Ngữ pháp
TOPIK_1

N + 만 (Only)

Meaning & Concept

Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
N+

Gắn '만' trực tiếp vào sau danh từ, bất kể có batchim hay không. Ví dụ: '커피만' (chỉ cà phê), '물만' (chỉ nước).

#02
N++이/가/은/는/을/를

Khi cần nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể thêm tiểu từ sau '만'. Tuy nhiên, thường lược bỏ tiểu từ nếu ngữ cảnh rõ. Ví dụ: '저만이 갔어요' (Chỉ tôi đi) – ít dùng, thường nói '저만 갔어요'.

#03
N+에/에서/으로+

Khi kết hợp với các tiểu từ chỉ địa điểm, phương tiện, '만' đứng sau các tiểu từ đó. Ví dụ: '집에만 있어요' (Chỉ ở nhà), '버스로만 가요' (Chỉ đi bằng xe buýt).

Core Theory & Explanation

Formula

N + 만

Định nghĩa và chức năng

'만' là tiểu từ (particle) bổ trợ, được gắn trực tiếp vào sau danh từ (N) để chỉ sự giới hạn, duy nhất: 'chỉ có N', 'chỉ N'. Nó loại trừ tất cả các khả năng khác. Ví dụ: '물만 마셔요' nghĩa là 'Tôi chỉ uống nước' (không uống gì khác).

Cách kết hợp

Không có batchim: N + 만. Ví dụ: '커피' + '만' → '커피만' (chỉ cà phê).
Có batchim: N + 만. Ví dụ: '물' + '만' → '물만' (chỉ nước).
'만' không thay đổi hình thái dù danh từ có batchim hay không. Nó luôn được viết liền với danh từ.

Vị trí trong câu

'만' thường đứng sau danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Nó có thể kết hợp với các tiểu từ khác như '은/는', '이/가', '을/를', '에', '에서', '으로'... Tuy nhiên, khi kết hợp, '만' thường đứng trước các tiểu từ này (trừ '은/는' và '이/가' có thể đứng trước hoặc sau '만' tùy ngữ cảnh).
Với chủ ngữ: '만' + '이/가' → '만이' (ít dùng) hoặc '만' + '은/는' → '만은' (nhấn mạnh). Thông thường, '만' đứng một mình không cần tiểu từ chủ ngữ nếu đã rõ. Ví dụ: '저만 갔어요' (Chỉ tôi đi).
Với tân ngữ: '만' + '을/를' → '만을' (ít dùng) hoặc '만' đứng một mình. Ví dụ: '사과만 먹었어요' (Chỉ ăn táo).
Với trạng từ chỉ nơi chốn: '에' + '만' → '에만' (chỉ ở...). Ví dụ: '집에만 있어요' (Chỉ ở nhà).
Với phương tiện/cách thức: '으로' + '만' → '으로만' (chỉ bằng...). Ví dụ: '버스로만 가요' (Chỉ đi bằng xe buýt).

Sắc thái và hạn chế

'만' mang tính loại trừ mạnh, nhấn mạnh sự duy nhất. Nó có thể dùng trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn.
Trong câu phủ định, '만' thường đứng trước '안' hoặc '지 않다'. Ví dụ: '커피만 안 마셔요' (Chỉ không uống cà phê).
Không dùng '만' với động từ hay tính từ trực tiếp; phải dùng '기만 하다' hoặc '만 하다' (cấu trúc khác).
Có thể kết hợp với '도' để tạo '만도' (chỉ... cũng) nhưng ít phổ biến ở TOPIK 1.

Lưu ý về kính ngữ

  • '만' không thay đổi theo kính ngữ. Tuy nhiên, khi dùng với động từ kính ngữ, cần chia động từ phù hợp. Ví dụ: '선생님만 오셨어요' (Chỉ thầy/cô đến).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '은/는' và '이/가': Người học thường dùng '만' thay cho '은/는' hoặc '이/가' để nhấn mạnh chủ ngữ, nhưng '만' mang nghĩa 'chỉ', không phải 'thì' hay 'là'.
- Sai: *저만 학생이에요* (Chỉ tôi là học sinh) – đúng nếu muốn nói 'chỉ tôi', nhưng nếu muốn nói 'Tôi là học sinh' thì phải dùng '저는 학생이에요'.
- So sánh:
- '저만 갔어요' (Chỉ tôi đi) – nhấn mạnh không ai khác.
- '저는 갔어요' (Tôi đi) – chỉ thông tin.
2. Đặt sai vị trí: '만' phải đứng ngay sau danh từ, không được đặt sau tiểu từ khác.
- Sai: *학교에만 가요* (đúng: '학교에만 가요' – '에' + '만' là đúng). Nhưng nếu viết *학교만에 가요* là sai.
- Đúng: '학교에만 가요' (Chỉ đến trường).
3. Dùng '만' với động từ: '만' chỉ kết hợp với danh từ, không kết hợp trực tiếp với động từ.
- Sai: *먹기만 해요* (đây là cấu trúc '기만 하다' – chỉ làm mỗi việc ăn, nhưng '기만' là dạng danh từ hóa).
- Đúng: '밥만 먹어요' (Chỉ ăn cơm).
4. Nhầm lẫn với '밖에': '밖에' cũng có nghĩa 'chỉ', nhưng dùng trong câu phủ định.
- Sai: *물밖에 마셔요* (phải dùng phủ định: '물밖에 안 마셔요' – Chỉ uống nước).
- Đúng: '물만 마셔요' (câu khẳng định) hoặc '물밖에 안 마셔요' (câu phủ định).
5. Thiếu tiểu từ khi cần: Đôi khi cần giữ tiểu từ để rõ nghĩa, nhưng '만' có thể thay thế một số tiểu từ. Ví dụ: '사과만 먹어요' (chỉ ăn táo) – '만' thay cho '을/를'. Tuy nhiên, với '에', '에서', '으로' thì phải giữ nguyên.
- Đúng: '도서관에서만 공부해요' (Chỉ học ở thư viện).
- Sai: *도서관만 공부해요* (thiếu '에서').

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

저는 커피만 마셔요.

Tôi chỉ uống cà phê.

2

오늘은 수학만 공부했어요.

Hôm nay tôi chỉ học toán.

3

저만 학교에 늦었어요.

Chỉ tôi đến trường muộn.

4

주말에 집에만 있어요.

Cuối tuần tôi chỉ ở nhà.

5

이 가방은 만 원만 해요.

Cái túi này chỉ 10,000 won.

6

동생은 과일만 먹어요.

Em tôi chỉ ăn trái cây.

7

버스로만 학교에 가요.

Tôi chỉ đi đến trường bằng xe buýt.

8

한국어만 공부하고 싶어요.

Tôi chỉ muốn học tiếng Hàn.

9

선생님만 오셨어요.

Chỉ thầy/cô đến.

10

이 책만 읽었어요.

Tôi chỉ đọc cuốn sách này.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

저는 커피____ 마셔요. (I only drink coffee.)

#02Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Tôi chỉ gặp bạn.'

#03Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어만을 공부해요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ ăn cơm.'

#05Fill in the Blank

우리 반에서 학생____ 다섯 명이에요. (In our class, there are only five students.)

#06Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Chỉ có mẹ ở nhà.'

#07Error Correction

Tìm lỗi sai: '저는 사과만을 좋아해요.'

#08Fill in the Blank

저는 커피____ 마셔요. (I only drink coffee.)

#09Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Tôi chỉ có một người bạn.'

#10Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어만을 공부해요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ có học sinh mới được vào thư viện.'

#12Fill in the Blank

이 가방은 10,000원____ 해요. (This bag costs only 10,000 won.)

#13Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Chỉ có mẹ tôi biết điều đó.'

#14Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 주말에만 영화를 봐요.'

#15Fill in the Blank

저는 한국어 ____ 공부해요. (I only study Korean.)

#16Multiple Choice

다음 중 '만'의 쓰임이 올바른 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 친구만이 만나요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ uống nước.'

#19Fill in the Blank

그는 커피 ____ 마셔요. (He only drinks coffee.)

#20Multiple Choice

다음 중 '만'의 의미가 '오직' (only)인 문장은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_1
N + 마다 (Every (each))

Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).

TOPIK_1
N + 도 (Also / too)

Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ + N (Verb modifier (future))

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
N + 에서/부터 (From (place/time))

Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.

TOPIK_1
V + (으)ㄴ + N (Verb modifier (past))

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.

TOPIK_1
N + 까지 (Until / to)

Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)