V + 는 마당에 (At the point / juncture of)
Cấu trúc 'V + 는 마당에' diễn tả tình huống hoặc hoàn cảnh đang diễn ra, thường mang sắc thái trái ngược hoặc không phù hợp với hành động tiếp theo. Nó tương đương với 'trong khi/trong tình huống mà...' nhưng nhấn mạnh sự bất cập hoặc mâu thuẫn.
句型公式与句式
Gắn trực tiếp vào gốc động từ, không phân biệt batchim hay không batchim, ngoại trừ động từ kết thúc bằng 'ㄹ' thì bỏ 'ㄹ'.
语法详解与用法分析
Formula
V + 는 마당에Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Các cấp độ lịch sự
Lưu ý về ngữ nghĩa
- '마당' có nghĩa gốc là 'sân', nhưng trong cấu trúc này nó mang nghĩa ẩn dụ 'tình huống, hoàn cảnh'.
- Cấu trúc này thường đi với các câu hỏi tu từ hoặc câu cảm thán để nhấn mạnh sự vô lý.
- Có thể thay thế bằng 'V + 는 판에' với sắc thái tương tự, nhưng '마당에' mang tính trang trọng hơn.
Lỗi thường gặp
So sánh với tiếng Việt
典型实用例句
모두가 열심히 일하는 마당에 혼자 놀고 있으면 안 되지.
Trong khi mọi người đang làm việc chăm chỉ thì không thể một mình chơi được.
시험을 앞둔 마당에 게임만 하고 있다니 정말 한심하다.
Trong khi sắp thi mà chỉ chơi game thì thật đáng thất vọng.
이렇게 바쁜 마당에 갑자기 손님이 오시면 곤란해요.
Trong lúc bận rộn thế này mà khách đột nhiên đến thì phiền phức quá.
친구가 어려운 처지에 있는 마당에 우리가 외면할 수 없잖아.
Trong khi bạn đang ở trong hoàn cảnh khó khăn, chúng ta không thể quay lưng lại được.
밤이 깊어 가는 마당에 어디를 가려고 그러세요?
Trong khi đêm đã khuya, anh định đi đâu vậy?
모두가 노력하는 마당에 너만 포기하면 어떻게 하니?
Trong khi mọi người đều nỗ lực, nếu chỉ mình con bỏ cuộc thì làm sao được?
이렇게 급한 마당에 천천히 가자고 하다니요?
Trong lúc gấp gáp thế này mà bảo đi chậm sao?
회사가 어려운 마당에 사장님이 새 차를 사시다니요?
Trong khi công ty đang khó khăn, giám đốc lại mua xe mới ư?
巩固练习
20 道练习题
회사가 어려운 상황에 처한 ____ 직원들은 모두 더 열심히 일하기로 결심했다.
다음 중 'V + 는 마당에'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '모두가 떠나는 마당에 혼자 남아 있다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong lúc mọi người đều đang ăn trưa, chỉ có một mình anh ấy làm việc.'
친구들이 모두 여행을 떠난 ____ 나는 집에서 혼자 공부하고 있다.
다음 중 'V + 는 마당에'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 고르세요: '그는 공부를 한 마당에 잠을 잤다.'
모든 준비를 마친 ____ 갑자기 비가 쏟아져서 행사가 취소되었다.
다음 중 'V + 는 마당에'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. '모두가 쉬는 마당에 혼자 일하는 것은 힘들다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong lúc mọi người đang vất vả làm việc, sao cậu lại ngủ thế?'
이렇게 중요한 결정을 ____ 마당에 충분히 생각하지 않으면 안 된다.
다음 중 'V + 는 마당에'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 'V + 는 마당에'의 사용이 적절하지 않은 것을 고르시오. '시험을 보는 마당에 긴장하지 마.'
회사가 어려운 상황에서도 사장은 직원들을 해고하지 않고 모두 함께 버티기로 했다. 이런 ____ 직원들은 사장에 대한 신뢰가 더욱 커졌다.
다음 중 'V + 는 마당에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "모두가 힘들어하는 마당에 혼자만 웃고 있는 것은 적절하지 않다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Trong tình cảnh mọi người đều đang vất vả, chỉ một mình cười là không thích hợp."
경기가 좋지 않은 ____ 고용주들은 신규 채용을 줄이고 있다.
다음 중 'V + 는 마당에'의 의미와 가장 가까운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, hoặc lặp đi lặp lại gần như xảy ra. Nó mang nghĩa 'suýt, suýt nữa, gần như, chực'. Thường dùng để miêu tả những tình huống mà hành động gần như hoàn thành nhưng bị gián đoạn hoặc không thực sự diễn ra.
Cấu trúc 'V + 기에 망정이지' diễn tả sự may mắn khi một hành động hoặc sự việc xảy ra đã ngăn chặn một kết quả tiêu cực. Nghĩa là 'may mà... nếu không thì...' hoặc 'thật may vì...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như một điều gì đó, thường dùng để so sánh hoặc giả định. Nó có nghĩa là 'như thể', 'cứ như là'. Tùy vào thì và loại từ (động từ/tính từ) mà có cách chia khác nhau.
Cấu trúc này diễn tả hai ý nghĩa chính: (1) 'đáng để làm' hoặc 'xứng đáng để làm' (giá trị, đánh giá tích cực), và (2) 'có vẻ như sẽ' hoặc 'dường như' (suy đoán về khả năng xảy ra). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.
Cấu trúc 'V + 노라면' diễn tả ý nghĩa 'nếu cứ tiếp tục làm hành động nào đó thì cuối cùng sẽ dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái nào đó'. Thường được dùng để đưa ra lời khuyên, dự đoán hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.