Ngữ pháp
TOPIK_2

V + 아/어 있다 (Resultative state)

核心释义与用法

Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.

句型公式与句式

3 个句型
#01
V+아 있다 (gốc động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ)

Thêm '아 있다' vào gốc động từ. Ví dụ: 앉다 → 앉아 있다, 서다 → 서 있다, 닫다 → 닫아 있다? Thực tế '닫다' không dùng '닫아 있다' mà dùng '닫혀 있다' (bị động). Nhưng một số động từ như '앉다', '서다' dùng trực tiếp.

#02
V+어 있다 (gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm khác ㅏ, ㅗ)

Thêm '어 있다' vào gốc động từ. Ví dụ: 눕다 → 누워 있다, 붙다 → 붙어 있다, 열리다 → 열려 있다, 닫히다 → 닫혀 있다.

#03
V+아/어 계시다 (kính ngữ)

Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, thay '있다' bằng '계시다'. Ví dụ: 앉아 계시다, 서 계시다.

语法详解与用法分析

Formula

V + 아/어 있다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + 아/어 있다 được sử dụng để diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Nó nhấn mạnh rằng hành động đã xảy ra và kết quả của nó vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại. Khác với thì hiện tại tiếp diễn V + 고 있다 (đang làm gì), cấu trúc này không tập trung vào hành động đang diễn ra mà tập trung vào trạng thái sau khi hành động kết thúc.

Cách chia

Động từ kết thúc bằng nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ' (âm dương): thêm '아 있다'.
Ví dụ: 앉다 → 앉아 있다, 닫다 → 닫아 있다, 열다 → 열어 있다 (ngoại lệ: 열다 có nguyên âm 'ㅕ' nhưng vì 'ㅕ' là âm dương nên dùng '아'? Thực tế: 열다 → 열려 있다? Sai, 열다 là động từ chủ động, 열리다 là bị động. Với 열다, ta dùng 열어 있다? Không, thường dùng 열려 있다 từ 열리다. Nhưng TOPIK 2 chấp nhận 열어 있다? Cần chính xác: Động từ chủ động như '열다' khi kết hợp với '아/어 있다' thường chuyển sang dạng bị động? Thực tế, '열다' không dùng '열어 있다' mà dùng '열려 있다' (bị động). Tuy nhiên, một số động từ chủ động vẫn dùng được: '입다' → '입고 있다' (đang mặc) nhưng '입어 있다' không phổ biến; thay vào đó dùng '입고 있다' cho trạng thái mặc. Để đơn giản, TOPIK 2 thường dùng với động từ bị động hoặc tự biến đổi trạng thái.
Quy tắc chung:
Nếu gốc động từ kết thúc bằng 'ㅏ' hoặc 'ㅗ' (âm dương): + 아 있다
Các trường hợp còn lại: + 어 있다
Động từ kết thúc bằng '하다' → 해 있다 (nhưng ít dùng, thường dùng dạng bị động '되어 있다')

Các động từ thường dùng

앉다 → 앉아 있다 (đang ngồi)
서다 → 서 있다 (đang đứng)
눕다 → 누워 있다 (đang nằm)
놓다 → 놓여 있다 / 놓아 있다? Thường dùng '놓여 있다' (bị động) hoặc '놓아 있다'? '놓다' là chủ động, trạng thái kết quả thường dùng '놓여 있다'.
걸다 → 걸려 있다 (bị động: được treo)
붙다 → 붙어 있다 (được dán)
열리다 → 열려 있다 (đang mở)
닫히다 → 닫혀 있다 (đang đóng)
쓰다 → 쓰여 있다 (được viết)
그리다 → 그려져 있다 (được vẽ)
만들다 → 만들어져 있다 (được làm)
준비하다 → 준비되어 있다 (đã được chuẩn bị)

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người được tôn trọng, có thể thay '있다' bằng '계시다': V + 아/어 계시다. Ví dụ: 할아버지께서 앉아 계십니다.

Sắc thái

Cấu trúc này thường dùng để mô tả trạng thái của một vật hoặc người sau khi hành động kết thúc. Nó mang tính tĩnh, không diễn tả hành động đang tiến hành.

Phân biệt với V + 고 있다

V + 고 있다: hành động đang diễn ra (đang làm gì)
V + 아/어 있다: trạng thái kết quả (đã làm xong và đang ở trạng thái đó)
Ví dụ:
문을 열고 있어요. (Tôi đang mở cửa.)
문이 열려 있어요. (Cửa đang mở.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với V + 고 있다: Người học thường dùng V + 고 있다 để diễn tả trạng thái. Ví dụ sai: *의자가 놓고 있어요. (Sai) → 의자가 놓여 있어요. (Đúng) vì '놓고 있다' là đang đặt (hành động), còn '놓여 있다' là đã được đặt (trạng thái).
2. Dùng sai động từ chủ động thay vì bị động: Nhiều động từ cần dùng dạng bị động (V + 이/히/리/기 + 아/어 있다). Ví dụ: *문을 열어 있어요. (Sai) → 문이 열려 있어요. (Đúng). Tuy nhiên, một số động từ như '앉다', '서다', '눕다' không cần bị động vì chúng là tự biến đổi trạng thái.
3. Quên chia theo nguyên âm: Ví dụ: *앉어 있다 (Sai) → 앉아 있다 (Đúng).
4. Dùng sai trợ từ: Chủ ngữ của trạng thái thường dùng '이/가', không dùng '은/는' khi giới thiệu lần đầu. Ví dụ: *문은 열려 있어요. (Có thể dùng nhưng nhấn mạnh) → 문이 열려 있어요. (Tự nhiên hơn).
5. Nhầm với '아/어 있다' của tính từ: Tính từ không dùng cấu trúc này vì tính từ vốn diễn tả trạng thái. Ví dụ: *예쁘게 있어요 (Sai).

So sánh câu sai và đúng

Sai: *그림이 그리고 있어요. → Đúng: 그림이 그려져 있어요. (Bức tranh đang được vẽ / đã được vẽ xong? '그려져 있다' là trạng thái đã được vẽ.)
Sai: *책상 위에 책이 놓고 있어요. → Đúng: 책상 위에 책이 놓여 있어요. (Trên bàn có quyển sách được đặt.)
Sai: *창문이 닫고 있어요. → Đúng: 창문이 닫혀 있어요. (Cửa sổ đang đóng.)

典型实用例句

10 个例句
1

의자가 놓여 있어요.

Cái ghế đang được đặt (ở đó).

2

문이 열려 있어요.

Cửa đang mở.

3

할아버지께서 안방에 앉아 계세요.

Ông nội đang ngồi trong phòng khách.

4

책상 위에 사진이 걸려 있어요.

Trên bàn có bức ảnh được treo.

5

학생들이 교실에 앉아 있어요.

Các học sinh đang ngồi trong lớp.

6

칠판에 글자가 쓰여 있어요.

Trên bảng có chữ được viết.

7

창문이 닫혀 있어요.

Cửa sổ đang đóng.

8

강아지가 방 안에 누워 있어요.

Con chó con đang nằm trong phòng.

9

지갑이 책상 위에 놓여 있어요.

Cái ví được đặt trên bàn.

10

꽃이 꽃병에 꽂혀 있어요.

Hoa được cắm trong bình.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

문이 ____ 있어요. (열다)

#02单项选择

다음 중 '아/어 있다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '창문이 열고 있어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cửa đã được đóng lại.' (sử dụng cấu trúc V + 아/어 있다)

#05选词填空

벽에 그림이 ____ 있어요. (걸다)

#06单项选择

다음 중 '아/어 있다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '의자가 벽에 기대어 있어요.'

#08选词填空

문이 열려 ____ 있어요. (open)

#09单项选择

다음 중 '아/어 있다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '벽에 그림이 걸어 있어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cửa đang mở (trạng thái kết quả của hành động mở).'

#12选词填空

가방이 책상 위에 놓여 ____ 있어요.

#13单项选择

다음 중 '아/어 있다'의 의미로 가장 적절한 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 식당은 이미 문을 닫아 있어요.'

#15选词填空

문이 이미 열려 ____ 있어요.

#16单项选择

다음 중 '아/어 있다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그림이 벽에 걸어 있어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cửa hàng đã mở cửa (và đang ở trạng thái mở).'

#19选词填空

의자가 모두 잘 정리되어 ____ 있어요.

#20单项选择

다음 중 '아/어 있다'의 의미와 가장 가까운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_2
V/A + 기는 하지만 (Although it is true that)

Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở mệnh đề trước, nhưng mệnh đề sau lại trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là 'Mặc dù đúng là... nhưng...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

TOPIK_2
V + 는 편이다 (Tend to / relatively)

Cấu trúc 'V + 는 편이다' diễn tả một xu hướng hoặc đặc điểm chung của chủ thể, mang nghĩa 'thường có xu hướng...' hoặc 'thuộc loại...'. Nó được dùng để nói về thói quen, tính cách, hoặc so sánh tương đối mà không khẳng định tuyệt đối.

TOPIK_2
V/A + 든지 (Whether... or)

Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄹ 정도로 (To the extent that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của hành động hoặc trạng thái đến mức mà kết quả hoặc tình huống tiếp theo xảy ra. Nó tương đương với 'đến mức mà' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hay hành động.

TOPIK_2
V/A + 거나 (Or (alternative actions))

Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ/는 대로 (As / according to)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo đúng cách, đúng như điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó. Nó có nghĩa là 'theo như', 'đúng như', hoặc 'ngay sau khi'. Tùy vào thì của động từ mà sử dụng (으)ㄴ 대로 (quá khứ) hoặc 는 대로 (hiện tại/tương lai).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)