Ngữ pháp
TOPIK_5

V/A + (으)되 (However / but (formal alternative))

核心释义与用法

Cấu trúc 'V/A + (으)되' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên' trong văn phong trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với '지만' thông thường, '(으)되' nhấn mạnh sự đối lập một cách khách quan và lịch sự hơn.

句型公式与句式

3 个句型
#01
V/A+(으)되

Cấu trúc cơ bản: Động từ/tính từ + (으)되. Nếu có batchim thì thêm '-으나', không batchim thì thêm '-나'.

#02
V/A+았/었으나

Dùng cho thì quá khứ: Thêm '았/었' trước '으나'.

#03
V/A+(으)시나

Dùng với kính ngữ: Thêm '시' trước '나'.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + (으)되

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)되' là một liên từ nối hai mệnh đề đối lập, tương đương với 'nhưng' trong tiếng Việt, nhưng được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, báo cáo, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức. Nó thể hiện sự tương phản một cách khách quan, không mang tính cảm xúc mạnh như '지만'.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): thêm '-으나' (으 + 나).
Ví dụ: 먹다 → 먹으나, 작다 → 작으나
Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): thêm '-나'.
Ví dụ: 가다 → 가나, 예쁘다 → 예쁘나
Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ' (batchim là ㄹ): bỏ 'ㄹ' và thêm '-나' (vì 'ㄹ' được coi như không có batchim trong một số quy tắc).
Ví dụ: 살다 → 사나, 길다 → 기나
Động từ '하다': chuyển thành '하나' (không phải '하여도' hay '해도').
Ví dụ: 공부하다 → 공부하나

Biến thể bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㅂ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' như '덥다', '춥다' → '덥으나' (giữ nguyên 'ㅂ' vì '으나' bắt đầu bằng nguyên âm).
Bất quy tắc 'ㄷ': Động từ như '듣다' → '듣으나' (giữ nguyên 'ㄷ').
Bất quy tắc 'ㅅ': Động từ như '짓다' → '짓으나' (giữ nguyên 'ㅅ').
Bất quy tắc '르': Động từ như '모르다' → '모르나' (thêm '나' trực tiếp).
Bất quy tắc 'ㅎ': Tính từ như '빨갛다' → '빨가나' (bỏ 'ㅎ' và thêm '나').

Sắc thái và hạn chế sử dụng

'(으)되' mang tính trang trọng, khách quan, thường dùng trong văn viết, báo cáo, luận văn, tin tức, hoặc phát biểu chính thức.
Không dùng trong văn nói hàng ngày, thay vào đó dùng '지만' hoặc '는데'.
Có thể dùng với cả động từ và tính từ, nhưng không dùng với danh từ (danh từ dùng '이지만' hoặc '지만').
Mệnh đề sau thường là kết quả hoặc nhận xét trái ngược với mệnh đề trước.
Có thể kết hợp với thì quá khứ: 'V/A + 았/었으나'.
Ví dụ: 먹었으나, 갔으나
Có thể kết hợp với kính ngữ: 'V/A + (으)시나'.
Ví dụ: 가시나, 하시나

Lưu ý về ngữ pháp

  • '(으)되' không thể đứng ở cuối câu; nó luôn nối hai mệnh đề.
  • Không dùng với câu mệnh lệnh, đề nghị, hay câu hỏi trực tiếp.
  • Có thể thay thế bằng '지만' trong văn nói, nhưng '지만' không trang trọng bằng.

1. Nhầm lẫn với '지만' về sắc thái

Sai: Sử dụng '(으)되' trong văn nói hàng ngày, gây cảm giác cứng nhắc.
Ví dụ sai: "어제 영화를 봤으나 재미없었어." (Trong văn nói, nên dùng '지만')
Đúng: "어제 영화를 봤지만 재미없었어."

2. Chia sai động từ/tính từ có batchim

Sai: Thêm '-나' vào động từ có batchim.
Ví dụ sai: "먹나" (đúng phải là '먹으나')
Đúng: "먹으나"
Sai: Thêm '-으나' vào động từ không batchim.
Ví dụ sai: "가으나" (đúng phải là '가나')
Đúng: "가나"

3. Quên bất quy tắc 'ㄹ'

Sai: "살으나" (đúng phải là '사나')
Đúng: "사나"

4. Dùng với danh từ

Sai: "학생이나" (danh từ không dùng '(으)되', phải dùng '이지만')
Đúng: "학생이지만"

5. Nhầm lẫn với '으나' (tuy nhiên) trong văn nói

'(으)되' không phải là dạng rút gọn của '그러나' (tuy nhiên). '그러나' là từ nối đầu câu, còn '(으)되' là liên từ nối mệnh đề.

6. Sử dụng sai thì

Khi mệnh đề trước ở quá khứ, phải dùng '았/었으나', không dùng '으나'.
Sai: "어제 비가 오나" (đúng: "어제 비가 왔으나")

7. Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc đề nghị

'(으)되' không dùng với câu mệnh lệnh, đề nghị.
Sai: "가되 조심해" (đúng: "가지만 조심해" hoặc dùng '되' với nghĩa khác)

8. Nhầm lẫn với '되' (trở thành)

'되' trong '(으)되' là liên từ, không phải động từ '되다' (trở thành). Cần phân biệt ngữ cảnh.

典型实用例句

10 个例句
1

그는 부자이나 행복하지 않다.

Anh ấy giàu nhưng không hạnh phúc.

2

날씨는 춥으나 눈이 오지 않는다.

Thời tiết lạnh nhưng tuyết không rơi.

3

그는 열심히 공부하나 성적이 오르지 않는다.

Anh ấy học chăm chỉ nhưng điểm số không tăng.

4

약을 먹었으나 효과가 없다.

Đã uống thuốc nhưng không có hiệu quả.

5

그 영화는 길나 지루하다.

Bộ phim đó dài nhưng nhàm chán.

6

회의는 짧으나 유익했다.

Cuộc họp ngắn nhưng hữu ích.

7

그분은 바쁘시나 항상 웃으신다.

Ngài ấy bận nhưng luôn mỉm cười.

8

노력했으나 실패했다.

Đã nỗ lực nhưng thất bại.

9

그 제품은 비싸나 품질이 좋다.

Sản phẩm đó đắt nhưng chất lượng tốt.

10

일찍 일어나나 피곤하다.

Dậy sớm nhưng mệt mỏi.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

그는 실력이 뛰어나____ 성격이 너무 급해서 팀워크에 문제가 있다.

#02单项选择

다음 중 '(으)되'의 용법으로 올바른 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 부지런하되 성실하지는 않다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù anh ấy có nhiều tiền, nhưng anh ấy không hạnh phúc.' (Sử dụng cấu trúc '(으)되')

#05选词填空

이 제품은 디자인이 예쁘____ 내구성이 떨어져서 추천하기 어렵다.

#06单项选择

다음 중 '(으)되'를 올바르게 사용한 문장은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그 영화는 재미있으되 감동적이지는 않다.'

#08选词填空

이번 프로젝트는 예산이 부족하____ 최대한 효율적으로 진행해야 한다.

#09单项选择

다음 중 '(으)되'의 용법으로 올바른 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 '(으)되'의 사용이 잘못된 것을 고르시오: 그는 열심히 공부하되, 시험에 합격했다.

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù công việc khó khăn, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.' (Sử dụng cấu trúc (으)되)

#12选词填空

그는 실력이 뛰어나____ 겸손한 태도를 유지한다.

#13单项选择

다음 중 '(으)되'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 '(으)되'의 사용이 올바른 것을 고르시오: 가: 이 약은 효과가 빠르되, 부작용이 있을 수 있습니다. 나: 그는 돈이 많으되, 행복하지 않다. 다: 날씨가 덥되, 습도가 높다.

#15选词填空

그는 실패를 인정하____, 자신의 의견을 끝까지 고집했다.

#16单项选择

다음 중 '(으)되'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 '(으)되'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 약속을 지키되, 항상 늦는다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy thừa nhận sai lầm nhưng không xin lỗi.' (Sử dụng cấu trúc '(으)되')

#19选词填空

이 일은 제가 맡아서 하____, 결과에 대한 책임은 지지 않겠습니다.

#20单项选择

다음 중 '(으)되'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는바 (As stated / the fact that (written))

Cấu trúc này được dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả 'như đã nói' hoặc 'sự thật rằng'. Nó kết hợp với động từ/tính từ để tạo thành một mệnh đề danh từ hóa, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc diễn văn.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ진대 (If it is truly the case (formal))

Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ (Nominalization (formal/written))

Cấu trúc V/A + (으)ㅁ được dùng để biến động từ hoặc tính từ thành danh từ, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các văn bản chính thức như báo cáo, luận văn, tin tức. Nó tương đương với việc thêm '-ing' trong tiếng Anh hoặc 'việc...' trong tiếng Việt.

TOPIK_5
N + (이)라야 (Only if / must be (emphasis))

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.

TOPIK_5
V + 느니 마느니 (Whether this or that (indecision))

Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.

TOPIK_5
V + (으)ㄹ세라 (For fear that / in case)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)