Ngữ pháp
TOPIK_1

V/A + ㅂ니다/습니다 (Present tense (formal))

核心释义与用法

Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.

句型公式与句式

4 个句型
#01
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm+ㅂ니다

Khi thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim), thêm '-ㅂ니다' vào thân từ. Ví dụ: 가다 → 갑니다; 보다 → 봅니다; 크다 → 큽니다.

#02
Thân từ kết thúc bằng phụ âm+습니다

Khi thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng phụ âm (có patchim), thêm '-습니다' vào thân từ. Ví dụ: 먹다 → 먹습니다; 작다 → 작습니다; 있다 → 있습니다.

#03
Thân từ kết thúc bằng 'ㄹ'+ㅂ니다 (bất quy tắc 'ㄹ')

Khi thân từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㅂ니다'. Ví dụ: 살다 → 삽니다; 알다 → 압니다; 길다 → 깁니다.

#04
Danh từ+입니다

Khi kết hợp với danh từ, dùng '입니다' bất kể danh từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Ví dụ: 학생입니다; 의자입니다.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + ㅂ니다/습니다

Định nghĩa và chức năng

Đuôi câu '-ㅂ니다/습니다' là đuôi kết thúc câu trang trọng lịch sự (formal polite style) trong tiếng Hàn. Được sử dụng trong các tình huống trang trọng như phát biểu, báo cáo, thông báo, viết thư từ chính thức, hoặc khi nói với người lớn tuổi, cấp trên, người lần đầu gặp mặt. Đuôi này thể hiện sự tôn trọng và lịch sự ở mức độ cao.

Cách chia

Động từ/Tính từ kết thúc bằng nguyên âm: thêm '-ㅂ니다' vào thân từ.
Ví dụ: 가다 (đi) → 갑니다; 보다 (xem) → 봅니다; 크다 (to) → 큽니다.
Động từ/Tính từ kết thúc bằng phụ âm: thêm '-습니다' vào thân từ.
Ví dụ: 먹다 (ăn) → 먹습니다; 작다 (nhỏ) → 작습니다; 있다 (có) → 있습니다.

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㄹ': Khi thân từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㅂ니다' (vì 'ㄹ' được coi như nguyên âm).
Ví dụ: 살다 (sống) → 삽니다; 알다 (biết) → 압니다; 길다 (dài) → 깁니다.
Bất quy tắc 'ㅂ': Một số động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' hoặc '오' trước khi thêm đuôi. Thường gặp: 춥다 (lạnh) → 춥습니다? Sai, đúng là: 춥다 → 추웠다? Không, ở hiện tại: 춥다 → 춥습니다? Sai. Thực tế: 'ㅂ' bất quy tắc: 춥다 → 추우 + ㅂ니다 → 춥니다? Sai. Đúng: 춥다 → 추웠다 (quá khứ). Ở hiện tại: 춥다 → 춥습니다? Sai. Cần nhớ: 'ㅂ' bất quy tắc: khi thêm đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, 'ㅂ' chuyển thành '우'. Nhưng '-ㅂ니다' bắt đầu bằng 'ㅂ', nên không áp dụng. Tuy nhiên, một số từ như '돕다' (giúp) → 도와 + ㅂ니다 → 돕습니다? Sai. Đúng: 돕다 → 도와요 (thân mật), nhưng trang trọng: 돕습니다 (giữ nguyên 'ㅂ' vì đuôi bắt đầu bằng phụ âm). Thực tế, 'ㅂ' bất quy tắc chỉ xảy ra khi đuôi bắt đầu bằng nguyên âm. Với '-습니다', đuôi bắt đầu bằng phụ âm 'ㅅ', nên không biến đổi. Vậy: 춥다 → 춥습니다; 돕다 → 돕습니다; 쉽다 → 쉽습니다. Nhưng với '-ㅂ니다', đuôi bắt đầu bằng nguyên âm 'ㅂ'? Thực chất '-ㅂ니다' là một đuôi, 'ㅂ' là phụ âm, nhưng khi thêm vào thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì không vấn đề. Với thân từ kết thúc bằng 'ㅂ', ta thêm '-습니다' (vì 'ㅂ' là phụ âm). Do đó, không có biến đổi. Tuy nhiên, có ngoại lệ: '돕다' và '곱다' khi thêm đuôi '-아/어요' thì biến thành '도와요', '고와요', nhưng với '-습니다' thì giữ nguyên: 돕습니다, 곱습니다. Vậy quy tắc 'ㅂ' bất quy tắc không áp dụng cho '-ㅂ니다/습니다'.
Bất quy tắc 'ㄷ': Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' khi thêm đuôi nguyên âm. Ví dụ: 듣다 (nghe) → 듣습니다 (vì đuôi bắt đầu bằng phụ âm) → đúng: 듣습니다; 걷다 (đi bộ) → 걷습니다. Nhưng khi thêm '-아/어요' thì thành '들어요', '걸어요'. Với '-습니다', không biến đổi.
Bất quy tắc 'ㅅ': Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' bị rụng 'ㅅ' khi thêm đuôi nguyên âm. Ví dụ: 짓다 (xây) → 짓습니다 (giữ nguyên); 낫다 (khỏi bệnh) → 낫습니다. Khi thêm '-아/어요' thì thành '지어요', '나아요'. Với '-습니다', không biến đổi.
Bất quy tắc 'ㅎ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' thường bị rụng 'ㅎ' và kết hợp với nguyên âm. Ví dụ: 빨갛다 (đỏ) → 빨갛습니다? Sai, đúng: 빨갛다 → 빨개요 (thân mật), nhưng trang trọng: 빨갛습니다? Không, thực tế: 빨갛다 → 빨갛습니다 (giữ nguyên 'ㅎ' vì đuôi bắt đầu bằng phụ âm). Tuy nhiên, một số từ như '그렇다' → 그렇습니다; '어떻다' → 어떻습니다. Nhưng khi thêm '-아/어요' thì biến thành '그래요', '어때요'. Với '-습니다', không biến đổi.

Sắc thái và ngữ cảnh

Đuôi '-ㅂ니다/습니다' mang sắc thái trang trọng, lịch sự, thường dùng trong:
Phát biểu, bài giảng, thông báo chính thức.
Viết báo cáo, email công việc, thư từ chính thức.
Nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng.
Các tình huống trang trọng như phỏng vấn, hội thảo.
Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật (dùng '-아/어요' hoặc 반말).

Lưu ý về chính tả

  • Khi thân từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㅂ니다' (vì 'ㄹ' được coi như nguyên âm).
  • Khi thân từ kết thúc bằng 'ㅂ', 'ㄷ', 'ㅅ', 'ㅎ' thì giữ nguyên và thêm '-습니다' (vì các phụ âm này là phụ âm cuối).

So sánh với các đuôi khác

'-ㅂ니다/습니다' trang trọng hơn '-아/어요' (thân mật lịch sự).
'-ㅂ니다/습니다' thường dùng trong văn viết trang trọng, còn '-아/어요' dùng trong văn nói hàng ngày.
Không dùng '-ㅂ니다/습니다' với người thân thiết hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.

Các trường hợp đặc biệt

Danh từ + 이다: Thân từ kết thúc bằng phụ âm: 책이다 → 책입니다; kết thúc bằng nguyên âm: 의자이다 → 의자입니다? Sai, đúng: 의자다 → 의자입니다 (vì '이다' có thân '이', kết thúc bằng nguyên âm '이'? Thực tế, '이다' là động từ đặc biệt: khi gắn với danh từ kết thúc bằng phụ âm, dùng '입니다'; kết thúc bằng nguyên âm, dùng '입니다'? Sai. Đúng: Danh từ + 입니다 (bất kể patchim). Ví dụ: 학생입니다, 의자입니다. Nhưng nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, có thể viết tắt: 의자예요 (thân mật), nhưng trang trọng: 의자입니다.
Không có dạng phủ định riêng; dùng 안 + V/A + ㅂ니다/습니다 hoặc V/A + 지 않습니다.

Ví dụ chi tiết

가다 → 갑니다.
오다 → 옵니다.
먹다 → 먹습니다.
작다 → 작습니다.
살다 → 삽니다 (bất quy tắc 'ㄹ').
알다 → 압니다.
있다 → 있습니다.
없다 → 없습니다.
좋다 → 좋습니다.
많다 → 많습니다.

1. Nhầm lẫn giữa '-ㅂ니다' và '-습니다'

Lỗi: Dùng '-ㅂ니다' cho thân từ kết thúc bằng phụ âm, hoặc '-습니다' cho thân từ kết thúc bằng nguyên âm.
Ví dụ sai: 먹다 → 먹ㅂ니다 (❌) / 가다 → 가습니다 (❌)
Đúng: 먹다 → 먹습니다 (✅) / 가다 → 갑니다 (✅)
Cách nhớ: Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim) thì thêm '-ㅂ니다'; nếu kết thúc bằng phụ âm (có patchim) thì thêm '-습니다'.

2. Quên bất quy tắc 'ㄹ'

Lỗi: Giữ nguyên 'ㄹ' và thêm '-습니다'.
Ví dụ sai: 살다 → 살습니다 (❌)
Đúng: 살다 → 삽니다 (✅)
Giải thích: Khi thân từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㅂ니다'.

3. Nhầm lẫn với đuôi '-아/어요'

Lỗi: Dùng '-ㅂ니다/습니다' trong ngữ cảnh thân mật, hoặc dùng '-아/어요' trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sai: Nói với bạn thân: "밥을 먹습니다" (❌) / Nói với sếp: "밥을 먹어요" (❌)
Đúng: Với bạn thân: "밥을 먹어요" (✅) / Với sếp: "밥을 먹습니다" (✅)
Cách nhớ: '-ㅂ니다/습니다' dùng trong tình huống trang trọng, '-아/어요' dùng trong tình huống thân mật lịch sự.

4. Sai khi kết hợp với danh từ + 이다

Lỗi: Dùng '입니다' cho danh từ kết thúc bằng nguyên âm nhưng viết thành '이입니다'.
Ví dụ sai: 의자이입니다 (❌)
Đúng: 의자입니다 (✅)
Giải thích: '이다' khi kết hợp với danh từ kết thúc bằng nguyên âm, '이' có thể lược bỏ? Thực tế, '입니다' dùng cho mọi danh từ, không phân biệt patchim. Ví dụ: 학생입니다, 의자입니다.

5. Nhầm lẫn với thì quá khứ

Lỗi: Dùng '-ㅂ니다/습니다' cho hành động quá khứ.
Ví dụ sai: 어제 학교에 갑니다 (❌)
Đúng: 어제 학교에 갔습니다 (✅)
Giải thích: '-ㅂ니다/습니다' chỉ hiện tại; quá khứ dùng '-았/었습니다'.

6. Quên patchim khi thân từ có patchim kép

Lỗi: Xử lý sai patchim kép.
Ví dụ sai: 읽다 → 읽습니다? Đúng: 읽습니다 (✅) / 앉다 → 앉습니다 (✅)
Giải thích: Patchim kép vẫn là phụ âm, nên thêm '-습니다'.

7. Dùng sai với động từ bất quy tắc 'ㅂ', 'ㄷ', 'ㅅ', 'ㅎ'

Lỗi: Biến đổi thân từ khi thêm '-습니다' (vì nghĩ rằng phải biến đổi như với '-아/어요').
Ví dụ sai: 춥다 → 추웠습니다? Sai, đó là quá khứ. Hiện tại: 춥다 → 춥습니다 (✅) / 듣다 → 들습니다? Sai, đúng: 듣습니다 (✅) / 짓다 → 지습니다? Sai, đúng: 짓습니다 (✅) / 빨갛다 → 빨갛습니다 (✅)
Giải thích: Các bất quy tắc này chỉ áp dụng khi đuôi bắt đầu bằng nguyên âm. '-습니다' bắt đầu bằng phụ âm 'ㅅ', nên không biến đổi.

8. Nhầm lẫn giữa '있다' và '없다'

Lỗi: Chia sai '있다' thành '있습니다' (đúng) nhưng '없다' thành '없습니다' (đúng). Không có lỗi phổ biến.

9. Dùng '-ㅂ니까?' thay vì '-ㅂ니다' khi là câu hỏi

Lỗi: Dùng '-ㅂ니다' cho câu hỏi.
Ví dụ sai: 지금 갑니다? (❌)
Đúng: 지금 갑니까? (✅)
Giải thích: Câu hỏi trang trọng dùng '-ㅂ니까/습니까'.

典型实用例句

10 个例句
1

저는 학생입니다.

Tôi là học sinh.

2

지금 학교에 갑니다.

Bây giờ tôi đi đến trường.

3

아침에 밥을 먹습니다.

Tôi ăn cơm vào buổi sáng.

4

날씨가 좋습니다.

Thời tiết đẹp.

5

저는 한국에 삽니다.

Tôi sống ở Hàn Quốc.

6

이 책은 아주 작습니다.

Cuốn sách này rất nhỏ.

7

도서관에 학생이 많습니다.

Có nhiều học sinh trong thư viện.

8

저는 키가 큽니다.

Tôi cao.

9

그 분은 의사입니다.

Người đó là bác sĩ.

10

저는 매일 운동을 합니다.

Tôi tập thể dục mỗi ngày.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

저는 매일 아침 7시에 ____ . (일어나다)

#02单项选择

Chọn dạng chia đúng của tính từ '좋다' (tốt) ở thì hiện tại trang trọng:

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: '저는 학생입니다. 공부합니다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn (thì hiện tại trang trọng): 'Tôi đọc sách.'

#05选词填空

그분은 의사 ____ . (이다)

#06单项选择

Chọn dạng đúng của động từ '가다' (đi) ở thì hiện tại trang trọng:

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어를 공부합니다. 한국어는 재미있습니다.'

#08选词填空

저는 매일 아침 7시에 ____ (일어나다).

#09单项选择

Chọn dạng đúng của động từ '먹다' (ăn) trong câu: '저는 밥을 ____ .'

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: '그분은 한국 사람입니다. 한국말을 잘 합습니다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn (dạng kính trọng trang trọng): 'Tôi học tiếng Hàn.'

#12选词填空

날씨가 ____ (좋다). 그래서 기분이 좋습니다.

#13单项选择

Chọn câu đúng:

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '도서관에서 책을 읽습니다. 그리고 공부합니다.'

#15选词填空

저는 매일 아침 7시에 ____ (일어나다).

#16单项选择

다음 중 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "저는 학생입니다. 공부를 열심히 합니다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn (dùng kính ngữ): "Tôi đọc sách mỗi tối."

#19选词填空

그 식당의 음식이 아주 ____ (맛있다).

#20单项选择

다음 중 '가다'의 올바른 현재 공손형은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_1
V/A + 아/어/여요 (Present tense (polite informal))

Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.

TOPIK_1
V/A + 았/었/였어요 (Past tense)

Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').

TOPIK_1
N + 이다 / 아니다 (Copula (to be))

Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ 거예요 (Future / intention)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 거예요' được dùng để diễn tả tương lai hoặc ý định của người nói. Nó tương đương với 'sẽ' trong tiếng Việt. Động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'.

TOPIK_1
N + 을/를 (Object particle)

Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.

TOPIK_1
N + 에 (Location particle (static))

Trợ từ '에' được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị vị trí tĩnh tại của sự vật, sự việc hoặc hành động. Nó thường được dùng với các động từ trạng thái như '있다' (có, ở), '없다' (không có), '살다' (sống), '앉다' (ngồi), '놓다' (đặt) để chỉ nơi chốn mà chủ ngữ tồn tại hoặc hành động diễn ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)