ biến trong tiếng Hàn, tương đương với 'Xin đừng...' trong tiếng Việt.