N + 만 (Only)
Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.
Formulas & Patterns
Gắn '만' trực tiếp vào sau danh từ, bất kể có batchim hay không. Ví dụ: '커피만' (chỉ cà phê), '물만' (chỉ nước).
Khi cần nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể thêm tiểu từ sau '만'. Tuy nhiên, thường lược bỏ tiểu từ nếu ngữ cảnh rõ. Ví dụ: '저만이 갔어요' (Chỉ tôi đi) – ít dùng, thường nói '저만 갔어요'.
Khi kết hợp với các tiểu từ chỉ địa điểm, phương tiện, '만' đứng sau các tiểu từ đó. Ví dụ: '집에만 있어요' (Chỉ ở nhà), '버스로만 가요' (Chỉ đi bằng xe buýt).
Core Theory & Explanation
Formula
N + 만Định nghĩa và chức năng
Cách kết hợp
Vị trí trong câu
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- '만' không thay đổi theo kính ngữ. Tuy nhiên, khi dùng với động từ kính ngữ, cần chia động từ phù hợp. Ví dụ: '선생님만 오셨어요' (Chỉ thầy/cô đến).
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
저는 커피만 마셔요.
Tôi chỉ uống cà phê.
오늘은 수학만 공부했어요.
Hôm nay tôi chỉ học toán.
저만 학교에 늦었어요.
Chỉ tôi đến trường muộn.
주말에 집에만 있어요.
Cuối tuần tôi chỉ ở nhà.
이 가방은 만 원만 해요.
Cái túi này chỉ 10,000 won.
동생은 과일만 먹어요.
Em tôi chỉ ăn trái cây.
버스로만 학교에 가요.
Tôi chỉ đi đến trường bằng xe buýt.
한국어만 공부하고 싶어요.
Tôi chỉ muốn học tiếng Hàn.
선생님만 오셨어요.
Chỉ thầy/cô đến.
이 책만 읽었어요.
Tôi chỉ đọc cuốn sách này.
Consolidation Exercises
20 exercises
저는 커피____ 마셔요. (I only drink coffee.)
Chọn câu đúng: 'Tôi chỉ gặp bạn.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어만을 공부해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ ăn cơm.'
우리 반에서 학생____ 다섯 명이에요. (In our class, there are only five students.)
Chọn câu đúng: 'Chỉ có mẹ ở nhà.'
Tìm lỗi sai: '저는 사과만을 좋아해요.'
저는 커피____ 마셔요. (I only drink coffee.)
Chọn câu đúng: 'Tôi chỉ có một người bạn.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어만을 공부해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ có học sinh mới được vào thư viện.'
이 가방은 10,000원____ 해요. (This bag costs only 10,000 won.)
Chọn câu đúng: 'Chỉ có mẹ tôi biết điều đó.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 주말에만 영화를 봐요.'
저는 한국어 ____ 공부해요. (I only study Korean.)
다음 중 '만'의 쓰임이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 친구만이 만나요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ uống nước.'
그는 커피 ____ 마셔요. (He only drinks coffee.)
다음 중 '만'의 의미가 '오직' (only)인 문장은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).
Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.
Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.
Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.