V + (으)ㄴ + N (Verb modifier (past))
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.
Formulas & Patterns
Động từ có phụ âm cuối (batchim) thêm '은' để bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ không có phụ âm cuối thêm 'ㄴ' để bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ'.
Động từ bất quy tắc 'ㅂ' chuyển thành '우' và thêm 'ㄴ'.
Động từ bất quy tắc 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' và thêm '은'.
Động từ bất quy tắc 'ㅅ' bỏ 'ㅅ' và thêm '은'.
Động từ bất quy tắc 'ㅎ' bỏ 'ㅎ' và thêm 'ㄴ'.
Core Theory & Explanation
Formula
V + (으)ㄴ + NĐịnh nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
어제 먹은 음식이 맛있었어요.
Món ăn đã ăn hôm qua rất ngon.
간 사람이 누구예요?
Người đã đi là ai?
산 책을 다 읽었어요.
Tôi đã đọc hết cuốn sách đã mua.
들은 이야기가 재미있었어요.
Câu chuyện đã nghe rất thú vị.
도운 친구가 고마워요.
Người bạn đã giúp đỡ thật đáng cảm ơn.
지은 집이 아주 커요.
Ngôi nhà đã xây rất to.
그런 사람은 처음 봐요.
Tôi lần đầu thấy người như vậy.
만든 음식을 친구에게 줬어요.
Tôi đã cho bạn món ăn đã làm.
쓴 편지를 우체국에 보냈어요.
Tôi đã gửi bức thư đã viết ở bưu điện.
찍은 사진이 예뻐요.
Bức ảnh đã chụp rất đẹp.
Consolidation Exercises
20 exercises
어제 (보다) ____ 영화가 재미있었어요.
지난주에 (읽다) ____ 책을 친구에게 줬어요.
다음 중 '어제 만든 음식'과 같은 뜻인 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: '어제 쓴 편지를 오늘 다시 봤어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bức thư đã viết hôm qua ở đâu?'
어제 (만나다) ____ 사람이 누구예요?
다음 중 '어제 산 옷'의 올바른 해석은?
어제 (보다) ____ 영화가 재미있었어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제 먹은 빵이 맛있었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cuốn sách tôi đã đọc hôm qua rất thú vị.'
지난주에 (사다) ____ 신발이 편해요.
다음 중 'V + (으)ㄴ + N'의 용법으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제 만든 음식을 먹었어요.'
어제 ____ 음식이 맛있었어요. (만들다)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '어제 먹는 빵이 맛있었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cuốn sách tôi đã đọc hôm qua rất thú vị.'
지난주에 ____ 사람이 누구예요? (만나다)
다음 중 올바르지 않은 문장은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).
Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.
Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.