V/A + 는데/(으)ㄴ데 (Background information connector)
Cấu trúc này được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đầu cung cấp thông tin nền hoặc bối cảnh cho mệnh đề sau. Nó thường mang ý nghĩa 'trong khi', 'nhưng', 'vì', hoặc đơn giản là giới thiệu tình huống. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
句型公式与句式
Dùng cho động từ, bất kể batchim. Ví dụ: 가다 → 가는데, 먹다 → 먹는데.
Dùng cho tính từ không có batchim. Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜데, 크다 → 큰데.
Dùng cho tính từ có batchim. Ví dụ: 작다 → 작은데, 좋다 → 좋은데.
Dùng cho danh từ. Ví dụ: 학생 → 학생인데, 의사 → 의사인데.
Dùng cho thì quá khứ. Ví dụ: 갔다 → 갔는데, 예뻤다 → 예뻤는데.
Dùng để suy đoán hoặc giả định. Ví dụ: 갈 텐데, 예쁠 텐데.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + 는데/(으)ㄴ데Định nghĩa và chức năng
V/A + 는데/(으)ㄴ데 là một liên từ nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đầu tiên cung cấp thông tin nền, bối cảnh, hoặc lý do cho mệnh đề thứ hai. Nó có thể diễn tả:Động từ (V)
Tính từ (A)
Danh từ + 이다
Quá khứ
Tương lai (ước lượng)
Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' (bất quy tắc ㅂ)
Động từ kết thúc bằng 'ㄷ' (bất quy tắc ㄷ)
Động từ kết thúc bằng '르' (bất quy tắc 르)
Động từ kết thúc bằng 'ㅅ' (bất quy tắc ㅅ)
Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' (bất quy tắc ㅎ)
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về kính ngữ
- Cấu trúc này có thể kết hợp với kính ngữ:
V + 시 + 는데→하시는데 - Ví dụ: 선생님께서 말씀하시는데 조용히 하세요. (Thầy đang nói, hãy im lặng.)
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường được dùng để mở đầu câu chuyện hoặc chuyển chủ đề.
- Trong văn nói, thường được dùng như một câu hỏi nhẹ nhàng hoặc để xin ý kiến.
- Có thể đứng cuối câu để thể hiện sự mong đợi hoặc yêu cầu nhẹ nhàng:
늦었는데...(Trễ rồi nhỉ...)
Các biến thể
1. Nhầm lẫn giữa `는/(으)ㄴ` với `은/는` (tiểu từ chủ đề)
저는 학생은데 한국어를 공부해요. (dùng 은 sau 학생)저는 학생인데 한국어를 공부해요. (dùng 인데 vì 학생 là danh từ)은/는 là tiểu từ chủ đề, không liên quan đến cấu trúc này. Cấu trúc yêu cầu 인데 cho danh từ.2. Nhầm lẫn giữa `는데` và `(으)ㄴ데` cho động từ và tính từ
비가 오은데 우산이 없어요. (dùng 은데 cho động từ 오다)비가 오는데 우산이 없어요. (động từ dùng 는데)는데, bất kể batchim. Tính từ dùng (으)ㄴ데.3. Quên bất quy tắc ㅂ
날씨가 덥는데 에어컨을 켜요. (dùng 덥는데)날씨가 더운데 에어컨을 켜요. (bất quy tắc ㅂ: 덥다 → 더운데)ㄴ데.4. Nhầm lẫn với `-아/어서` khi muốn nói lý do
배가 고픈데 밥을 먹었어요. (dùng 는데 để chỉ lý do nhưng không tự nhiên)배가 고파서 밥을 먹었어요. (dùng -아/어서 cho lý do trực tiếp)는데 thường dùng để giới thiệu bối cảnh, không phải lý do trực tiếp. -아/어서 dùng cho lý do rõ ràng.5. Dùng sai thì quá khứ
어제 영화를 봤는데 재미있었어요. (đúng nhưng cần lưu ý: 봤는데 là quá khứ của 보다)어제 영화를 봤는데 재미있었어요. (đúng)았/었는데.6. Lỗi về trật tự từ
한국어를 공부하는데 저는 학생이에요. (đảo mệnh đề)저는 학생인데 한국어를 공부해요. (mệnh đề nền đứng trước)7. Dùng sai với danh từ
저는 학생는데 한국어를 공부해요. (thiếu 이)저는 학생인데 한국어를 공부해요.이다 phải dùng 인데.8. Nhầm lẫn với `-지만`
비가 오는데 우산이 없어요. (có thể hiểu là 'nhưng' hoặc 'vì')비가 오지만 우산이 없어요. (nếu muốn nhấn mạnh tương phản)-지만 chỉ tương phản, không có bối cảnh. 는데 có thể mang cả hai nghĩa.9. Quên dùng `는데` cho động từ có batchim
음식을 먹은데 맛있어요. (dùng 은데 cho động từ)음식을 먹는데 맛있어요.는데, không phụ thuộc batchim.10. Dùng sai với tính từ kết thúc bằng 'ㅎ'
색깔이 빨갛는데 예뻐요. (dùng 빨갛는데)색깔이 빨간데 예뻐요. (bất quy tắc ㅎ: 'ㅎ' rơi, thêm ㄴ데)典型实用例句
비가 오는데 우산이 없어요.
Trời mưa nhưng tôi không có ô.
날씨가 더운데 에어컨을 켜요.
Thời tiết nóng nên tôi bật điều hòa.
저는 학생인데 한국어를 공부해요.
Tôi là sinh viên và tôi học tiếng Hàn.
어제 영화를 봤는데 재미있었어요.
Hôm qua tôi xem phim và nó thú vị.
배가 고픈데 뭐 먹을까요?
Đói bụng rồi, chúng ta ăn gì nhỉ?
한국어가 어려운데 열심히 공부해요.
Tiếng Hàn khó nhưng tôi học chăm chỉ.
선생님께서 말씀하시는데 조용히 하세요.
Thầy đang nói, hãy im lặng.
시간이 없는데 빨리 가자.
Không có thời gian, đi nhanh lên.
날씨가 좋은데 산에 갈까요?
Thời tiết đẹp, chúng ta đi núi nhé?
이 옷이 예쁜데 비싸요.
Cái áo này đẹp nhưng đắt.
巩固练习
20 道练习题
날씨가 좋____, 공원에 가고 싶어요.
어제 영화를 봤____, 정말 재미있었어요.
다음 중 '는데/(으)ㄴ데'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "책을 읽은데 시간이 없어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi đang học, nhưng em trai tôi đang chơi game."
그 식당은 음식이 맛있____, 가격이 비싸요.
다음 중 '는데/(으)ㄴ데'의 의미로 가장 적절한 것은? (문맥: "날씨가 추운데 옷을 많이 입으세요.")
날씨가 추____ 밖에 나가기 싫어요.
다음 중 '-(으)ㄴ데'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '어제 영화를 봤는데 너무 슬퍼서 울었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã học cả ngày, nhưng vẫn không hiểu bài.'
그 사람은 키가 크____ 운동을 잘해요.
다음 중 '-(으)ㄴ데'의 용법이 '배경 설명'이 아닌 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 식당은 음식이 맛있는데 가격이 비싸요.'
날씨가 추운데도 불구하고 그는 반팔을 입고 나갔다. 이 문장에서 '추운데도'의 올바른 형태는? (빈칸에 알맞은 형태를 쓰시오) 날씨가 ( )데도 불구하고 그는 반팔을 입고 나갔다.
다음 중 '는데/은데'의 사용이 올바른 문장은?
다음 문장에서 '는데/은데'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. 어제 친구를 만났는데 그 친구가 많이 아픈데요.
다음 한국어 문장을 베트남어로 번역하시오. 날씨가 좋은데 공원에 갈까요?
다음 문장에서 빈칸에 알맞은 형태를 쓰시오. 그 영화가 재미있( )데 시간이 없어서 못 봤어요.
다음 중 '는데/은데'를 사용하여 배경 설명을 하는 문장으로 가장 적절한 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V/A + 기 때문에' dùng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, mang nghĩa 'bởi vì...'. Nó biến động từ hoặc tính từ thành danh từ bằng cách thêm '기', sau đó kết hợp với '때문에' (vì). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết và nói trang trọng, nhấn mạnh lý do.
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Có thể dùng với cả động từ và tính từ, và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.
Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.