V + (으)ㄹ까 하다 (Thinking of doing)
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào thân động từ. Nếu động từ có patchim thì thêm '을까 하다', không patchim thì thêm 'ㄹ까 하다'.
Dạng thân mật (kính trọng không trang trọng), thêm '요' vào cuối.
Dạng trang trọng, lịch sự, dùng trong văn viết hoặc nói với người lớn tuổi.
Dạng thân mật không kính ngữ, dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.
语法详解与用法分析
Formula
V + (으)ㄹ까 하다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
典型实用例句
저는 다음 주에 제주도에 갈까 해요.
Tôi đang nghĩ đến việc đi Jeju vào tuần sau.
한국어를 계속 공부할까 합니다.
Tôi định sẽ tiếp tục học tiếng Hàn.
오늘 저녁에 친구를 만날까 해요.
Tôi đang nghĩ đến việc gặp bạn tối nay.
새 핸드폰을 살까 하는데, 어떤 게 좋을까요?
Tôi đang nghĩ đến việc mua điện thoại mới, cái nào tốt nhỉ?
내일 영화를 볼까 해요. 같이 갈래요?
Tôi đang nghĩ đến việc xem phim ngày mai. Cậu đi cùng không?
한국에 유학을 갈까 합니다. 그래서 한국어를 열심히 공부하고 있어요.
Tôi định đi du học Hàn Quốc. Vì thế tôi đang học tiếng Hàn chăm chỉ.
이 책을 읽을까 해요. 재미있을 것 같아요.
Tôi đang nghĩ đến việc đọc cuốn sách này. Có vẻ thú vị.
주말에 등산을 할까 하는데, 시간이 될지 모르겠어요.
Tôi đang nghĩ đến việc leo núi vào cuối tuần, nhưng không biết có thời gian không.
저는 내일 학교에 안 갈까 해요. 좀 아파서요.
Tôi đang nghĩ đến việc không đi học ngày mai. Vì hơi ốm.
이 옷을 살까 말까 해요. 비싸서 고민이에요.
Tôi đang phân vân có nên mua cái áo này không. Vì đắt nên tôi đang suy nghĩ.
巩固练习
20 道练习题
날씨가 너무 더워서 해변에 ____ 해요. (가다)
다음 중 '(으)ㄹ까 하다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 주말에 친구를 만날까 해요.'
Tôi đang cân nhắc việc học tiếng Hàn vào năm sau. (Hãy dịch sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc '(으)ㄹ까 하다')
이번 방학에 여행을 ____ 생각 중이에요. (가다)
다음 중 '(으)ㄹ까 하다'와 의미가 가장 비슷한 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 내일 도서관에 공부할까 해요.'
날씨가 너무 더워서 해수욕장에 ____ 해요.
다음 중 '(으)ㄹ까 하다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 다음 주에 여행을 갈까 합니다.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi đang nghĩ sẽ mua một chiếc máy tính mới.'
이번 주말에 등산을 ____ 하는데, 같이 갈래요?
다음 중 '(으)ㄹ까 하다'와 함께 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 내일 도서관에 공부할까 해요.'
내일 친구와 영화를 보____ 생각이에요. (보려고/볼까/볼까 하다)
다음 중 '(으)ㄹ까 하다'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '저는 다음 주에 제주도에 여행 갈까 합니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang nghĩ sẽ học tiếng Hàn vào năm sau.'
날씨가 추워서 집에 일찍 ____ 생각이에요. (들어갈까/들어갈까 하다/들어가려고)
다음 중 '(으)ㄹ까 하다'와 의미가 가장 가까운 표현은?
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).
Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).
Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.
Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.
Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.